Thuốc nhỏ mắt Olevid Olopatadine 5ml Merap điều trị triệu chứng ngứa mắt của bệnh viêm kết mạc dị ứng.webp
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Thuốc nhỏ mắt Olevid Olopatadine 5ml

Liên hệ
Thương hiệu: Meraplion
Số lượng:
✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
  • Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
  • Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp. 
  • Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của Thuốc nhỏ mắt Olevid Olopatadine 5ml

Mô tả sản phẩm

Thuốc nhỏ mắt Olevid Olopatadine 5ml Merap điều trị triệu chứng ngứa mắt của bệnh viêm kết mạc dị ứng là dung dịch nhỏ mắt vô trùng chuyên biệt, được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap (Merap Group). Nhờ hoạt chất kháng histamin và ổn định tế bào mast chọn lọc Olopatadine, sản phẩm mang lại giải pháp điều trị tại chỗ nhanh chóng, an toàn, giúp cắt đứt các phản ứng dị ứng nhãn khoa và trả lại sự thoải mái, sáng rõ cho đôi mắt.

Thương hiệu: Merap Group (Việt Nam).

Hoạt chất chính: Olopatadine.

Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt vô trùng.

Quy cách đóng gói: Chai 5ml.

Công dụng và Chỉ định điều trị

Dung dịch Thuốc nhỏ mắt Olevid Olopatadine 5ml Merap điều trị triệu chứng ngứa mắt của bệnh viêm kết mạc dị ứng được chỉ định sử dụng theo đơn của bác sĩ trong trường hợp lâm sàng sau:

Chỉ định chính: Điều trị các triệu chứng ngứa mắt, xót cộm, đỏ mắt và sưng tấy do bệnh lý viêm kết mạc dị ứng (bao gồm dị ứng thời tiết, dị ứng phấn hoa, bụi bặm hoặc lông động vật).

Cách dùng và Liều dùng chi tiết

Hướng dẫn cách dùng đúng chuẩn y khoa

Để hoạt chất Olopatadine hấp thu tối ưu và đảm bảo an toàn vô trùng cho nhãn cầu, người bệnh nên thực hiện theo các bước sau:

Ngửa đầu ra phía sau một cách thoải mái. Đặt một ngón tay sạch dưới mắt, kéo nhẹ mí dưới xuống cho đến khi mi mắt dưới và nhãn cầu tạo thành một túi hình chữ V.

Nhỏ vào túi kết mạc 1 giọt thuốc và nhẹ nhàng nhắm mắt lại.

Lưu ý quan trọng: Không chớp mắt liên tục. Giữ mắt nhắm ổn định trong vòng 1 đến 2 phút để dung dịch thuốc thấm ướt toàn bộ bề mặt giác mạc và định hình phong tỏa ổ dị ứng.

Bảo vệ vô trùng: Cần thận trọng tuyệt đối không để đầu nhỏ thuốc của lọ chạm vào mí mắt, lông mi, vùng da xung quanh mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào khác nhằm tránh tạp nhiễm. Đậy chặt nắp chai ngay sau khi sử dụng.

Kính áp tròng: Tháo bỏ kính áp tròng trước khi nhỏ thuốc.

Liều dùng khuyến cáo

Liều thông thường: Nhỏ mỗi lần 1 giọt vào mỗi bên mắt cần điều trị, tần suất 1 lần/ngày.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể trên thực tế sẽ phụ thuộc vào thể trạng của người bệnh và mức độ nghiêm trọng của bệnh lý. Để có phác đồ điều trị an toàn và phù hợp nhất, bạn cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Xử trí khi quá liều hoặc quên liều

Quá liều: Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng quá liều chỉ định của thuốc. Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, bệnh nhân cần được theo dõi và giám sát thích hợp. Nếu xảy ra tình huống khẩn cấp, hãy liên hệ Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.

Quên liều: Nhỏ bổ sung 1 liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như cũ. Tuyệt đối không dùng gấp đôi liều quy định.

Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ - ADR)

Trong quá trình sử dụng Thuốc nhỏ mắt Olevid Olopatadine 5ml Merap điều trị triệu chứng ngứa mắt của bệnh viêm kết mạc dị ứng, người bệnh có thể gặp một số phản ứng phụ theo các tần suất sau:

Thường gặp :

Tại mắt: Đau mắt, ngứa mắt, khô mắt, cảm giác bất thường ở mắt.

Toàn thân: Đau đầu, rối loạn vị giác (đắng miệng sau khi nhỏ), khô mũi.

Ít gặp :

Tại mắt: Xói mòn giác mạc, tổn thương biểu mô giác mạc, viêm giác mạc đốm, viêm giác mạc, nhuộm màu giác mạc, ghèn rỉ mắt, sợ ánh sáng, nhìn mờ, giảm thị lực, co thắt mí mắt, khó chịu mắt, viêm kết mạc nang, rối loạn kết mạc, cảm giác dị vật ở mắt, tăng chảy nước mắt, ban đỏ mí mắt, phù mí mắt, sung huyết mắt.

Toàn thân: Viêm mũi, chóng mặt, giảm xúc giác, viêm sản tiếp xúc, cảm giác nóng rát da hoặc khô da.

Chưa rõ tần suất (Không thể ước tính từ dữ liệu sẵn có):

Phù nề giác mạc, sưng mắt, viêm kết mạc, giãn đồng tử, đóng vảy mí mắt, khó thở, viêm xoang, buồn nôn, nôn, buồn ngủ, phản ứng quá mẫn và sưng mặt.

Hướng dẫn xử trí: Hãy thông báo kịp thời cho thầy thuốc các tác dụng không mong muốn gặp phải trong quá trình sử dụng thuốc để có hướng dẫn xử lý an toàn.

Lưu ý và Thận trọng khi sử dụng

Chống chỉ định

Người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với Olopatadine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

Thận trọng lâm sàng khi sử dụng

Đường dùng: Sản phẩm chỉ được dùng để nhỏ mắt. Tuyệt đối không dùng để tiêm hoặc uống.

Lưu ý về kính áp tròng:

Người bệnh không nên đeo kính áp tròng nếu mắt đang bị đỏ. Thuốc không được dùng để điều trị tình trạng kích ứng liên quan đến việc đeo kính áp tròng.

Thuốc chứa tá dược Benzalkonium clorid có thể gây kích ứng mắt, chất này có khả năng bị hấp phụ bởi kính áp tròng mềm và làm đổi màu kính. Do đó, cần tháo kính áp tròng trước khi dùng thuốc và chờ ít nhất 15 phút sau mới được đeo kính trở lại.

Trẻ em và người cao tuổi: Độ an toàn và hiệu quả ở trẻ em dưới 2 tuổi chưa được thiết lập. Đối với người cao tuổi, không ghi nhận sự khác biệt về mức độ an toàn và hiệu quả so với người trẻ tuổi.

Phụ nữ mang thai và cho con bú

Thời kỳ mang thai: Hiện không có dữ liệu đầy đủ về việc sử dụng thuốc trên phụ nữ có thai. Chỉ nên dùng thuốc nếu lợi ích điều trị vượt trội hoàn toàn so với nguy cơ đối với thai nhi.

Thời kỳ cho con bú: Hoạt chất Olopatadine được tìm thấy trong sữa của chuột mẹ dùng đường uống. Chưa rõ liệu thuốc dùng đường nhỏ mắt có hấp thu toàn thân đủ lớn để bài tiết vào sữa mẹ hay không. Vì vậy, cần hết sức thận trọng khi sử dụng Olevid ở phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Thuốc không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng vận hành máy móc, lái xe. Tuy nhiên, sau khi nhỏ thuốc, tầm nhìn có thể bị nhòe hoặc không ổn định tạm thời. Người bệnh không được lái xe, vận hành máy móc cho đến khi tầm nhìn hoàn toàn ổn định trở lại bình thường.

Tương tác thuốc

Chưa có nghiên cứu tương tác thuốc cụ thể nào được thực hiện. Các nghiên cứu in vitro cho thấy Olopatadine không ức chế các phản ứng của các isozyme cytochrome P-450 (gồm 1A2, 2C8, 2C9, 2C19, 2D6, 2E1 và 3A4), do đó không ảnh hưởng đến chuyển hóa của các thuốc dùng chung qua con đường này.

Nguyên tắc phối hợp: Trường hợp dùng đồng thời với các thuốc nhỏ mắt khác, hai thuốc cần được nhỏ cách nhau ít nhất là 15 phút. Nếu có dùng thuốc mỡ tra mắt, phải sử dụng thuốc mỡ ở bước cuối cùng.

Đặc tính Dược lý lâm sàng

Dược lực học (Cơ chế chống dị ứng chọn lọc)

Nhóm dược lý: Thuốc nhãn khoa; chống sung huyết và chống dị ứng.

Olopatadine là một chất chống dị ứng và kháng histamin có chọn lọc mạnh mẽ, tác động thông qua nhiều cơ chế hoạt động riêng biệt:

Kháng trực tiếp histamin (chất trung gian hóa học đầu tiên và chủ yếu của phản ứng dị ứng ở người).

Ngăn cản histamin kích thích sản xuất các cytokin gây viêm từ các tế bào biểu mô kết mạc.

Dữ liệu in vitro chứng minh Olopatadine tác động trực tiếp lên các tế bào mast kết mạc của con người để ức chế mạnh sự phóng thích các chất trung gian gây viêm.

Dược động học

Hấp thu: Khi dùng tại chỗ đường nhỏ mắt dung dịch Olopatadine 0,15% hoặc 0,2%, thuốc hấp thu vào hệ tuần hoàn toàn thân rất ít. Nghiên cứu trên người tình nguyện nhỏ thuốc mỗi 12 giờ một lần trong 2 tuần cho thấy nồng độ thuốc trong huyết tương phần lớn đều dưới giới hạn định lượng (< 0,5 ng/ml). Các mẫu đo được chủ yếu xuất hiện sau khi nhỏ 2 giờ, dao động thấp từ 0,5 đến 1,3 ng/ml.

Chuyển hóa và Thải trừ: Thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương dao động khoảng 8 đến 12 giờ (dựa trên dữ liệu đường uống). Đường thải trừ chủ yếu là qua thận, với khoảng 60% - 70% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn không chuyển hóa. Hai chất chuyển hóa phụ là mono-desmethyl và N-oxid được phát hiện trong nước tiểu ở nồng độ cực thấp.

Hướng dẫn bảo quản thuốc đúng cách

Bảo quản sản phẩm ở những nơi mát mẻ, khô ráo.

Duy trì nhiệt độ bảo quản ổn định under 30°C.

Tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời mạnh.

Để sản phẩm xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

cart