✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
- Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
- Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp.
- Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.
Đặc điểm nổi bật của Thuốc nhỏ mắt Metodex SPS 7ml
Mô tả sản phẩm
Thuốc nhỏ mắt Metodex SPS 0.3%/0.1% trị viêm mắt có đáp ứng steroid chai 7ml là thuốc hỗn dịch nhỏ mắt phối hợp kháng sinh và corticosteroid tại chỗ, được nghiên cứu và sản xuất bởi Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Merap Group). Nhờ sự kết hợp tối ưu giữa hoạt chất kháng viêm mạnh Dexamethasone 0,1% và kháng sinh nhóm Aminoglycoside phổ rộng Tobramycin 0,3%, sản phẩm là giải pháp chuyên biệt giúp đẩy lùi tình trạng viêm nhiễm nhãn khoa phức tạp và ngăn ngừa các nguy cơ nhiễm trùng bề mặt nhãn cầu.
Nhà sản xuất: Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam).
Dạng bào chế: Hỗn dịch nhỏ mắt (Màu trắng đục, đóng trong lọ nhựa vô khuẩn).
Quy cách đóng gói: Hộp 1 chai x 7ml.
Công dụng và Chỉ định điều trị
Hỗn dịch Thuốc nhỏ mắt Metodex SPS 0.3%/0.1% trị viêm mắt có đáp ứng steroid chai 7ml được chỉ định sử dụng theo đơn của bác sĩ trong các trường hợp lâm sàng sau:
Viêm mắt có yếu tố nhiễm khuẩn: Điều trị các tình trạng viêm ở mắt có đáp ứng với steroid và có kèm nhiễm khuẩn nông tại mắt, hoặc đối mặt với nguy cơ nhiễm trùng mắt do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây nên.
Giảm phù nề và sưng rát: Điều trị các bệnh lý viêm kết mạc mi, viêm kết mạc nhãn cầu, viêm kết mạc và bán phần trước nhãn cầu nhằm mục đích làm giảm nhanh tình trạng phù nề, đỏ mắt và phản ứng viêm.
Tổn thương cơ học và bệnh mạn tính: Viêm màng bồ đào trước mãn tính; tổn thương cấu trúc giác mạc do dính hóa chất, nhiễm tia xạ hoặc bỏng nhiệt do các dị vật vô tình bay vào mắt.
Cách dùng và Liều dùng chi tiết
Hướng dẫn cách dùng đúng chuẩn khoa học
Thao tác bắt buộc: Lắc kỹ lọ thuốc trước khi dùng để đồng nhất trạng thái hỗn dịch.
Bảo vệ vô trùng đầu nhỏ giọt: Để tránh tạp nhiễm vi khuẩn vào đầu nhỏ giọt và dung dịch thuốc bên trong chai, người bệnh tuyệt đối không được để đầu nhỏ thuốc của lọ tiếp xúc trực tiếp với mí mắt, vùng da xung quanh mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào khác.
Bảo quản sau dùng: Đậy kín nắp chai ngay sau khi sử dụng.
Hạn dùng sau khi mở nắp: Khuyến cáo chỉ sử dụng thuốc trong vòng 30 ngày kể từ ngày mở nắp lần đầu tiên (Hạn dùng nguyên bản của nhà sản xuất là 24 tháng kể từ ngày sản xuất).
Liều dùng khuyến cáo
Liều thông thường: Nhỏ từ 1 - 2 giọt/lần, mỗi ngày nhỏ từ 4 - 6 lần.
Giai đoạn cấp tính (Trong 24 đến 48 giờ đầu): Bác sĩ có thể chỉ định tăng liều lên đến 1 - 2 giọt/lần, tần suất cách mỗi 2 giờ/lần.
Tiến trình điều trị: Nên giảm dần số lần nhỏ thuốc theo sự cải thiện của các dấu hiệu lâm sàng. Người bệnh không nên tự ý ngưng điều trị quá sớm để phòng tránh nguy cơ bùng phát viêm nhiễm trở lại.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể trên thực tế sẽ phụ thuộc vào thể trạng của người bệnh và mức độ diễn tiến của bệnh lý. Để có phác đồ điều trị an toàn và phù hợp nhất, bạn cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Trường hợp quên liều hoặc quá liều
Quá liều: Tình trạng quá liều thuốc hầu như không xảy ra khi dùng nhỏ mắt. Nếu bạn nghi ngờ mình sử dụng quá liều hoặc vô tình uống nhầm thuốc, hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được xử lý y khoa.
Quên liều: Nhỏ thuốc ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo đúng kế hoạch. Tuyệt đối không dùng gấp đôi liều quy định.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ - ADR)
Các phản ứng bất lợi khi sử dụng Thuốc nhỏ mắt Metodex SPS 0.3%/0.1% trị viêm mắt có đáp ứng steroid chai 7ml có thể xuất phát từ từng thành phần hoạt chất riêng lẻ hoặc do sự phối hợp của cả hai:
Tác dụng ngoại ý do Tobramycin: Gây các phản ứng độc tính tại chỗ đối với cấu trúc mắt và phản ứng quá mẫn bao gồm ngứa mắt, phù mi mắt (sưng mí mắt) và ban đỏ kết mạc (đỏ mắt).
Lưu ý: Nếu phối hợp đồng thời Tobramycin tại chỗ với các kháng sinh đường toàn thân khác thuộc nhóm Aminoglycoside, cần thận trọng theo dõi tổng nồng độ thuốc trong huyết thanh.
Tác dụng ngoại ý do Steroid (Dexamethasone): Gây tăng nhãn áp (IOP) có khả năng tiến triển thành bệnh Glaucome (thiên đầu thống), tổn thương thần kinh thị giác (không thường xuyên), hình thành đục thủy tinh thể dưới bao sau và làm chậm tiến trình liền các vết thương biểu mô.
Nhiễm khuẩn thứ phát: Hiện tượng nhiễm khuẩn thứ phát có thể xảy ra sau khi dùng các thuốc chứa steroid và kháng sinh phối hợp. Nhiễm nấm ở giác mạc đặc biệt dễ xuất hiện sau khi sử dụng steroid kéo dài. Cần phải xem xét khả năng nhiễm nấm trong bất kỳ trường hợp nào có loét giác mạc kéo dài khi đang điều trị bằng steroid.
Hướng dẫn xử trí: Hãy thông báo kịp thời cho bác sĩ hoặc dược sĩ các phản ứng có hại gặp phải trong quá trình sử dụng thuốc để có hướng xử lý an toàn.
Lưu ý và Thận trọng khi sử dụng
Chống chỉ định
Thuốc chống chỉ định tuyệt đối trong các trường hợp sau:
Viêm biểu mô giác mạc do vi rút Herpes simplex (viêm giác mạc dạng cành cây), bệnh đậu mùa, thủy đậu và các bệnh lý nhiễm trùng kết mạc, giác mạc khác do virus gây ra.
Nhiễm khuẩn mắt do chủng Mycobacterium.
Bệnh nấm mắt xuất hiện ở các bộ phận của nhãn cầu.
Người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với Tobramycin, Dexamethasone hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Tuyệt đối chống chỉ định sử dụng loại thuốc phối hợp này sau khi thực hiện mổ lấy dị vật giác mạc không có biến chứng.
Thận trọng lâm sàng khi sử dụng
Giới hạn thời gian sử dụng: Khi sử dụng thuốc liên tục trong thời gian dài có thể gây nhiễm nấm giác mạc hoặc dẫn đến sự phát triển quá mức của các vi sinh vật không nhạy cảm (kể cả vi nấm gây bội nhiễm). Do vậy, cần hết sức thận trọng khi chỉ định các bệnh về mắt trên 10 ngày hoặc dùng tổng lượng nhiều hơn 20ml. Nếu có bội nhiễm, phải bắt đầu liệu pháp điều trị thích hợp khác.
Thăm khám chuyên sâu: Khi thuốc cần kê đơn nhiều lần hoặc bất cứ khi nào khám lâm sàng thấy cần thiết, bệnh nhân nên được kiểm tra kỹ lưỡng với sự hỗ trợ của các dụng cụ phóng đại chuyên dụng như đèn khe (Slit-lamp) và nhuộm huỳnh quang giác mạc khi cần.
Dị ứng chéo: Phản ứng dị ứng chéo với các kháng sinh nhóm Aminoglycoside khác có thể xảy ra. Nếu xuất hiện phản ứng quá mẫn, phải ngưng sử dụng sản phẩm ngay.
Các đối tượng đặc biệt
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Độ an toàn và hiệu quả điều trị ở bệnh nhân trẻ em dưới 2 tuổi chưa được xác định. Cần thận trọng khi dùng.
Người cao tuổi: Không ghi nhận sự khác biệt tổng thể về tính an toàn và hiệu quả điều trị giữa bệnh nhân cao tuổi và các bệnh nhân trẻ tuổi hơn.
Phụ nữ mang thai: Hiện không có dữ liệu đầy đủ về việc sử dụng thuốc trên phụ nữ có thai. Chỉ nên dùng thuốc khi lợi ích điều trị cho mẹ vượt trội hoàn toàn so với nguy cơ đối với thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: Chưa xác định được hoạt chất của thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Vì có rất nhiều loại thuốc có khả năng bài tiết qua sữa, do đó nên quyết định tạm thời ngưng cho con bú trong suốt thời gian người mẹ sử dụng Metodex SPS.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Sau khi nhỏ thuốc, tầm nhìn của mắt có thể bị nhòe hoặc không ổn định tạm thời. Người bệnh không được lái xe, vận hành máy móc hoặc tham gia các hoạt động yêu cầu thị lực rõ ràng cho đến khi tầm nhìn hoàn toàn ổn định và đảm bảo an toàn.
Tương tác thuốc
Hiện tại chưa có báo cáo lâm sàng cụ thể về các tương tác xảy ra khi dùng chung thuốc với các chế phẩm khác.
Đặc tính Dược lý lâm sàng
Dược lực học (Cơ chế chống viêm và diệt khuẩn)
Metodex SPS là sự phối hợp nồng độ chuẩn giữa một chất kháng viêm steroid và một chất kháng khuẩn dùng tại chỗ cho mắt. Trong đó:
Dexamethasone: Là một corticoid mạnh, có tác dụng ức chế mạnh mẽ phản ứng viêm, giảm tính thấm mao mạch, từ đó giải quyết nhanh tình trạng sưng rát, phù nề tại các mô mắt.
Tobramycin: Kháng sinh thuộc nhóm Aminoglycoside. Nghiên cứu in vitro chứng minh Tobramycin có tác dụng diệt khuẩn mạnh mẽ đối với các chủng vi sinh vật nhạy cảm bao gồm:
Staphylococci: Bao gồm S. aureus và S. epidermidis (tất cả các chủng có men coagulase hoặc không, kể cả các chủng đã kháng penicillin).
Streptococci: Gồm một số liên cầu khuẩn $\beta$ tan huyết nhóm A, một số loài không tan huyết và một số chủng Streptococcus pneumoniae.
Vi khuẩn Gram-âm: Pseudomonas aeruginosa, Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Enterobacter aerogenes, Proteus mirabilis, Morganella morganii, hầu hết các loài Proteus vulgaris, Haemophilus influenzae, H. aegyptius, Moraxella lacunata, Acinetobacter calcoaceticus và một số loài thuộc chủng Neisseria.
Các chủng vi khuẩn đã kháng Tobramycin cần lưu ý:
Vi khuẩn ưa khí Gram-dương: Chủng Enterococcus, Staphylococcus aureus kháng Methicillin (MRSA), Staphylococcus epidermidis kháng Methicillin, Streptococcus pneumoniae, chủng Streptococcus.
Vi khuẩn hiếu khí Gram-âm: Burkholderia cepacia, Stenotrophomonas maltophilia.
Vi khuẩn kỵ khí và các loài khác: Chủng Chlamydia, chủng Mycoplasma, chủng Rickettsia.
Dược động học
Hiện chưa có số liệu chính xác về mức độ hấp thụ toàn thân từ dung dịch hỗn dịch nhỏ mắt Metodex SPS. Tuy nhiên, một lượng hấp thu rất nhỏ vào hệ tuần hoàn vẫn có thể xảy ra khi dùng thuốc cho mắt. Ngay cả khi người bệnh áp dụng liều lượng tối đa trong 48 giờ đầu tiên (nhỏ 2 giọt vào mỗi mắt, cách 2 giờ một lần), khả năng xảy ra các tác động toàn thân do thuốc hấp thu là cực kỳ thấp và rất khó xảy ra.
Hướng dẫn bảo quản thuốc đúng cách
Bảo quản chai thuốc ở những nơi khô ráo, sạch sẽ và thoáng mát.
Duy trì nhiệt độ bảo quản ổn định dưới 30°C.
Tránh để thuốc ở những nơi tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời hoặc môi trường ẩm ướt.
Để sản phẩm tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn