Screenshot 2026-06-15 163451.png
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Thuốc CEFACLOR 250mg TW25 (1 vỉ x 12 viên)

Liên hệ
Thương hiệu: TW25
Số lượng:
✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TRÊN 2 SẢN PHẨM
  • Mua từ 2 sản phẩmGiảm ngay 3%
  • Mua từ 3–4 sản phẩmGiảm đến 5%
  • Mua từ 5 sản phẩm trở lênGiảm đến 10%
    ✔ Áp dụng tự động tại giỏ hàng
    ✔ Không cần mã giảm giá
    ✔ Áp dụng cho hầu hết sản phẩm trên website
✨ COMBO SALE – MUA CHUNG TIẾT KIỆM HƠN

Combo được nhà thuốc chọn sẵn – Tiết kiệm hơn mua lẻ (Xem thêm)

  • Combo 2–3 sản phẩm → Giá ưu đãi tốt hơn mua riêng
  • Combo dùng 1–2 tháng → Tiết kiệm đến 10–20%
  • Phù hợp cho cá nhân, gia đình, mua dùng dài ngày
    ✔ Sản phẩm chính hãng – nguồn gốc rõ ràng
    ✔ Hóa đơn đầy đủ – tư vấn dược sĩ khi cần.

Đặc điểm nổi bật của Thuốc CEFACLOR 250mg TW25 (1 vỉ x 12 viên)

Mô tả sản phẩm

Thuốc CEFACLOR 250mg TW25, Hộp 12 gói là thuốc kê đơn thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin thế hệ 2, được chỉ định phổ biến để tiêu diệt các vi khuẩn nhạy cảm gây bệnh. Sản phẩm được sản xuất bởi thương hiệu TW25 theo quy trình chất lượng y tế nghiêm ngặt. Thuốc được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch với hàm lượng hoạt chất chính Cefaclor 250mg, đóng gói tiện lợi dưới dạng hộp 12 gói, rất thích hợp và dễ sử dụng cho người bệnh, đặc biệt là trẻ em hoặc người khó nuốt viên nén.

Công dụng

Thuốc CEFACLOR 250mg TW25, Hộp 12 gói được chỉ định để điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, cụ thể bao gồm:

Điều trị viêm tai giữa cấp, viêm xoang cấp, viêm họng và viêm amidan tái phát nhiều lần.

Điều trị viêm phổi, viêm phế quản mạn trong đợt diễn biến.

Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu dưới không biến chứng (điển hình là viêm bàng quang).

Điều trị nhiễm khuẩn da và phần mềm do chủng khuẩn Staphylococcus aureus nhạy cảm và Streptococcus pyogenes.

Cách dùng - liều dùng

Cách dùng: Thuốc dùng đường uống. Hòa tan bột thuốc trong một lượng nước đun sôi để nguội vừa đủ, khuấy đều và uống ngay sau khi pha. Thời điểm sử dụng thuốc nên tuân thủ theo đúng hướng dẫn của nhân viên y tế để đạt hiệu quả diệt khuẩn tốt nhất.

Liều dùng: Liều lượng cụ thể và số lần dùng thuốc trong ngày phụ thuộc vào độ tuổi, cân nặng của trẻ em, thể trạng của người lớn cũng như mức độ nhiễm khuẩn của từng bệnh lý. Vì đây là thuốc kháng sinh kê đơn, người bệnh tuyệt đối phải uống thuốc đúng liều, đủ thời gian theo phác đồ của bác sĩ, không tự ý ngưng thuốc ngay cả khi các triệu chứng đã thuyên giảm.

Tác dụng phụ

Chưa có báo cáo về tác dụng phụ của sản phẩm dựa trên thông tin gốc. Người bệnh cần lưu ý ngưng sử dụng và thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu gặp bất kỳ dấu hiệu hoặc phản ứng bất thường nào trong quá trình điều trị bằng thuốc.

Lưu ý và bảo quản

Lưu ý: Chống chỉ định cho người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Cefaclor hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Thận trọng đặc biệt khi sử dụng cho người có tiền sử dị ứng chéo với kháng sinh nhóm beta-lactam. Đối với các đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai và bà mẹ đang cho con bú, chỉ sử dụng khi có chỉ định bắt buộc và sự giám sát chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa.

Bảo quản: Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng không quá 30°C, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và tránh môi trường ẩm ướt. Giữ thuốc trong bao bì kín trước khi dùng và để xa tầm tay trẻ em.

cart