PRIZIL 250 - Boston (2 vỉ x 10 viên).jpg
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

PRIZIL 250 - Boston (2 vỉ x 10 viên) | Thuốc kháng sinh trị nhiễm khuẩn hô hấp, da

Hiện Giá Sỉ
Thương hiệu: BOSTON
Số lượng:
✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ 

Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.

Giao Hàng Toàn Quốc.

Sản Phẩm Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ. 

Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của PRIZIL 250 - Boston (2 vỉ x 10 viên) | Thuốc kháng sinh trị nhiễm khuẩn hô hấp, da

Mô tả sản phẩm

PRIZIL 250 - Boston (2 vỉ x 10 viên) là thuốc kê đơn thuộc nhóm kháng sinh Cephalosporin thế hệ 2 dùng đường uống. Mỗi viên nén bao phim chứa hoạt chất chính Cefprozil với hàm lượng 250 mg, có tác dụng tiêu diệt hiệu quả các chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm nhạy cảm gây bệnh. Thuốc được chỉ định rộng rãi trong điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn từ nhẹ đến trung bình tại đường hô hấp trên, hô hấp dưới, tai mũi họng và cấu trúc da. Sản phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam, đóng gói dạng hộp 2 vỉ × 10 viên (20 viên nén bao phim), thích hợp cho việc phân liều chính xác theo các phác đồ điều trị ngắn ngày hoặc thông thường.

  • Thành phần dược chất chính: Cefprozil 250 mg.

  • Tá dược: Thành phần tá dược vừa đủ 1 viên nén bao phim.

  • Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ × 10 viên.

  • Nhà sản xuất: Boston Việt Nam.

Chỉ định

Thuốc PRIZIL 250 được chỉ định để điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn từ nhẹ đến trung bình do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra:

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên:

    • Viêm họng, viêm amiđan do chủng vi khuẩn Streptococcus pyogenes.

    • Viêm tai giữa cấp tính do Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzaeMoraxella catarrhalis.

    • Viêm xoang cấp tính do các tác nhân vi khuẩn tương tự trên tai giữa.

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: Đợt nhiễm khuẩn cấp của bệnh viêm phế quản mạn tính do Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzaeMoraxella catarrhalis .

  • Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da: Các tình trạng nhiễm khuẩn da và cấu trúc da không biến chứng gây ra do Staphylococcus aureus (kể cả chủng tiết penicillinase) hoặc Streptococcus pyogenes. Lưu ý: Các trường hợp áp-xe thông thường vẫn bắt buộc phải kết hợp phẫu thuật dẫn lưu.

NGUYÊN TẮC SỬ DỤNG KHÁNG SINH HỢP LÝ:

Để giảm thiểu nguy cơ phát triển của các vi khuẩn đề kháng thuốc và duy trì hiệu quả tối ưu của PRIZIL 250, thuốc chỉ nên được chỉ định điều trị hoặc ngăn ngừa các tình trạng nhiễm khuẩn đã được chứng minh rõ ràng hoặc nghi ngờ cao do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Khi có kết quả kháng sinh đồ, bác sĩ cần cân nhắc lựa chọn hoặc điều chỉnh lại liệu pháp kháng khuẩn phù hợp.

Cách dùng - liều dùng

Cách dùng:

  • Đường dùng: Dùng đường uống. Nuốt nguyên viên thuốc với một lượng nước lọc thích hợp.

Liều dùng và thời gian điều trị cho người lớn và trẻ em từ 13 tuổi trở lên:

  • Viêm họng, viêm amiđan: Dùng liều 500 mg (2 viên) mỗi 24 giờ, điều trị liên tục trong 10 ngày.

  • Viêm xoang cấp tính: Dùng liều 250 mg (1 viên) mỗi 12 giờ HOẶC 500 mg (2 viên) mỗi 12 giờ đối với trường hợp nhiễm khuẩn từ trung bình đến nặng. Thời gian điều trị là 10 ngày.

  • Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính: Dùng liều 500 mg (2 viên) mỗi 12 giờ, duy trì trong 10 ngày.

  • Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da không biến chứng: Dùng liều 250 mg (1 viên) mỗi 12 giờ HOẶC 500 mg (2 viên) mỗi 24 giờ HOẶC 500 mg (2 viên) mỗi 12 giờ tùy theo mức độ nhiễm trùng. Thời gian điều trị kéo dài 10 ngày.

Liều dùng và thời gian điều trị cho trẻ em (từ 6 tháng đến 12 tuổi):

  • Viêm họng, viêm amiđan (Trẻ từ 2 – 12 tuổi): Dùng liều 7,5 mg/kg mỗi 12 giờ, kéo dài trong 10 ngày.

  • Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da không biến chứng (Trẻ từ 2 – 12 tuổi): Dùng liều 20 mg/kg mỗi 24 giờ, kéo dài trong 10 ngày.

  • Viêm tai giữa (Trẻ từ 6 tháng – 12 tuổi): Dùng liều 15 mg/kg mỗi 12 giờ, kéo dài trong 10 ngày.

  • Viêm xoang cấp tính (Trẻ từ 6 tháng – 12 tuổi): Dùng liều 7,5 mg/kg mỗi 12 giờ HOẶC 15 mg/kg mỗi 12 giờ áp dụng cho trường hợp nhiễm khuẩn từ nặng đến trung bình. Thời gian điều trị là 10 ngày.

  • Lưu ý đặc biệt cho trẻ em:

    • Tuyệt đối không được uống vượt quá liều tối đa khuyến cáo dành cho người lớn.

    • Trường hợp nhiễm khuẩn do chủng vi khuẩn Streptococcus pyogenes, liệu trình điều trị bằng cefprozil bắt buộc phải duy trì tối thiểu ít nhất là 10 ngày.

    • Ở đối tượng trẻ em, khuyến cáo nên ưu tiên sử dụng dạng bào chế cốm pha hỗn dịch uống để phân chia và kiểm soát liều lượng chính xác tuyệt đối theo cân nặng.

Hiệu chỉnh liều cho bệnh nhân suy gan:

  • Không cần điều chỉnh liều lượng ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan.

Chống chỉ định

Tuyệt đối không sử dụng thuốc PRIZIL 250 cho các trường hợp sau:

  • Người bệnh quá mẫn hoặc có tiền sử dị ứng với hoạt chất Cefprozil, các kháng sinh khác thuộc nhóm Cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong viên thuốc.

Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc

CẢNH BÁO Y KHOA: DỊ ỨNG CHÉO & TIÊU CHẢY DO CLOSTRIDIUM DIFFICILE

  • Nguy cơ dị ứng chéo với Penicillin: Cần khai thác kỹ tiền sử phản ứng quá mẫn của bệnh nhân trước khi bắt đầu điều trị. Thận trọng đặc biệt khi dùng thuốc cho người nhạy cảm với Penicillin vì tỷ lệ dị ứng chéo giữa các kháng sinh nhóm beta-lactam có thể lên tới 10%. Nếu xuất hiện phản ứng dị ứng, phải ngưng thuốc ngay. Trường hợp quá mẫn cấp tính nghiêm trọng (như sốc phản vệ), cần lập tức cấp cứu bằng epinephrin, thở oxy, truyền dịch và dùng các thuốc hỗ trợ (corticosteroid, kháng histamin truyền tĩnh mạch).

  • Tiêu chảy nghiêm trọng liên quan đến Clostridium difficile (CDAD): Tình trạng này đã được báo cáo với hầu hết các loại kháng sinh, từ mức độ tiêu chảy nhẹ cho đến viêm đại tràng tử vong. Thuốc phá vỡ hệ vi sinh đường ruột làm vi khuẩn C. difficile phát triển quá mức và tiết ra độc tố độc lực cao, có thể dẫn đến việc phải phẫu thuật cắt bỏ đại tràng. CDAD cần được theo dõi kỹ vì bệnh có thể khởi phát muộn hơn 2 tháng sau khi đã kết thúc liệu trình kháng sinh. Khi nghi ngờ, phải ngừng ngay kháng sinh đang dùng, tiến hành bù dịch, điện giải, bổ sung protein và điều trị bằng kháng sinh đặc hiệu diệt C. difficile.

  • Giới hạn hiệu quả lâm sàng:

    • Penicillin tiêm bắp vẫn là thuốc lựa chọn đầu tay để ngăn ngừa, điều trị nhiễm trùng liên cầu khuẩn và phòng bệnh thấp khớp cấp. Hiện tại chưa có dữ liệu chứng minh hiệu quả của cefprozil trong việc dự phòng thấp khớp cấp.

    • Trong điều trị viêm tai giữa do vi khuẩn tiết beta-lactamase, tỷ lệ diệt khuẩn của cefprozil hơi thấp hơn so với các chế phẩm phối hợp có chứa chất ức chế beta-lactamase.

  • Thận trọng chung:

    • Việc tự ý dùng thuốc khi không có bằng chứng nhiễm khuẩn hoặc dùng phối hợp với mục đích dự phòng không thích hợp sẽ không mang lại lợi ích mà còn làm tăng nguy cơ kháng thuốc.

    • Thận trọng và theo dõi lâm sàng chặt chẽ trước và trong quá trình điều trị cho bệnh nhân suy thận. Cần giám sát chức năng thận khi dùng thuốc phối hợp với các thuốc lợi tiểu mạnh (như furosemid) vì các thuốc này có thể gây ảnh hưởng xấu đến thận.

    • Sử dụng lâu dài có thể làm phát triển quá mức các vi sinh vật hoặc vi nấm không nhạy cảm gây bội nhiễm. Thần trọng với bệnh nhân có tiền sử bệnh đường tiêu hóa, đặc biệt là viêm đại tràng.

  • Ảnh hưởng xét nghiệm cận lâm sàng:

    • Thuốc có thể gây phản ứng dương tính giả ở nghiệm pháp Coombs trực tiếp.

    • Trong thời gian điều trị, xét nghiệm đường niệu (glucose niệu) bắt buộc phải thực hiện bằng phương pháp enzym (như que thử Clinistix® hoặc Diastix®). Việc thử bằng các chất khử thông thường sẽ cho kết quả dương tính giả.

Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)

  • Quá trình điều trị có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn trên hệ tiêu hóa (buồn nôn, tiêu chảy nhẹ) hoặc phản ứng dị ứng da. Người bệnh vui lòng tham khảo chi tiết ở tờ Hướng dẫn sử dụng (HDSD) kèm theo trong hộp thuốc.

  • Khuyến cáo: Hãy thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn những tác dụng không mong muốn gặp phải trong quá trình sử dụng thuốc.

Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú

  • PRIZIL 250 là thuốc kháng sinh kê đơn nhóm Cephalosporin. Phụ nữ đang mang thai hoặc người đang nuôi con bằng sữa mẹ chỉ được phép sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết và có sự chỉ định, cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và rủi ro từ bác sĩ chuyên khoa.

Điều kiện bảo quản và hạn dùng

  • Bảo quản: Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, giữ nhiệt độ phòng thoáng mát dưới 30°C, tránh ẩm và tránh ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp. Đặt thuốc tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.

  • Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tuyệt đối không sử dụng thuốc khi đã quá hạn sử dụng (EXP) được in trên vỉ hoặc vỏ hộp.

cart