✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TRÊN 2 SẢN PHẨM
- Mua từ 2 sản phẩm → Giảm ngay 3%
- Mua từ 3–4 sản phẩm → Giảm đến 5%
- Mua từ 5 sản phẩm trở lên → Giảm đến 10%
✔ Áp dụng tự động tại giỏ hàng
✔ Không cần mã giảm giá
✔ Áp dụng cho hầu hết sản phẩm trên website
✨ COMBO SALE – MUA CHUNG TIẾT KIỆM HƠN
Combo được nhà thuốc chọn sẵn – Tiết kiệm hơn mua lẻ (Xem thêm)
- Combo 2–3 sản phẩm → Giá ưu đãi tốt hơn mua riêng
- Combo dùng 1–2 tháng → Tiết kiệm đến 10–20%
- Phù hợp cho cá nhân, gia đình, mua dùng dài ngày
✔ Sản phẩm chính hãng – nguồn gốc rõ ràng
✔ Hóa đơn đầy đủ – tư vấn dược sĩ khi cần.
Đặc điểm nổi bật của Thuốc Betahistin 16mg (10 vỉ x 10 viên)
Mô tả sản phẩm
Thuốc Betahistin 16mg An Thiên điều trị chóng mặt (10 vỉ x 10 viên) là thuốc kê đơn chuyên biệt được chỉ định rộng rãi trong các phác đồ điều trị rối loạn tiền đình và các hội chứng suy giảm tuần hoàn tai trong. Với hoạt chất chính Betahistine dihydrochlorid hàm lượng 16mg, thuốc hoạt động như một chất tương tự histamine, tác động trực tiếp làm giãn cơ vòng tiền mao mạch, từ đó tăng cường lưu lượng máu đến tai trong và hệ thống động mạch não bộ. Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên, đóng gói theo quy cách hộp đại 100 viên (10 vỉ x 10 viên), là liệu trình kinh tế và tiện lợi cho người bệnh cần điều trị các cơn chóng mặt kéo dài hoặc mãn tính.
Thương hiệu và Sản xuất: An Thiên Pharma (Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên) – Việt Nam.
Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén (Hộp 100 viên).
Thành phần công thức:
Betahistine dihydrochlorid: 16mg.
Tá dược vừa đủ 1 viên nén.
Dược lực học (Tác động của thuốc lên hệ tiền đình):
Betahistine dihydrochlorid làm giãn cơ vòng tiền mao mạch, từ đó phát huy tác dụng gia tăng tuần hoàn máu của khu vực tai trong. Thuốc kiểm soát tốt tính thấm mao mạch của tai trong nhờ cơ chế làm giảm sự tích tụ nội dịch bạch huyết tai trong (nguyên nhân cốt lõi gây áp lực tiền đình và ù tai). Đồng thời, Betahistine cũng cải thiện rõ rệt tuần hoàn não, gia tăng lưu lượng dòng máu đi qua động mạch cảnh trong và động mạch đốt sống để nuôi dưỡng đại não.
Dược động học (Sự hấp thu và đào thải của cơ thể):
Hấp thu & Chuyển hóa: Thuốc dễ dàng được hấp thu gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa sau khi uống. Do được chuyển hóa cực nhanh thành chất chuyển hóa không còn hoạt tính là acid 2-pyridyl acetic (2-PAA), nồng độ Betahistine nguyên vẹn trong huyết tương thường rất thấp. Nồng độ đỉnh ($C_{\max}$) của chất chuyển hóa 2-PAA trong máu và nước tiểu đạt được sau khi uống 1 giờ, với thời gian bán thải ($t_{1/2}$) khoảng 3,5 giờ. Thức ăn có thể làm chậm tốc độ hấp thu nhưng không làm giảm nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương.
Phân bố: Tỷ lệ hoạt chất Betahistine gắn kết với protein huyết tương ở mức rất thấp, dưới 5%.
Thải trừ: Chất chuyển hóa 2-PAA dễ dàng bài tiết qua thận vào nước tiểu. Trong khoảng liều điều trị từ 8 - 48mg, có tới 85% liều ban đầu được đào thải trọn vẹn qua nước tiểu trong vòng 24 giờ. Quá trình bài tiết qua phân không có ý nghĩa lâm sàng.
Công dụng (Chỉ định)
Thuốc Betahistin 16mg An Thiên được chỉ định điều trị y khoa nhằm loại bỏ các cơn chóng mặt, choáng váng liên quan đến các hội chứng bệnh lý sau:
Bệnh Meniere (Bệnh lý tai trong gây ù tai, điếc tiến triển).
Hội chứng Meniere (Phối hợp các triệu chứng chóng mặt, nôn nao, nghe kém).
Chứng chóng mặt ngoại biên (Chóng mặt có nguồn gốc từ tổn thương hệ thống tiền đình ở tai trong).
Cách dùng - liều dùng
Cách dùng: Dùng đường uống. Nuốt viên thuốc cùng một ly nước lọc. Người bệnh bắt buộc phải uống thuốc sau mỗi bữa ăn để hạn chế tối đa các kích ứng có hại lên niêm mạc dạ dày.
Liều dùng khuyến cáo cho người lớn: Uống 1 viên/lần x 3 lần/ngày (Tương đương tổng liều 48mg/ngày). Liều dùng có thể được bác sĩ chuyên khoa điều chỉnh linh hoạt tùy thuộc vào độ tuổi cụ thể và mức độ nặng nhẹ diễn tiến của bệnh.
Xử trí khi quên liều: Hãy uống bổ sung ngay khi vừa nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian phát hiện quên quá sát với thời điểm dùng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều (2 viên cùng lúc) để bù vào liều đã bỏ lỡ nhằm tránh nguy cơ quá liều gây độc.
Tác dụng phụ và Quá liều
Tác dụng không mong muốn (ADR): Trong quá trình sử dụng Betahistin 16mg An Thiên, người bệnh có thể đối mặt với một số phản ứng phụ:
Thường gặp (ADR > 1/100): Rối loạn tiêu hóa, nôn mửa, buồn nôn, ăn uống khó tiêu; rối loạn hệ thần kinh gây đau đầu, váng đầu.
Chưa rõ tần suất xảy ra: Phản ứng quá mẫn, sốc phản vệ nguy kịch. Kích ứng biểu bì như quá mẫn trên da, phù nề mạch, nổi mày đay, phát ban đỏ và ngứa ngáy toàn thân.
Xử trí: Khi gặp phải các tác dụng phụ của thuốc, người bệnh cần tạm ngưng sử dụng ngay lập tức, thông báo cho bác sĩ điều trị hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí y khoa kịp thời.
Quá liều cấp tính và biện pháp xử trí:
Biểu hiện quá liều: Một số trường hợp dùng liều lên đến 728mg có thể xuất hiện triệu chứng nhẹ đến vừa như buồn nôn, buồn ngủ gật, đau bụng quặn. Biến chứng nghiêm trọng như co giật toàn thân, biến chứng suy hô hấp ở phổi và tai biến tim mạch đã được ghi nhận trong các trường hợp cố ý dùng quá liều, đặc biệt khi có phối hợp với các thuốc độc tính khác.
Xử trí: Tiến hành ngay các biện pháp hỗ trợ y tế cơ bản, theo dõi dấu hiệu sinh tồn. Không có chất giải độc đặc hiệu, chủ yếu điều trị triệu chứng và nâng đỡ thể trạng tại các phòng hồi sức cấp cứu của bệnh viện. Trong trường hợp khẩn cấp, gọi ngay Cấp cứu 115.
Lưu ý y khoa quan trọng: Tuyệt đối không tự ý chia sẻ hoặc đưa thuốc Betahistin 16mg An Thiên cho người thân hoặc người khác sử dụng khi thấy họ có triệu chứng chóng mặt, xây xẩm mặt mày tương tự. Chóng mặt có thể là biểu hiện của nhiều bệnh lý nguy hiểm khác nhau như tai biến mạch máu não, u não, hạ đường huyết hoặc thiếu máu nghiêm trọng. Việc tự ý lạm dụng thuốc tiền đình bừa bãi khi chưa có chẩn đoán chính xác từ bác sĩ chuyên khoa không những làm mất thời gian vàng điều trị bệnh gốc mà còn có thể gây ra những biến chứng sốc phản vệ nguy hiểm đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh.
Cảnh báo và lưu ý khi sử dụng
Chống chỉ định:
Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Betahistine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong viên thuốc.
Người đang bị loét dạ dày - tá tràng tiến triển.
Bệnh nhân mắc chứng u tủy thượng thận (U tế bào ưa crom).
Thận trọng đặc biệt khi sử dụng (Theo khuyến cáo của Bộ Y tế):
Tiền sử bệnh lý dạ dày: Cần hết sức thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày hoặc đang có vết loét đường tiêu hóa tiềm ẩn. Do thuốc có cấu trúc và tác động giống histamine, có thể kích thích thụ thể H2 gây tăng tiết acid dịch vị mạnh, làm trầm trọng hơn tình trạng viêm loét, dẫn đến rủi ro xuất huyết tiêu hóa.
Hen phế quản: Bệnh nhân bị hen phế quản cần được theo dõi sát sao trong suốt quá trình dùng thuốc. Tác động giống histamine của Betahistine có thể làm gia tăng huyết áp do kích thích giải phóng adrenalin nội sinh, dễ kích hoạt cơn co thắt phế quản cấp.
Người cao tuổi: Do người già thường bị suy giảm tự nhiên các chức năng sinh lý (gan, thận, tim mạch), bác sĩ nên cân nhắc áp dụng các biện pháp giảm liều khởi đầu và tăng cường tần suất theo dõi, kiểm tra lâm sàng định kỳ.
Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả lâm sàng của hoạt chất Betahistine khi sử dụng cho đối tượng trẻ em dưới 18 tuổi hiện vẫn chưa được xác định dứt khoát. Khuyến cáo không dùng cho nhóm đối tượng này.
Phụ nữ mang thai và cho con bú: Tính an toàn của thuốc đối với thai nhi và trẻ sơ sinh chưa được kiểm chứng đầy đủ trên lâm sàng. Thuốc này tuyệt đối không tự ý dùng cho phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ có thai, trừ khi có chỉ định bắt buộc từ bác sĩ sản khoa sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích điều trị vượt trội hoàn toàn nguy cơ đối với thai nhi. Tương tự, độ an toàn đối với phụ nữ đang cho con bú cũng chưa được xác lập.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Ở liều điều trị được chỉ định, thuốc hoàn toàn không gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng tập trung, lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, người bệnh cần đặc biệt lưu ý rằng chính căn bệnh chóng mặt, choáng váng có thể xuất hiện bất thình lình trong thời gian điều trị, gây nguy hiểm khi đang điều khiển phương tiện hoặc máy móc công nghiệp.
Tương tác thuốc cần lưu ý:
Cho đến thời điểm hiện tại, Betahistine chưa từng được phát hiện hay ghi nhận có tương tác bất lợi nào với các loại thuốc khác trên lâm sàng. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần chủ động thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng để được tư vấn an toàn.
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản các vỉ thuốc Betahistin 16mg nguyên vẹn bên trong hộp giấy gốc của nhà sản xuất.
Đặt thuốc ở những nơi khô ráo, thoáng mát, sạch sẽ.
Nhiệt độ bảo quản tối ưu là dưới 30°C, tránh xa các nguồn nhiệt trực tiếp và tránh ánh sáng mặt trời chiếu vào vỉ thuốc.
Để thuốc ở vị trí an toàn, cao ráo, nằm ngoài tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tuyệt đối không uống viên thuốc đã quá hạn sử dụng, viên thuốc bị đổi màu, chảy nước hoặc vỉ nén bị rách hở màng nhôm.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn