✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TRÊN 2 SẢN PHẨM
- Mua từ 2 sản phẩm → Giảm ngay 3%
- Mua từ 3–4 sản phẩm → Giảm đến 5%
- Mua từ 5 sản phẩm trở lên → Giảm đến 10%
✔ Áp dụng tự động tại giỏ hàng
✔ Không cần mã giảm giá
✔ Áp dụng cho hầu hết sản phẩm trên website
✨ COMBO SALE – MUA CHUNG TIẾT KIỆM HƠN
Combo được nhà thuốc chọn sẵn – Tiết kiệm hơn mua lẻ (Xem thêm)
- Combo 2–3 sản phẩm → Giá ưu đãi tốt hơn mua riêng
- Combo dùng 1–2 tháng → Tiết kiệm đến 10–20%
- Phù hợp cho cá nhân, gia đình, mua dùng dài ngày
✔ Sản phẩm chính hãng – nguồn gốc rõ ràng
✔ Hóa đơn đầy đủ – tư vấn dược sĩ khi cần.
Đặc điểm nổi bật của Thuốc Aticef 500mg DHG (2 vỉ x 7 viên)
Mô tả sản phẩm
Thuốc Aticef 500mg DHG điều trị nhiễm khuẩn từ nhẹ đến vừa (2 vỉ x 7 viên) là dòng thuốc kháng sinh kê đơn thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 1 (họ Beta-lactam). Với hoạt chất chính là Cefadroxil hàm lượng 500mg trong mỗi viên, sản phẩm được thiết kế dưới dạng hộp 14 viên (2 vỉ x 7 viên), mang lại sự tiện lợi tối đa cho một liệu trình điều trị nhiễm khuẩn cấp tính thông thường. Aticef 500mg hoạt động dựa trên cơ chế kìm hãm và phá hủy cấu trúc vách tế bào vi khuẩn, khiến chúng bị ly giải hoàn toàn và không thể tiếp tục nhân lên trong cơ thể. Thuốc được các bác sĩ chỉ định rộng rãi trong các phác đồ lâm sàng nhằm dứt điểm nhanh các ổ nhiễm trùng mức độ từ nhẹ đến trung bình tại đường hô hấp, hệ tiết niệu - sinh dục, cấu trúc da, mô mềm và cơ xương khớp.
Thương hiệu & Sản xuất: DHG Pharma (Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang) – Việt Nam.
Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 7 viên (Tổng cộng 14 viên).
Thành phần: * Hoạt chất chính: Cefadroxil monohydrat tương đương 500mg Cefadroxil.
Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dược lực học (Tác động của thuốc lên vi khuẩn): Cefadroxil là kháng sinh bán tổng hợp có tác dụng diệt khuẩn phổ rộng. Thuốc ngăn cản sự phát triển, phân chia của vi khuẩn bằng cách ức chế quá trình tổng hợp vách tế bào của chúng.
Các chủng vi khuẩn Gram dương nhạy cảm: Các chủng Staphylococcus (cả dòng sinh và không sinh men penicilinase), các chủng Streptococcus huyết giải, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes.
Các chủng vi khuẩn Gram âm nhạy cảm: Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Proteus mirabilis và Moraxella.
Lưu ý đề kháng: Chủng Haemophilus influenzae thường bị giảm nhạy cảm với hoạt chất này.
Dược động học (Tác động của cơ thể đối với thuốc):
Hấp thu: Cefadroxil cực kỳ bền vững trong môi trường acid dịch vị của dạ dày. Thuốc được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và tốc độ hấp thu không bị suy giảm bởi thức ăn.
Phân bố: Khoảng 20% lượng thuốc gắn kết với protein huyết tương. Sau khi vào tuần hoàn, thuốc phân bố rộng khắp các mô và dịch cơ thể. Thuốc có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết trực tiếp vào sữa mẹ. Thời gian bán thải ($t_{1/2}$) trong huyết tương khoảng 1 giờ 30 phút ở người có chức năng thận bình thường.
Thải trừ: Cefadroxil hoàn toàn không bị chuyển hóa qua gan. Hơn 90% liều sử dụng được thận đào thải nguyên vẹn ở dạng còn hoạt tính ra nước chỉnh trong vòng 24 giờ qua cơ chế lọc cầu thận và bài tiết ở ống thận. Thuốc có đặc tính bị loại bỏ nhiều qua liệu pháp thẩm tách thận nhân tạo. Ở bệnh nhân suy thận, thời gian bán thải bị kéo dài từ 14 đến 20 giờ.
Công dụng (Chỉ định)
Thuốc Aticef 500mg DHG được chỉ định điều trị y khoa cho các trường hợp nhiễm khuẩn từ nhẹ đến vừa do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra:
Nhiễm khuẩn đường hô hấp: * Tai mũi họng: Viêm amidan, viêm họng, viêm tai giữa cấp, viêm mũi xoang, viêm thanh quản.
Đường hô hấp dưới: Viêm phế quản, viêm phổi thùy, viêm phổi, các đợt cấp của viêm phế quản cấp tính và mạn tính, áp xe phổi, viêm mủ màng phổi và viêm màng phổi.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu - sinh dục: Viêm thận - bể thận cấp và mạn tính, viêm bàng quang, viêm niệu đạo, nhiễm khuẩn phụ khoa.
Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Nhọt độc, viêm quầng, viêm hạch bạch huyết, áp xe dưới da, viêm mô tế bào, loét nhiễm trùng do nằm lâu ngày, viêm vú.
Các nhiễm khuẩn hệ thống khác: Viêm cơ xương, viêm xương tủy, viêm xương khớp nhiễm khuẩn, nhiễm trùng trong sản khoa.
Cách dùng - liều dùng
Cách dùng: Dùng đường uống. Nuốt nguyên viên thuốc cùng với một lượng nước lọc vừa đủ. Khuyên dùng uống thuốc trước hoặc ngay trong bữa ăn. Việc uống thuốc cùng với thức ăn giúp hỗ trợ làm giảm nhẹ các tác dụng phụ không mong muốn kích ứng trên đường tiêu hóa (như cồn cào, nôn nao).
Liều dùng khuyến cáo (Thời gian trị liệu bắt buộc phải duy trì tối thiểu từ 5 - 10 ngày liên tục):
Người lớn và trẻ em có cân nặng trên 40kg: Uống từ 500mg – 1000mg (1 – 2 viên)/lần x 2 lần/ngày.
Nhiễm trùng hô hấp và xương khớp nhẹ đến trung bình: Uống 500mg (1 viên) x 2 lần/ngày. Trường hợp nhiễm trùng nặng: Có thể tăng liều lên đến 1000mg (2 viên) x 2 lần/ngày.
Nhiễm khuẩn da và cấu trúc mô mềm: Uống liều duy nhất 1000mg (2 viên) x 1 lần/ngày.
Trẻ em trên 6 tuổi: Uống 500mg (1 viên)/lần x 2 lần/ngày.
Liều dùng cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận:
Bắt buộc phải tiến hành hiệu chỉnh giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng thuốc khi độ thanh thải creatinin (Cl_cr) < 50 ml/phút. Liều khởi đầu tấn công ban đầu luôn là 500mg – 1000mg (1 – 2 viên). Những liều duy trì tiếp theo được điều chỉnh dựa theo mức lọc cầu thận:
Cl_cr từ 26 – 50 ml/phút: Uống liều 500 – 1000mg, cách mỗi 12 giờ.
Cl_cr từ 11 – 25 ml/phút: Uống liều 500 – 1000mg, cách mỗi 24 giờ.
Cl_cr từ 0 – 10 ml/phút: Uống liều 500 – 1000mg, cách mỗi 36 giờ.
Xử trí khi quên liều: Uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn hoặc đã sát giờ dùng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như kế hoạch. Tuyệt đối không uống liều gấp đôi (2 viên cùng lúc) để bù cho liều đã bị bỏ lỡ nhằm phòng ngừa nguy cơ nhiễm độc hệ thần kinh.
Tác dụng phụ và Quá liều
Tác dụng không mong muốn (ADR): Khi sử dụng thuốc Aticef 500mg, người bệnh có thể gặp một số phản ứng phụ hệ thống:
Thường gặp: Buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy.
Ít gặp: Tăng bạch cầu ưa eosin; nổi mày đay, phát ban da, ngứa sần; tăng men gan transaminase có hồi phục. Đau tinh hoàn, viêm âm đạo do nấm Candida, ngứa rát bộ phận sinh dục.
Hiếm gặp (Nghiêm trọng): Phản ứng phản vệ, bệnh huyết thanh, sốt cao. Giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, thiếu máu tan máu, nghiệm pháp Coombs dương tính. Hội chứng Stevens - Johnson, hội chứng Lyell, phù mạch. Vàng da ứ mật, tăng nhẹ chỉ số AST, ALT, viêm gan. Nhiễm độc thận gây tăng tạm thời urê và creatinin máu, viêm thận kẽ có hồi phục. Đau đầu, kích động thần kinh, đau khớp. Co giật (khi dùng liều quá cao kết hợp suy giảm chức năng thận). Viêm đại tràng giả mạc gây tiêu chảy lỏng nặng kèm nhầy máu.
Hướng dẫn cách xử trí: Có thể giảm nhẹ các tác dụng phụ đường tiêu hóa bằng cách giảm liều hoặc uống kèm trong bữa ăn. Khi gặp các tác dụng phụ nặng hoặc dấu hiệu dị ứng, phản vệ, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí cấp cứu kịp thời.
Quá liều cấp tính và biện pháp xử trí: Biểu hiện quá liều cấp tính phần lớn chỉ gây buồn nôn, nôn và tiêu chảy dữ dội. Tuy nhiên, có thể xảy ra tình trạng quá mẫn thần kinh cơ và kích hoạt các cơn co giật nguy hiểm, đặc biệt ở người bệnh có sẵn nền suy thận. Biện pháp xử trí bao gồm bảo vệ đường hô hấp của người bệnh, thực hiện thông khí hỗ trợ và truyền dịch bù điện giải. Tiến hành rửa dạ dày, tẩy ruột và áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng, hỗ trợ sức khỏe chuyên khoa tại bệnh viện. Thẩm tách thận nhân tạo có tác dụng loại bỏ bớt thuốc khỏi máu nhưng thường không được chỉ định phổ biến. Trong tình huống khẩn cấp, gọi ngay Cấp cứu 115.
Lưu ý y khoa quan trọng: Tuyệt đối không tự ý chia sẻ thuốc Aticef 500mg cho người thân, bạn bè hoặc người khác uống khi chưa có đơn chỉ định từ bác sĩ. Việc tự ý lạm dụng kháng sinh khi cơ thể bị ho sốt thông thường do virus (như cảm cúm) hoàn toàn không đem lại hiệu quả điều trị, ngược lại còn đẩy người bệnh vào rủi ro kháng thuốc (lờn kháng sinh) nghiêm trọng, phá hủy hệ vi sinh đường ruột và tăng tỷ lệ sốc phản vệ đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Cảnh báo và lưu ý khi sử dụng
Chống chỉ định:
Người bệnh có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Cefadroxil, các kháng sinh khác thuộc nhóm Cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Thận trọng đặc biệt (Theo khuyến cáo từ Bộ Y tế):
Dị ứng chéo với Penicilin: Cần thận trọng tối đa ở những bệnh nhân có tiền sử nhạy cảm hoặc từng dị ứng với Penicilin do có rủi ro xảy ra phản ứng dị ứng chéo nghiêm trọng giữa hai nhóm kháng sinh này.
Suy giảm chức năng thận: Người bị suy thận (hệ số thanh thải creatinin < 50 ml/phút) bắt buộc phải theo dõi sát sao chức năng thận trên lâm sàng và tiến hành các xét nghiệm thích hợp trước và trong khi điều trị để hiệu chỉnh liều kịp thời, tránh nguy cơ tích lũy thuốc gây độc thần kinh (co giật).
Bội nhiễm vi khuẩn và nấm: Sử dụng Cefadroxil dài ngày có thể làm phát triển quá mức các chủng vi khuẩn không nhạy cảm hoặc vi nấm. Cần theo dõi người bệnh cẩn thận, nếu xuất hiện bội nhiễm (như tưa miệng, nấm âm đạo), phải ngừng sử dụng thuốc ngay.
Viêm đại tràng giả mạc: Đã có báo cáo về tình trạng viêm đại tràng giả mạc khi sử dụng các kháng sinh phổ rộng. Vì vậy, cần đặc biệt lưu ý chẩn đoán này trên những người bệnh bị tiêu chảy nặng, phân lỏng lẫn máu có liên quan tới việc dùng kháng sinh. Nên thận trọng đối với những người có tiền sử bệnh đường tiêu hóa, đặc biệt là bệnh viêm đại tràng.
Trẻ sơ sinh và trẻ đẻ non: Kinh nghiệm lâm sàng thực tế sử dụng Cefadroxil cho đối tượng này còn rất hạn chế. Cần thận trọng cao độ và chỉ dùng khi có chỉ định nghiêm ngặt từ bác sĩ nhi khoa.
Phụ nữ mang thai và cho con bú: Mặc dù cho tới nay chưa có thông báo nào về tác dụng có hại trực tiếp cho thai nhi, việc sử dụng an toàn Cephalosporin trong thời kỳ mang thai chưa được xác định dứt khoát. Cefadroxil cũng bài tiết qua sữa mẹ với nồng độ thấp và thường không gây tác động xấu lên trẻ đang bú mẹ. Tuy nhiên, chỉ sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai và cho con bú khi thật sự cần thiết y khoa. Cần đặc biệt lưu ý khi thấy trẻ bú mẹ có biểu hiện tiêu chảy, tưa miệng hoặc nổi ban da.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc hiếm khi gây tác động ảnh hưởng tới khả năng tập trung, lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, người bệnh cần lưu ý tác dụng phụ hiếm gặp như đau đầu, kích động hoặc co giật để đảm bảo an toàn.
Tương tác thuốc quan trọng:
Cholestyramin: Gắn kết và làm chậm đáng kể quá trình hấp thu của Cefadroxil tại niêm mạc đường tiêu hóa.
Probenecid: Làm giảm tốc độ đào thải của Cefadroxil qua thận, dẫn đến làm tăng nồng độ và kéo dài thời gian lưu giữ thuốc trong máu.
Furosemid và nhóm Aminoglycosid: Dùng đồng thời Aticef 500mg với các thuốc lợi tiểu mạnh như furosemid hoặc các kháng sinh nhóm aminoglycosid sẽ hiệp đồng làm tăng mạnh độc tính, gây tổn thương cấu trúc thận nghiêm trọng.
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản thuốc nguyên vẹn trong vỉ, đặt ở hộp giấy của nhà sản xuất tại những vị trí mát mẻ, khô ráo, sạch sẽ, không mốc mọc.
Nhiệt độ bảo quản phù hợp nhất là dưới 30°C, tuyệt đối tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
Cần cất giữ thuốc ở khu vực riêng biệt, an toàn, để xa tầm tay và tầm với của trẻ em.
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tuyệt đối không uống thuốc đã quá hạn sử dụng, viên thuốc bị ẩm mốc, đổi màu hoặc biến dạng.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn