✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
- Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
- Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp.
- Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.
Đặc điểm nổi bật của Thuốc nhỏ mắt Melevo 5mg/ml Merap (5ml)
Mô tả sản phẩm
Thuốc nhỏ mắt Melevo 5mg/ml Merap điều trị viêm kết mạc, viêm giác mạc, viêm mí mắt (5ml) là dung dịch kháng sinh nhỏ mắt tại chỗ thuộc nhóm Fluroquinolon thế hệ mới, được sản xuất bởi thương hiệu dược phẩm uy tín Merap Group. Với hoạt chất chính là Levofloxacin hàm lượng 5mg/ml, sản phẩm mang lại hoạt lực diệt khuẩn phổ rộng, tác động mạnh mẽ lên cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương, giúp điều trị triệt để các ổ nhiễm trùng nhãn khoa bề mặt và bảo vệ mắt sau can thiệp ngoại khoa.
Thương hiệu: Merap Group (Việt Nam).
Thành phần chính: Levofloxacin hàm lượng 5mg/ml.
Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt.
Quy cách đóng gói: Chai 5ml.
Chỉ định điều trị
Dung dịch Thuốc nhỏ mắt Melevo 5mg/ml Merap điều trị viêm kết mạc, viêm giác mạc, viêm mí mắt (5ml) được chỉ định chuyên biệt trong các trường hợp sau:
Điều trị nhiễm trùng nhãn khoa tại chỗ: Khắc phục các tổn thương nhiễm trùng ở những cấu trúc ngoài của mắt và vùng phụ cận do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với Levofloxacin gây ra, bao gồm: viêm kết mạc, viêm giác mạc, viêm mí mắt (viêm bờ mi) và lẹo mắt.
Dự phòng và điều trị ngoại khoa: Phòng ngừa và điều trị các biến chứng nhiễm trùng xảy ra sau khi thực hiện các cuộc phẫu thuật mắt.
Phổ diệt khuẩn của hoạt chất Levofloxacin
Levofloxacin là đồng phân tả tuyền của Ofloxacin, sở hữu phổ tác dụng rộng đối với nhiều loại vi khuẩn vi hiếu khí trên lâm sàng:
Vi khuẩn hiếu khí Gram-dương: Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes, Enterococcus faecalis...
Vi khuẩn hiếu khí Gram-âm: Pseudomonas aeruginosa, Escherichia coli, Haemophilus influenzae, Klebsiella pneumoniae, Enterobacter cloacae, Moraxella catarrhalis, Proteus mirabilis, Legionella pneumophila...
Các vi khuẩn khác: Chlamydia pneumoniae, Mycoplasma pneumoniae.
Cách dùng và Liều dùng chi tiết
Hướng dẫn cách dùng đúng khoa học
Thuốc Melevo được dùng bằng đường nhỏ trực tiếp vào mắt.
Thao tác an toàn vô trùng: Rửa tay sạch trước khi mở nắp. Sau khi dùng, cần đậy kín nắp chai ngay lập tức. Để tránh nhiễm khuẩn cho dung dịch bên trong chai, không được để đầu nhỏ giọt tiếp xúc trực tiếp với mi mắt, lông mi hoặc bề mặt nhãn cầu.
Hạn sử dụng sau mở nắp: Khuyến cáo người bệnh chỉ sử dụng thuốc trong vòng 30 ngày kể từ ngày đầu tiên mở nắp lần đầu.
Liều dùng khuyến cáo
Liều dùng dưới đây được áp dụng dựa trên số ngày điều trị lâm sàng:
Ngày thứ 1 và ngày thứ 2: Nhỏ 1 - 2 giọt/lần, tần suất cách nhau mỗi 2 giờ. Lưu ý nhỏ không quá 8 lần/ngày.
Từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7: Nhỏ 1 - 2 giọt/lần, tần suất cách nhau mỗi 4 giờ. Lưu ý nhỏ không quá 4 lần/ngày.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể sẽ tùy thuộc vào thể trạng của người bệnh và mức độ diễn tiến cụ thể của bệnh lý. Để có liều lượng và phác đồ điều trị phù hợp nhất, bạn cần tham khảo ý kiến tư vấn trực tiếp từ bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Thao tác xử trí khi quên liều hoặc quá liều
Xử trí khi quá liều: Tình trạng quá liều thuốc nhỏ mắt Levofloxacin rất hiếm khi xảy ra. Nếu xuất hiện các triệu chứng tương tự như tác dụng không mong muốn do nhỏ quá nhiều thuốc, người bệnh cần rửa sạch mắt ngay bằng nước ấm và tiến hành điều trị triệu chứng dưới sự hướng dẫn của y bác sĩ.
Xử trí khi quên liều: Hãy sử dụng thuốc càng sớm càng tốt ngay khi nhớ ra. Nếu thời gian nhận ra đã gần kề với liều kế tiếp theo lịch trình, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như kế hoạch ban đầu. Tuyệt đối không nhỏ gấp đôi liều lượng quy định để bù cho liều đã quên.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ - ADR)
Trong quá trình sử dụng Thuốc nhỏ mắt Melevo 5mg/ml Merap điều trị viêm kết mạc, viêm giác mạc, viêm mí mắt (5ml), người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn (ADR) tại chỗ hoặc toàn thân:
Tác dụng phụ tại mắt: Giảm thị lực tạm thời, cảm giác rát mắt thoáng qua, đau mắt, khó chịu, ngứa mắt, đỏ mắt, nhức mắt hoặc sưng mắt, sưng mí mắt, chảy nước mắt, cảm giác cộm xốn như có dị vật, khô mắt và tăng nhạy cảm với ánh sáng.
Tác dụng phụ toàn thân: Sốt, đau đầu, viêm họng.
Hướng dẫn xử trí ADR: Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào kể trên sau khi nhỏ thuốc, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc ngay lập tức và thông báo kịp thời cho bác sĩ điều trị các tác dụng không mong muốn gặp phải để có hướng xử lý thích hợp.
Lưu ý và Thận trọng khi sử dụng
Chống chỉ định
Tuyệt đối không sử dụng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm, dị ứng với Levofloxacin, các kháng sinh nhóm Quinolon (Fluroquinolon) khác hoặc với bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc.
Chống chỉ định đường dùng: Tuyệt đối không tiêm thuốc vào mắt, không tiêm thuốc dưới kết mạc và không để thuốc tiếp xúc trực tiếp với khu vực tiền phòng của mắt.
Thận chọn lâm sàng
Nguy cơ bội nhiễm: Tương tự như các chế phẩm kháng sinh khác, việc sử dụng thuốc kéo dài có thể dẫn đến hiện tượng phát triển quá mức các chủng vi sinh vật không nhạy cảm, kể cả vi nấm gây bội nhiễm mắt. Nếu xảy ra bội nhiễm, cần ngưng thuốc và bắt đầu phương pháp điều trị thích hợp khác.
Khám chuyên sâu: Khi thuốc cần kê đơn nhiều lần hoặc khi thăm khám lâm sàng thấy cần thiết, bệnh nhân nên được kiểm tra kỹ lưỡng với sự hỗ trợ của các dụng cụ phóng đại như đèn khe (Slit-lamp) và nhuộm huỳnh quang giác mạc khi cần.
Kính áp tròng: Bệnh nhân không nên đeo kính áp tròng nếu đang có các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh lý viêm kết mạc do vi khuẩn.
Các đối tượng đặc biệt
Trẻ em: Độ an toàn và hiệu quả của thuốc ở đối tượng trẻ em dưới 1 tuổi chưa được xác định. Cần thận trọng khi sử dụng.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Sau khi dùng thuốc, tầm nhìn có thể bị nhòe hoặc không ổn định tạm thời. Người bệnh không được lái xe, sử dụng máy móc hoặc thực hiện các hoạt động yêu cầu thị lực rõ ràng cho đến khi chắc chắn tầm nhìn đã hoàn toàn ổn định trở lại.
Thời kỳ mang thai: Chỉ nên sử dụng thuốc nhỏ mắt Melevo trong thời kỳ thai nghén nếu thấy khả năng mang lại lợi ích cho người mẹ vượt trội hơn so với nguy cơ đối với thai nhi.
Thời kỳ cho con bú: Hiện chưa xác định được Levofloxacin nhỏ mắt có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, dựa trên các dữ liệu từ Ofloxacin, có thể coi hoạt chất này được bài tiết qua sữa mẹ. Do đó, người mẹ nên tạm thời ngưng nuôi con bằng sữa mẹ trong thời gian sử dụng thuốc Melevo hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ để đổi sang loại thuốc khác thích hợp.
Tương tác thuốc
Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ về tương tác thuốc đối với dạng dung dịch nhỏ mắt chứa Levofloxacin.
Tuy nhiên, nồng độ đỉnh của Levofloxacin trong huyết tương sau khi nhỏ mắt thấp hơn tới 1000 lần so với khi dùng đường uống. Vì vậy, các tương tác thuốc xảy ra khi dùng Levofloxacin theo đường toàn thân sẽ không có ý nghĩa khi dùng theo đường nhỏ mắt.
Lưu ý phối hợp: Nếu bắt buộc phải sử dụng đồng thời với các loại thuốc nhỏ mắt khác, người bệnh nên nhỏ hai loại cách nhau ít nhất 15 phút.
Đặc tính Dược lý lâm sàng
Dược lực học (Cơ chế kháng khuẩn)
Levofloxacin là kháng sinh nhóm Fluroquinolon, là đồng phân tả tuyền của Ofloxacin có hoạt lực kháng khuẩn mạnh gấp hàng chục đến hàng trăm lần so với detrofloxacin tùy loại vi khuẩn.
Cơ chế tác dụng của thuốc là ức chế đồng thời Topoisomerase IV và DNA gyrase (đều là topoisomerase type II). Đây là các enzym cốt lõi và cần thiết cho quá trình nhân lên, sao chép, sửa chữa, hồi phục và tái tổ hợp ADN của tế bào vi khuẩn. Từ đó, thuốc mang lại hiệu quả diệt khuẩn mạnh mẽ tại chỗ.
Dược động học
Hiện chưa có số liệu đầy đủ về mức độ hấp thu toàn thân từ dung dịch nhỏ mắt Levofloxacin. Mặc dù một số lượng thuốc nhỏ có thể xảy ra hấp thu vào tuần hoàn qua đường mắt, nhưng nếu áp dụng đúng liều lượng tối đa trong 48 giờ đầu tiên (nhỏ 2 giọt vào mỗi mắt, cách 2 giờ một lần) thì việc xảy ra hấp thu toàn thân gây tác động tiêu cực là rất khó.
Hướng dẫn bảo quản thuốc đúng cách
Bảo quản chai thuốc ở những nơi khô ráo, sạch sẽ và thoáng mát.
Duy trì nhiệt độ bảo quản ổn định dưới 30°C.
Tránh đặt thuốc ở những nơi tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời hoặc môi trường ẩm ướt.
Để sản phẩm tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn