ICLARAC.jpg
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Iclarac 200mg/30mg - Tv.Pharma (Ibuprofen 200mg và Codein phosphat 30mg)- giảm đau cấp tính từ vừa đến nặng

Hiện Giá Sỉ
Thương hiệu: TV.PHARM
Số lượng:
✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ 

Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.

Giao Hàng Toàn Quốc.

Sản Phẩm Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ. 

Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của Iclarac 200mg/30mg - Tv.Pharma (Ibuprofen 200mg và Codein phosphat 30mg)- giảm đau cấp tính từ vừa đến nặng

Mô tả sản phẩm

Thuốc ICLARAC V/10, H/20 là sản phẩm dược lý phối hợp chuyên biệt, được chỉ định để kiểm soát và đẩy lùi các cơn đau cấp tính từ mức độ vừa đến nặng ở người lớn. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim dễ nuốt, bảo vệ dược chất ổn định, đóng gói theo quy cách hộp 2 vỉ x 10 viên (H/20, V/10), rất tiện lợi cho các liệu trình điều trị ngắn hạn theo đơn của bác sĩ.

Hiệu quả giảm đau mạnh mẽ của Iclarac là sự cộng hưởng tối ưu của phác đồ đa mô thức:

  • Ibuprofen (200mg): Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs). Hoạt chất hoạt động bằng cách ức chế không chọn lọc cả hai đồng phân enzym cyclooxygenase COX-1 và COX-2 (ức chế COX-1 mạnh hơn khoảng 2,5 lần), làm giảm tổng hợp các tiền chất prostaglandin – chất trung gian hóa học gây viêm, đau và hạ sốt tại các mô ngoại vi.

  • Codeine (30mg): Một chất giảm đau trung ương thuộc nhóm opioid bán tổng hợp. Codeine được chuyển hóa thành morphin tại gan thông qua hệ enzym cytochrome P450 2D6 (CYP2D6), liên kết với các thụ thể opioid tại hệ thần kinh trung ương để làm thay đổi cảm giác và phản ứng của cơ thể đối với cơn đau.

Sự kết hợp giữa Ibuprofen và Codeine mang lại hiệu quả vượt trội so với các liệu pháp đơn trị liệu thông thường, giúp rút ngắn thời gian chịu đựng cơn đau và kéo dài thời gian giảm đau cho người bệnh mà không làm gia tăng đáng kể các tác dụng phụ lâm sàng.

Chỉ định (Công dụng)

Thuốc ICLARAC V/10, H/20 được chỉ định điều trị cho các trường hợp:

  • Điều trị các cơn đau cấp tính ở người lớn từ mức độ vừa đến nặng.

  • Chỉ định chuyên biệt cho những bệnh nhân không đáp ứng điều trị với các thuốc giảm đau đơn độc không chứa opioid (như các NSAIDs thông thường hoặc Paracetamol).

Cách dùng - Liều dùng

  • Cách dùng: Dùng bằng đường uống trực tiếp với nước lọc.

  • Nguyên tắc sử dụng: Luôn dùng thuốc với liều thấp nhất đáp ứng điều trị và trong khoảng thời gian ngắn nhất có thể để đảm bảo an toàn.

  • Liều dùng khuyến cáo cho người lớn:

    • Uống khởi đầu từ 1 - 2 viên.

    • Sau đó, nếu cơn đau tái phát, có thể dùng tiếp 1 viên sau mỗi 4 - 6 giờ.

    • Tuyệt đối không uống quá 6 viên/ngày.

Lưu ý: Liều dùng cụ thể cần tuân thủ nghiêm ngặt theo phác đồ kê đơn của thầy thuốc dựa trên thể trạng và mức độ diễn tiến bệnh. Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra; nếu khoảng cách với liều kế tiếp quá ngắn, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều quy định để bù.

Chống chỉ định

Thuốc Iclarac tuyệt đối không được sử dụng cho các trường hợp sau:

  • Người quá mẫn hoặc dị ứng với Ibuprofen, Codeine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

  • Trẻ em dưới 15 tuổi.

  • Phụ nữ mang thai từ tháng thứ 5 trở lên (trên 24 tuần tuổi) hoặc phụ nữ đang cho con bú.

  • Người có tiền sử hen suyễn khởi phát do sử dụng ibuprofen hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) khác, ví dụ như Acid Acetylsalicylic (Aspirin).

  • Bệnh nhân có tiền sử xuất huyết dạ dày hoặc thủng dạ dày có liên quan đến việc điều trị bằng các thuốc NSAIDs trước đây.

  • Bệnh nhân đang bị xuất huyết dạ dày tiến triển, xuất huyết não hoặc có các dấu hiệu xuất huyết nội tạng khác.

  • Người bị suy gan nặng, suy thận nặng hoặc suy tim nặng.

  • Bệnh nhân mắc Lupus ban đỏ hệ thống.

  • Bệnh nhân bị suy hô hấp (do tác dụng ức chế trực tiếp của codein lên trung tâm hô hấp ở hành não).

Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)

Người bệnh có thể gặp các tác dụng phụ của từng thành phần được phân loại theo tần suất dưới đây:

Do thành phần Ibuprofen

  • Không hay gặp: Phát ban nhẹ ngoài da; đau đầu, nhìn mờ không rõ; khó tiêu, đầy bụng, buồn nôn, ngứa ngáy, nổi mề đay nhẹ.

  • Hiếm gặp: Tái phát bệnh Crohn và viêm đại tràng; tiêu chảy, ói mửa, táo bón; loét miệng, viêm niêm mạc dạ dày; phân đen do chảy máu tiêu hóa.

  • Rất hiếm gặp: Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN); suy gan không rõ nguyên nhân; suy tủy toàn phần gây thiếu máu, xuất huyết bất thường; phù nề, tăng ure máu, suy giảm chức năng thận; tổn thương dạ dày nặng như xuất huyết, thủng dạ dày đe dọa tính mạng.

  • Chưa rõ tần suất: Phản ứng phản vệ, khó thở, phù mặt, tụt huyết áp; hội chứng DRESS với bạch cầu ái toan; viêm màng não vô trùng.

Do thành phần Codeine

  • Táo bón, buồn nôn, buồn ngủ, ngủ gật.

  • Ức chế hô hấp, ức chế phản xạ ho.

  • Có nguy cơ gây lệ thuộc thuốc (nghiện thuốc) nếu sử dụng kéo dài.

  • Xuất hiện hội chứng cai thuốc khi dừng thuốc đột ngột (bồn chồn, khó chịu, run rẩy).

  • Có thể khiến chứng đau đầu trở nên trầm trọng hơn nếu người bệnh lạm dụng thuốc kéo dài để điều trị đau đầu.

Hướng xử trí: Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời nếu gặp bất kỳ biểu hiện bất thường nào trong quá trình dùng thuốc.

Cảnh báo và Thận trọng khi sử dụng

  • Theo dõi gan thận: Vì cả Ibuprofen và Codeine đều ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng gan và thận, bệnh nhân cần được bác sĩ giám sát, kiểm tra các chỉ số này định kỳ nếu phải dùng thuốc.

  • Nguy cơ tiêu hóa: Thuốc làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa, đặc biệt nghiêm trọng ở người lớn tuổi hoặc người có tiền sử loét dạ dày - tá tràng.

  • Tính đa hình của enzym CYP2D6: Khả năng chuyển hóa codeine thành morphin phụ thuộc lớn vào đặc tính di truyền của từng cá thể. Người mang gen chuyển hóa siêu nhanh có nguy cơ bị ngộ độc opioid cao hơn (gây thở chậm, buồn ngủ sâu, co đồng tử).

  • Lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây tác dụng phụ buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt và nhìn mờ. Do đó, người bệnh cần thận trọng, không điều khiển phương tiện giao thông hay vận hành máy móc phức tạp khi đang trong thời gian dùng thuốc.

Thai kỳ và Cho con bú

  • Thời kỳ mang thai: Phụ nữ mang thai không nên sử dụng thuốc Iclarac, chỉ sử dụng ở giai đoạn đầu thai kỳ khi thật sự cần thiết và có sự chỉ định nghiêm ngặt từ bác sĩ. Chống chỉ định tuyệt đối khi thai kỳ trên 24 tuần tuổi (từ tháng thứ 5 trở lên) do Ibuprofen nguy cơ gây độc cho tim phổi và thận của thai nhi.

  • Thời kỳ cho con bú: Chống chỉ định sử dụng. Cả Ibuprofen và Codeine đều bài tiết qua sữa mẹ, có thể gây tác dụng phụ ức chế hô hấp hoặc giảm trương lực cơ rất nguy hiểm cho trẻ bú mẹ.

Tương tác thuốc

Tương tác liên quan đến Ibuprofen

  • Chống chỉ định hoặc không nên phối hợp: NSAIDs khác hoặc Aspirin liều cao (tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa); Thuốc chống đông đường uống (warfarin, heparin làm tăng nguy cơ chảy máu); Lithium (giảm thải trừ gây độc); Methotrexat liều cao hoặc Pemetrexed khi chức năng thận yếu.

  • Thận trọng và cân nhắc khi dùng chung: Ciclosporin, tacrolimus (gây độc thận); Thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển, đối kháng angiotensin II (giảm tác dụng hạ áp và nguy cơ suy thận cấp); Glucocorticoid, SSRI (tăng nguy cơ loét dạ dày); Thuốc chẹn beta (giảm hiệu quả hạ áp).

  • Nguy cơ tăng Kali máu: Tránh phối hợp với muối kali, thuốc lợi tiểu giữ kali, trimethoprim, heparin.

Tương tác liên quan đến Codeine

  • Không nên phối hợp: Chất đối vận opioid (buprenorphin, nalbuphin, pentazocin) làm giảm tác dụng giảm đau, kích hoạt hội chứng cai thuốc; Naltrexone; Tuyệt đối không uống rượu hoặc đồ uống chứa cồn vì làm tăng mạnh tác dụng buồn ngủ, ức chế thần kinh trung ương nguy hiểm.

  • Cần lưu ý khi phối hợp: Các thuốc giảm đau nhóm opioid khác (fentanyl, morphine, tramadol) vì dễ gây quá liều ức chế hô hấp; Thuốc an thần (benzodiazepin, barbiturat, thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm) do làm tăng trầm cảm thần kinh trung ương.

Quá liều và Bảo quản

  • Xử trí khi quá liều: Khi vô tình sử dụng quá liều quy định và xuất hiện các dấu hiệu ngộ độc (như suy hô hấp, nhịp thở chậm, lơ mơ, co đồng tử hoặc nôn mửa liên tục), cần đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế hoặc trung tâm cấp cứu gần nhất để được hỗ trợ giải độc và điều trị triệu chứng kịp thời.

  • Bảo quản: Lưu trữ thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng không quá 30 độ C. Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời và để thuốc hoàn toàn tránh xa tầm tay của trẻ em.

cart