Thuốc Klamentin 500 DHG  (3 vỉ x 4 viên).webp
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Thuốc Klamentin 500 DHG (3 vỉ x 4 viên)

Liên hệ
Thương hiệu: Dược Hậu Giang
Số lượng:
✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TRÊN 2 SẢN PHẨM
  • Mua từ 2 sản phẩmGiảm ngay 3%
  • Mua từ 3–4 sản phẩmGiảm đến 5%
  • Mua từ 5 sản phẩm trở lênGiảm đến 10%
    ✔ Áp dụng tự động tại giỏ hàng
    ✔ Không cần mã giảm giá
    ✔ Áp dụng cho hầu hết sản phẩm trên website
✨ COMBO SALE – MUA CHUNG TIẾT KIỆM HƠN

Combo được nhà thuốc chọn sẵn – Tiết kiệm hơn mua lẻ (Xem thêm)

  • Combo 2–3 sản phẩm → Giá ưu đãi tốt hơn mua riêng
  • Combo dùng 1–2 tháng → Tiết kiệm đến 10–20%
  • Phù hợp cho cá nhân, gia đình, mua dùng dài ngày
    ✔ Sản phẩm chính hãng – nguồn gốc rõ ràng
    ✔ Hóa đơn đầy đủ – tư vấn dược sĩ khi cần.

Đặc điểm nổi bật của Thuốc Klamentin 500 DHG (3 vỉ x 4 viên)

Mô tả sản phẩm

Thuốc Klamentin 500/125 DHG Pharma điều trị viêm xoang, viêm tai giữa, viêm phế quản (3 vỉ x 4 viên) là thuốc kê đơn thuộc nhóm kháng sinh phối hợp Penicillin và chất ức chế beta-lactamase. Sự kết hợp giữa hai hoạt chất Amoxicillin và Acid clavulanic theo tỷ lệ hàm lượng tối ưu giúp thuốc không bị vô hiệu hóa bởi các chủng vi khuẩn tiết enzym đề kháng, mang lại hiệu quả điều trị vượt trội cho các bệnh lý nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu và mô mềm ở cả người lớn và trẻ em.

Nguồn gốc xuất xứ: Thương hiệu DHG Pharma (Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang) - Việt Nam.

Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 4 viên nén bao phim (Hộp 12 viên).

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

Thành phần và hàm lượng:

Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat): 500mg.

Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat): 125mg.

Tá dược: Vừa đủ 1 viên nén bao phim theo tiêu chuẩn công thức của nhà sản xuất.

Dược lực học: Amoxicillin là kháng sinh bán tổng hợp họ beta-lactam, có phổ diệt khuẩn rộng trên nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm nhờ cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Tuy nhiên, Amoxicillin rất dễ bị phá hủy bởi enzym beta-lactamase do các chủng vi khuẩn kháng thuốc tiết ra. Acid clavulanic có cấu trúc beta-lactam gần giống penicillin, sở hữu khả năng bất hoạt và ức chế mạnh mẽ các enzym beta-lactamase truyền qua plasmid (do phần lớn vi khuẩn Gram âm và Staphylococcus sinh ra). Sự kết hợp này giúp Amoxicillin không bị phá hủy, đồng thời mở rộng phổ kháng khuẩn một cách hiệu quả đối với các chủng vi khuẩn thông thường đã kháng Amoxicilin, các penicillin khác và cephalosporin.

Phổ diệt khuẩn của Klamentin 500/125:

Vi khuẩn Gram dương hiếu khí: Streptococcus faecalis, Streptococcus pneumoniae (chủng nhạy cảm), Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Staphylococcus aureus, Corynebacterium, Bacillus anthracis, Listeria monocytogenes.

Vi khuẩn Gram dương yếm khí: Các loài Clostridium, Peptococcus, Peptostreptococcus.

Vi khuẩn Gram âm hiếu khí: Haemophilus influenzae, Escherichia coli, Proteus mirabilis, Proteus vulgaris, các loài Klebsiella, Salmonella, Shigella, Bordetella, Neisseria gonorrhoeae, Neisseria meningitidis, Vibrio cholerae, Pasteurella multocida.

Vi khuẩn Gram âm yếm khí: Các loài Bacteroides kể cả B. fragilis.

Dược động học: * Hấp thu: Cả Amoxicillin và Acid clavulanic đều hấp thu dễ dàng, nhanh chóng qua đường uống và đạt nồng độ tối đa trong huyết thanh sau 1 - 2 giờ. Thuốc hấp thu tốt nhất khi uống ngay trước bữa ăn. Sinh khả dụng đường uống của Amoxicillin là 90% và của Acid clavulanic là 75%.

Phân bố: Sau khi uống viên 500mg/125mg, thuốc phân bố tốt vào phổi, dịch màng phổi, dịch màng bụng và đi qua được nhau thai. Amoxicillin bài tiết qua sữa mẹ.

Chuyển hóa & Thải trừ: Amoxicillin chuyển hóa rất ít thành acid penicilloic; Acid clavulanic chuyển hóa một phần. Thời gian bán thải của Amoxicillin là 1 - 2 giờ và Acid clavulanic khoảng 1 giờ. Khoảng 55 - 73% Amoxicillin và 25 - 45% Acid clavulanic được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng hoạt động. Ở người suy thận, nồng độ thuốc trong huyết thanh sẽ cao hơn và thời gian bán thải kéo dài hơn.

Công dụng

Thuốc Klamentin 500/125 được chỉ định điều trị cho người lớn và trẻ em gặp các tình trạng nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra:

Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: Viêm xoang cấp tính (đã được chẩn đoán đầy đủ), viêm tai giữa cấp tính.

Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính (đã được chẩn đoán đầy đủ), viêm phổi mắc phải tại cộng đồng.

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Viêm bàng quang, viêm bể thận (viêm thận - bể thận).

Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Viêm mô tế bào, vết côn trùng cắn đốt, áp-xe ổ răng nặng.

Nhiễm khuẩn xương và khớp: Đặc biệt là bệnh viêm tủy xương.

Cách dùng - liều dùng

Cách dùng: Dùng đường uống. Nên nuốt nguyên cả viên Klamentin với nước, tuyệt đối không được nhai viên thuốc. Nếu người bệnh gặp khó khăn khi nuốt, có thể bẻ đôi viên thuốc theo rãnh rồi nuốt từng nửa một, nhưng vẫn không được nhai.

Thời điểm sử dụng: Uống thuốc ngay trước bữa ăn. Việc này giúp tối ưu hóa khả năng hấp thu của hoạt chất, đồng thời giảm thiểu tối đa hiện tượng kích ứng hoặc không dung nạp thuốc tại đường tiêu hóa.

Thời hạn bảo quản sau mở bao bì: Sử dụng viên thuốc trong vòng 30 ngày kể từ sau khi mở túi nhôm bảo vệ bên ngoài.

Liều dùng khuyến cáo chuẩn y khoa:

Đối với người lớn và trẻ em có cân nặng $\ge$ 40 kg: Uống 1 viên (500mg/125mg) x 3 lần/ngày. Tổng liều hàng ngày là 1500mg Amoxicillin và 375mg Acid clavulanic.

Đối với trẻ em có cân nặng < 40 kg (Từ 2 tuổi trở lên): Liều dùng từ 20 mg/5 mg/kg/ngày đến 60 mg/15 mg/kg/ngày, chia đều làm 3 lần uống trong ngày. Liều tối đa hàng ngày không quá 2400mg Amoxicillin và 500mg Acid clavulanic. Lưu ý: Không có liều khuyến cáo dùng cho trẻ em dưới 2 tuổi đối với dạng bào chế viên nén này.

Liều dùng cho bệnh nhân suy gan: Cần dùng liều hết sức thận trọng và tiến hành định kỳ theo dõi chức năng gan chuyên sâu.

Thời gian điều trị: Liệu trình điều trị cụ thể do bác sĩ quyết định dựa trên mức độ đáp ứng lâm sàng. Tuyệt đối không tự ý dùng kháng sinh kéo dài vượt quá 14 ngày mà không có sự thăm khám lại của bác sĩ.

Xử trí khi quên liều: Hãy uống ngay một liều khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần kề với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều quy định để bù thuốc nhằm tránh nguy cơ ngộ độc.

Tác dụng phụ và Quá liều

Tác dụng không mong muốn (ADR): Trong quá trình sử dụng Klamentin 500/125, người bệnh có thể gặp các phản ứng phụ sau:

Thường gặp (ADR > 1/100): Nhiễm nấm Candida trên da và niêm mạc; tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa.

Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): Khó tiêu; phát ban da, ngứa ngáy, nổi mày đay; tăng nhẹ chỉ số men gan AST và/hoặc ALT.

Hiếm gặp (ADR < 1/1000): Sốc phản vệ, phù Quincke, hội chứng Stevens-Johnson hoại tử da nặng; viêm đại tràng giả mạc liên quan đến Clostridium difficile; rối loạn hệ máu hoặc viêm thận kẽ.

Hướng dẫn xử trí tác dụng phụ nguy hiểm:

Nếu xảy ra phản ứng dị ứng nặng (ban đỏ, sốc phản vệ, Stevens-Johnson): Phải ngừng thuốc ngay lập tức và tiến hành cấp cứu khẩn cấp tại cơ sở y tế (dùng adrenalin, thở oxy, corticoid tiêm tĩnh mạch, thông khí đặt nội quản). Người bệnh này không bao giờ được phép điều trị bằng Penicillin hoặc Cephalosporin nữa.

Nếu bị viêm đại tràng giả mạc: Trường hợp nhẹ cần ngừng thuốc. Trường hợp nặng (do độc tố vi khuẩn C. difficile), phải bù nước, điện giải và dùng các kháng sinh đặc hiệu chống Clostridium (như metronidazol, vancomycin).

Quá liều Klamentin và cách xử trí:

Triệu chứng: Người bệnh có thể xuất hiện rối loạn tiêu hóa nặng, mất cân bằng nước và điện giải. Đã ghi nhận hiện tượng tinh thể Amoxicillin niệu dẫn đến suy thận cấp. Co giật có thể bùng phát ở những bệnh nhân có chức năng thận bị suy yếu hoặc dùng thuốc liều cao.

Biện pháp xử trí y khoa: Tiến hành điều trị triệu chứng, tập trung kiểm tra và cân bằng nước - điện giải. Có thể sử dụng phương pháp thẩm phân máu để loại bỏ kháng sinh ra khỏi hệ tuần hoàn một cách nhanh chóng.

Lưu ý y khoa quan trọng: Tuyệt đối không tự ý chia sẻ hoặc đưa thuốc kháng sinh của mình cho người khác dùng, ngay cả khi họ có các triệu chứng bệnh tương tự, để tránh nguy cơ sử dụng sai chỉ định hoặc gây ra tình trạng kháng thuốc nguy hiểm.

Lưu ý và bảo quản

Chống chỉ định:

Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn (dị ứng) với các kháng sinh nhóm beta-lactam (bao gồm các penicillin, cephalosporin) hoặc bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc.

Bệnh nhân có tiền sử bị vàng da hoặc rối loạn chức năng gan có liên quan đến việc sử dụng phối hợp Amoxicillin / Acid clavulanic.

Thận trọng khi sử dụng:

Tiền sử dị ứng: Cần hỏi kỹ tiền sử dị ứng của người bệnh với penicillin, cephalosporin hoặc các dị nguyên khác trước khi bắt đầu liệu trình điều trị.

Tình trạng kháng thuốc: Thuốc không phù hợp cho các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn kháng beta-lactamase không bị ức chế bởi acid clavulanic. Không dùng để điều trị vi khuẩn phế cầu S. pneumoniae đã kháng penicillin.

Bệnh lý đi kèm: * Tránh dùng thuốc nếu nghi ngờ bệnh nhân bị tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn, vì có nguy cơ cao xuất hiện ban đỏ dạng sởi.

Sử dụng đồng thời với thuốc Allopurinol (điều trị gout) có thể làm tăng đáng kể khả năng xảy ra các phản ứng dị ứng da.

Thận trọng tối đa trên bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận hoặc người điều trị kéo dài (nguy cơ bội nhiễm các vi khuẩn không nhạy cảm hoặc nấm).

Uống đủ nước: Người bệnh dùng Amoxicillin liều cao cần uống đủ nước hàng ngày nhằm duy trì lượng nước tiểu đào thải ổn định, giúp giảm thiểu nguy cơ xuất hiện tinh thể Amoxicillin niệu gây tổn thương thận.

Lưu ý về xét nghiệm: Hoạt chất Amoxicillin có thể gây kết quả dương tính giả khi xét nghiệm tìm glucose trong nước tiểu bằng các phương pháp không enzym (nên dùng phương pháp glucose oxidase enzym). Thuốc cũng có thể gây dương tính giả với thử nghiệm xét nghiệm nấm Aspergillus (Bio-Rad Laboratories Platelia Aspergillus EIA).

Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây tác dụng phụ chóng mặt, đau đầu. Vì vậy, người thường xuyên vận hành máy móc, đang lái tàu xe, hoặc người làm việc trên cao cần hết sức thận trọng khi sử dụng sản phẩm này.

Thời kỳ mang thai: Các dữ liệu lâm sàng chưa cho thấy nguy cơ gây dị tật bẩm sinh ở thai nhi. Tuy nhiên, một nghiên cứu cho thấy điều trị dự phòng thuốc này ở phụ nữ sinh non do vỡ màng ối sớm có thể liên quan đến tăng nguy cơ viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh. Do đó, nên tránh sử dụng trong thai kỳ, trừ khi có chỉ định bắt buộc từ bác sĩ.

Thời kỳ cho con bú: Thuốc bài tiết được qua sữa mẹ và có thể gây tiêu chảy hoặc nhiễm nấm niêm mạc ở trẻ sơ sinh bú mẹ. Thuốc chỉ nên sử dụng sau khi bác sĩ đã cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ cho trẻ.

Tương tác thuốc cần chú ý:

Thuốc chống đông (Acenocoumarol, Warfarin): Có thể làm tăng chỉ số INR và thời gian prothrombin, gây tăng nguy cơ chảy máu. Cần giám sát và điều chỉnh liều thuốc chống đông khi phối hợp.

Methotrexate: Kh kháng sinh nhóm penicillin làm ức chế bài tiết Methotrexate qua ống thận, dẫn đến tăng nồng độ và độc tính trên hệ huyết học của thuốc này.

Probenecid: Làm giảm bài tiết Amoxicillin ở ống thận, làm tăng và kéo dài nồng độ kháng sinh này trong máu.

Mycophenolate mofetil (Thuốc chống thải ghép): Phối hợp cùng kháng sinh đường uống này có thể làm giảm nồng độ của chất chuyển hóa có hoạt tính acid mycophenolic khoảng 50%. Cần giám sát chặt chẽ biểu hiện lâm sàng.

Điều kiện bảo quản:

Bảo quản thuốc nguyên vẹn trong vỉ, để ở những nơi khô ráo, thoáng mát và sạch sẽ.

Tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời hoặc những nơi ẩm thấp.

Nhiệt độ bảo quản phù hợp nhất là không vượt quá 30°C.

Cần để thuốc ở vị trí an toàn, tuyệt đối tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em cũng như thú nuôi trong nhà.

cart