✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TRÊN 2 SẢN PHẨM
- Mua từ 2 sản phẩm → Giảm ngay 3%
- Mua từ 3–4 sản phẩm → Giảm đến 5%
- Mua từ 5 sản phẩm trở lên → Giảm đến 10%
✔ Áp dụng tự động tại giỏ hàng
✔ Không cần mã giảm giá
✔ Áp dụng cho hầu hết sản phẩm trên website
✨ COMBO SALE – MUA CHUNG TIẾT KIỆM HƠN
Combo được nhà thuốc chọn sẵn – Tiết kiệm hơn mua lẻ (Xem thêm)
- Combo 2–3 sản phẩm → Giá ưu đãi tốt hơn mua riêng
- Combo dùng 1–2 tháng → Tiết kiệm đến 10–20%
- Phù hợp cho cá nhân, gia đình, mua dùng dài ngày
✔ Sản phẩm chính hãng – nguồn gốc rõ ràng
✔ Hóa đơn đầy đủ – tư vấn dược sĩ khi cần.
Đặc điểm nổi bật của Thuốc Glumeron 60 MR DHG (2 vỉ x 15 viên)
Mô tả sản phẩm
Thuốc Glumeron 60 MR DHG là thuốc kê đơn liều cao thuộc nhóm sulfonylurea, được bào chế dưới dạng viên nén giải phóng biến đổi (MR - Modified Release). Với thành phần hoạt chất chính là Gliclazid cấu trúc dị vòng đặc biệt, thuốc mang lại hiệu quả hạ đường huyết 24 giờ vượt trội cùng các tác động tích cực trên hệ mạch máu, giúp bảo vệ toàn diện cho người bệnh tiểu đường.
Nguồn gốc xuất xứ: Thương hiệu DHG Pharma (Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang) - Việt Nam.
Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 15 viên (Hộp 30 viên).
Dạng bào chế: Viên nén giải phóng biến đổi (viên có khía có thể bẻ đôi).
Thành phần và hàm lượng:
Hoạt chất chính: Gliclazid 60mg.
Tá dược: Có chứa tá dược lactose và các thành phần khác vừa đủ 1 viên.
Dược lực học: Gliclazid (Mã ATC: A10BB09) là thuốc trị đái tháo đường nhóm sulfonylurea. Thuốc kích thích tế bào beta của đảo Langerhans tuyến tụy giải phóng insulin, phục hồi đỉnh sớm tiết insulin ở pha thứ nhất và tăng tiết ở pha thứ hai khi có hiện diện của glucose. Đặc biệt, thuốc có tác dụng huyết mạch độc lập: ức chế một phần sự kết tập/kết dính tiểu cầu lên thành mạch (giảm beta thromboglobulin, thromboxan B2) và tăng hoạt tính tiêu giải fibrin ở thành mạch (tăng hoạt động của plasminogen), giúp hạn chế nguy cơ hình thành huyết khối biến chứng.
Dược động học: Thuốc được hấp thu hoàn toàn sau khi uống và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Nồng độ trong huyết tương tăng từ từ và đạt trạng thái bình nguyên ổn định từ giờ thứ 6 đến giờ thứ 12. Tỉ lệ gắn kết protein huyết tương khoảng 95%. Thuốc chuyển hóa hoàn toàn ở gan thành các chất không có hoạt tính và đào thải chủ yếu qua thận (dưới 1% dạng nguyên vẹn qua nước tiểu). Thời gian bán thải kéo dài từ 12 - 20 giờ, duy trì hiệu quả điều trị suốt 24 giờ chỉ với một liều đơn hàng ngày.
Công dụng
Thuốc Glumeron 60 MR DHG được chỉ định sử dụng trong lâm sàng trường hợp sau:
Điều trị bệnh đái tháo đường không phụ thuộc insulin (típ 2) ở người lớn khi việc kiểm soát đường huyết bằng chế độ ăn kiêng, giảm cân và luyện tập thể lực đơn thuần không đạt hiệu quả mục tiêu.
Cách dùng - liều dùng
Cách dùng: Dùng đường uống trực tiếp 1 lần duy nhất vào bữa ăn sáng. Viên thuốc có khía linh hoạt: người bệnh phải uống nguyên viên hoặc bẻ đôi uống nửa viên theo liều chỉ định, tuyệt đối không được nhai hoặc nghiền nát viên.
Liều dùng: Liều lượng thay đổi từ 30mg đến 120mg (tương đương từ 0,5 viên đến 2 viên) mỗi ngày, điều chỉnh dựa trên mức đáp ứng đường huyết và chỉ số HbA1c của từng bệnh nhân.
Liều khởi đầu khuyến nghị: Dùng 30 mg/ngày (tương đương 1/2 viên Glumeron 60 MR). Nếu đường huyết kiểm soát tốt, duy trì mức liều này.
Tăng liều duy trì: Nếu đáp ứng chưa đủ, bác sĩ có thể tăng dần liều lên 60mg (1 viên), 90mg (1,5 viên) hoặc tối đa là 120mg (2 viên)/ngày. Các lần tăng liều phải cách nhau ít nhất 1 tháng, trừ khi đường huyết không giảm sau 2 tuần dùng thuốc (có thể tăng liều ở cuối tuần thứ 2).
Lưu ý hoán đổi liều: Viên Gliclazid 80mg dạng thông thường tương đương với viên Gliclazid 30mg dạng phóng thích kéo dài (tương đương 1/2 viên Glumeron 60 MR).
Phối hợp thuốc: Có thể kết hợp uống chung với các thuốc biguanid (metformin), thuốc ức chế alpha glucosidase hoặc insulin dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
Liều dùng cho đối tượng đặc biệt:
Người cao tuổi (> 65 tuổi) & Bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình: Liều dùng tương tự người trẻ tuổi và người khỏe mạnh, nhưng cần theo dõi sát sao.
Bệnh nhân có nguy cơ hạ đường huyết cao (suy dinh dưỡng, nhược giáp, suy tuyến yên/thượng thận, bệnh mạch vành nặng, bệnh động mạch cảnh): Khởi đầu bắt buộc từ liều thấp nhất 30 mg (1/2 viên).
Trẻ em và thiếu niên dưới 18 tuổi: Chưa có dữ liệu an toàn và hiệu quả, không khuyến cáo sử dụng.
Xử trí khi quên liều: Nếu quên liều buổi sáng, không cần và không được phép uống bù tăng liều vào ngày tiếp theo, cứ tiếp tục lịch trình cũ.
Tác dụng phụ
Bệnh nhân có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc:
Hạ đường huyết (Tác dụng phụ phổ biến nhất): Xảy ra khi bỏ bữa hoặc ăn uống không điều độ. Triệu chứng gồm đau đầu, đói cồn cào, buồn nôn, nôn, mệt mỏi, lo âu, rối loạn giấc ngủ/tầm nhìn/giọng nói, giảm tập trung, run, liệt nhẹ, co giật, thở nông, ngủ lơ mơ hoặc bất tỉnh, nặng nhất có thể hôn mê và tử vong. Các dấu hiệu cường giao cảm đi kèm gồm: đổ mồ hôi, da ẩm ướt, tim đập nhanh, đánh trống ngực, tăng huyết áp, đau thắt ngực.
Rối loạn tiêu hóa: Đau bụng, buồn nôn, nôn, khó tiêu, tiêu chảy, táo bón (có thể giảm thiểu bằng cách uống thuốc đúng vào bữa ăn sáng).
Ít gặp hơn trên các hệ cơ quan:
Da và mô dưới da: Ban đỏ, mẩn ngứa, mày đay, phù mạch, sần da, các phản ứng nghiêm trọng như hội chứng Stevens - Johnson, hội chứng Lyell.
Máu và hệ lympho: Thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu hạt (thường hồi phục khi ngưng thuốc).
Hệ gan mật: Tăng men gan (AST, ALT, alkalin phosphatase), viêm gan, vàng da ứ mật (phải ngưng điều trị ngay).
Mắt: Rối loạn tầm nhìn tạm thời khi mới bắt đầu điều trị do biến động đường huyết.
Quá liều và cách xử trí:
Hạ đường huyết mức độ vừa (bệnh nhân tỉnh táo): Cho uống ngay nước đường, nước trái cây có đường hoặc ăn thức ăn chứa carbohydrat (chất làm ngọt nhân tạo không có tác dụng).
Hạ đường huyết mức độ nặng (co giật, rối loạn thần kinh, hôn mê): Cần đưa đi cấp cứu nhập viện ngay lập tức. Tiến hành tiêm tĩnh mạch nhanh 50 ml dung dịch glucose đặc (20 - 30%), sau đó truyền duy trì dung dịch glucose 10% để đảm bảo đường huyết luôn > 1 g/l. Lọc máu/thẩm phân không có tác dụng do thuốc gắn kết mạnh với protein.
Lưu ý và bảo quản
Chống chỉ định:
Mẫn cảm với Gliclazid, các sulfonylurea, sulfonamid khác hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Bệnh nhân mắc đái tháo đường tuýp 1.
Trạng thái nhiễm toan ceton, hôn mê hoặc tiền hôn mê do đái tháo đường.
Bệnh nhân suy gan nặng hoặc suy thận nặng (các trường hợp này bắt buộc phải chuyển sang sử dụng insulin).
Đang điều trị đồng thời với thuốc kháng nấm Miconazol.
Phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú.
Thận trọng khi sử dụng:
Nguy cơ kiểm soát đường huyết kém: Khi gặp các yếu tố căng thẳng cấp tính như sốt, nhiễm trùng, chấn thương hoặc phẫu thuật, hiệu quả của thuốc uống có thể bị suy giảm và cần chuyển sang dùng insulin tạm thời. Theo thời gian dài, thuốc có thể gặp tình trạng "thất bại thứ cấp" do bệnh trở nặng hoặc giảm đáp ứng, cần bác sĩ đánh giá lại liều lượng và chế độ ăn.
Thiếu hụt men G6PD: Thận trọng lớn vì nhóm sulfonylurea có thể gây ra nguy cơ thiếu máu tán huyết ở người thiếu men G6PD. Cân nhắc đổi sang nhóm thuốc hạ đường huyết khác.
Bất dung nạp tá dược: Do viên thuốc chứa lactose, chống chỉ định cho người mắc các hội chứng di truyền hiếm gặp như bất dung nạp galactose, thiếu hụt men Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose - galactose.
Xét nghiệm theo dõi: Bệnh nhân cần định kỳ đo chỉ số HbA1c và tự theo dõi đường huyết lúc đói tại nhà.
Phụ nữ mang thai: Tuyệt đối không sử dụng thuốc uống trị tiểu đường trong suốt thai kỳ để tránh nguy cơ dị tật thai nhi. Phải chuyển sang sử dụng insulin trước khi thụ thai hoặc ngay khi phát hiện mang thai.
Lái xe và vận hành máy móc: Thuốc không gây ảnh hưởng trực tiếp, tuy nhiên cần cẩn thận tối đa vì các cơn hạ đường huyết đột ngột có thể xảy ra ở giai đoạn đầu mới chỉnh liều thuốc, gây mất tập trung, chóng mặt.
Tương tác thuốc cần lưu ý:
Chống chỉ định phối hợp: Miconazol (đường toàn thân, gel bôi miệng) vì nguy cơ gây hạ đường huyết cực nặng dẫn đến hôn mê.
Không nên phối hợp (Làm tăng nguy cơ hạ đường huyết): Phenylbutazon (thuốc kháng viêm); Rượu, bia và các thức uống, thuốc chứa cồn (ức chế phản ứng bù trừ gây hôn mê hạ đường huyết).
Thận trọng khi phối hợp (Tăng tác dụng hạ đường huyết): Insulin, metformin, acarbose, thuốc chẹn beta, fluconazol, thuốc ức chế men ACE (captopril, enalapril), thuốc kháng H2, thuốc ức chế MAOIs, clarithromycin và các NSAIDs khác.
Các thuốc làm giảm tác dụng của Gliclazid (Gây tăng đường huyết): Danazol; Chlorpromazin liều cao > 100 mg/ngày; các Glucocorticoid (đường toàn thân, tại chỗ, nhỏ tai, bôi da); các thuốc kích thích beta 2 đường tiêm tĩnh mạch (salbutamol, ritodrin, terbutalin). Khi phối hợp cần tăng cường theo dõi đường huyết và điều chỉnh liều, hoặc chuyển sang dùng insulin nếu cần.
Thuốc chống đông (Warfarin): Gliclazid có thể làm tăng tác dụng chống đông, cần kiểm tra và chỉnh liều thuốc chống đông phù hợp.
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản thuốc ở những nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
Nhiệt độ bảo quản phù hợp không vượt quá 30°C.
Để thuốc ở vị trí an toàn, tránh xa tầm tay của trẻ nhỏ.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn