✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TRÊN 2 SẢN PHẨM
- Mua từ 2 sản phẩm → Giảm ngay 3%
- Mua từ 3–4 sản phẩm → Giảm đến 5%
- Mua từ 5 sản phẩm trở lên → Giảm đến 10%
✔ Áp dụng tự động tại giỏ hàng
✔ Không cần mã giảm giá
✔ Áp dụng cho hầu hết sản phẩm trên website
✨ COMBO SALE – MUA CHUNG TIẾT KIỆM HƠN
Combo được nhà thuốc chọn sẵn – Tiết kiệm hơn mua lẻ (Xem thêm)
- Combo 2–3 sản phẩm → Giá ưu đãi tốt hơn mua riêng
- Combo dùng 1–2 tháng → Tiết kiệm đến 10–20%
- Phù hợp cho cá nhân, gia đình, mua dùng dài ngày
✔ Sản phẩm chính hãng – nguồn gốc rõ ràng
✔ Hóa đơn đầy đủ – tư vấn dược sĩ khi cần.
Đặc điểm nổi bật của Thuốc Lipvar 20 DHG Pharma (3 vỉ x 10 viên)
Mô tả sản phẩm
Thuốc Lipvar 20 DHG Pharma hạ lipid máu (3 vỉ x 10 viên) là thuốc kê đơn thuộc nhóm statin (chất ức chế cạnh tranh men khử HMG-CoA reductase) với hàm lượng tăng cường. Chứa hoạt chất chính Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) hàm lượng 20mg, thuốc mang lại hiệu quả vượt trội trong việc kiểm soát các chỉ số mỡ máu ở mức độ trung bình đến nặng. Lipvar 20 giúp làm giảm mạnh mẽ cholesterol xấu (LDL-C), cholesterol toàn phần, triglycerid, đồng thời hỗ trợ tăng cholesterol tốt (HDL-C), giúp bảo vệ thành mạch và ngăn ngừa các biến cố tim mạch nguy hiểm.
Nguồn gốc xuất xứ: Thương hiệu DHG Pharma (Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang) - Việt Nam.
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên nén (Hộp 30 viên).
Dạng bào chế: Viên nén.
Thành phần và hàm lượng:
Atorvastatin: 20mg.
Tá dược: Vừa đủ 1 viên nén theo tiêu chuẩn công thức của nhà sản xuất.
Dược lực học: Atorvastatin là thuốc hạ lipid máu tổng hợp, hoạt động thông qua cơ chế ức chế cạnh tranh có chọn lọc men khử 3-hydroxy-3-methylglutaryl-coenzym A (HMG-CoA) reductase. Enzym này đóng vai trò xúc tác quá trình biến đổi HMG-CoA thành mevalonat – tiền chất cơ bản của quá trình tổng hợp cholesterol nội sinh tại gan. Bằng cách ức chế sản sinh cholesterol, Atorvastatin kích thích làm tăng số lượng các thụ thể LDL trên bề mặt tế bào gan, từ đó tăng cường khả năng lấy đi, thanh thải và thoái biến LDL-C trong tuần hoàn. Thuốc có khả năng hạ LDL-C rất mạnh (từ 25% – 61%), tăng nồng độ HDL-C (từ 5% – 15%) và làm sụt giảm chỉ số triglycerid huyết tương (từ 10% – 30%) nhờ tăng cường thanh thải các hạt VLDL tồn dư. Các nghiên cứu lâm sàng khẳng định statin giúp làm giảm rõ rệt các biến cố mạch vành, biến cố tim mạch và giảm tổng số tử vong ở người có bệnh mạch vành sẵn có.
Dược động học:
Hấp thu: Atorvastatin được hấp thu nhanh chóng sau khi uống, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau 1 – 2 giờ. Mức độ hấp thu tăng tỉ lệ thuận với liều lượng dùng thuốc. Thức ăn có thể làm giảm nhẹ tốc độ và mức độ hấp thu nhưng hiệu quả điều trị lâm sàng không thay đổi. Thuốc có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày (buổi sáng hoặc buổi tối) mà không bị ảnh hưởng bởi bữa ăn.
Công dụng
Thuốc Lipvar 20 được chỉ định điều trị y khoa hỗ trợ cho liệu pháp ăn uống và thay đổi lối sống trong các trường hợp sau:
Điều trị rối loạn lipid máu: Làm giảm nồng độ cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, apolipoprotein B và triglycerid, đồng thời làm tăng HDL-cholesterol ở người bệnh tăng cholesterol máu nguyên phát (tính gia đình dị hợp tử hoặc không có tính gia đình), tăng lipid máu hỗn hợp (nhóm IIa và IIb theo phân loại của Fredrickson), tăng triglycerid máu (nhóm IV theo phân loại của Fredrickson), và rối loạn betalipoprotein máu (nhóm III theo phân loại của Fredrickson).
Tăng cholesterol máu đồng hợp tử: Hỗ trợ làm giảm cholesterol toàn phần và LDL-C ở bệnh nhân tăng cholesterol máu có tính gia đình đồng hợp tử khi chế độ ăn và các phương pháp điều trị không dùng thuốc khác không mang lại kết quả đầy đủ.
Bảo vệ tim mạch: Hỗ trợ làm chậm sự tiến triển của xơ vữa mạch vành, làm giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim, giảm tai biến đột quỵ và giảm tổng số tử vong do bệnh lý tim mạch ở nhóm đối tượng nguy cơ cao.
Cách dùng - liều dùng
Cách dùng: Dùng đường uống. Người bệnh nuốt nguyên viên thuốc với nước lọc vào bất kỳ thời điểm nào cố định trong ngày, không phụ thuộc vào chu kỳ bữa ăn (uống chung với thức ăn hoặc ngoài bữa ăn).
Nguyên tắc điều trị: Trước khi tiến hành và trong suốt quá trình điều trị bằng Lipvar 20, người bệnh bắt buộc phải thiết lập và duy trì nghiêm ngặt chế độ ăn kiêng giảm cholesterol, tích cực tập thể dục, giảm cân (nếu béo phì) và kiểm soát tốt các bệnh lý nền.
Liều dùng khuyến cáo chuẩn y khoa: Liều dùng cần được cụ thể hóa cho từng cá thể dựa trên chỉ số mỡ máu ban đầu và mục tiêu điều trị.
Liều khởi đầu thông thường: Uống 10 – 20 mg (1/2 – 1 viên), 1 lần/ngày.
Trường hợp cần giảm LDL-C sâu (trên 45%): Bác sĩ có thể chỉ định liều khởi đầu ngay ở mức 40 mg/ngày (uống 1 lần).
Liều điều trị duy trì: Uống từ 10 – 80 mg, 1 lần/ngày. Bác sĩ sẽ định kỳ tiến hành xét nghiệm kiểm tra các chỉ số lipid máu (khoảng cách không dưới 4 tuần) để điều chỉnh liều lượng thuốc cho phù hợp.
Xử trí khi quên liều: Hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian đã tiến gần đến liều kế tiếp theo lịch trình, người bệnh hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo đúng kế hoạch ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều quy định để bù thuốc nhằm tránh nguy cơ ngộ độc hoặc gặp tác dụng phụ nguy hiểm.
Tác dụng phụ và Quá liều
Tác dụng không mong muốn (ADR): Các phản ứng phụ của thuốc thường ở mức độ nhẹ và chỉ mang tính chất thoáng qua.
Tác dụng phụ thường gặp: Táo bón, đầy hơi, khó tiêu, đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy; nhức đầu, mất ngủ, mệt mỏi suy nhược cơ thể; đau mỏi cơ, đau khớp.
Cảnh báo y khoa về tác dụng phụ nghiêm trọng (Hiếm gặp): Giống như các thuốc nhóm statin khác, Lipvar 20 có khả năng gây độc tính nghiêm trọng trên gan (tăng men gan transaminase) và trên hệ cơ xương bao gồm: viêm cơ, loạn dưỡng cơ và nguy hiểm nhất là tiêu cơ vân cấp tính (hoại tử tế bào cơ giải phóng myoglobin vào tuần hoàn dẫn đến suy thận cấp, có thể đe dọa tính mạng).
Hướng dẫn xử trí: Khi bắt gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, đặc biệt là hiện tượng đau nhức cơ, cứng cơ, yếu cơ không rõ nguyên nhân, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc ngay lập tức và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí khẩn cấp.
Quá liều và biện pháp xử trí: Hiện chưa có báo cáo cụ thể về các ca quá liều Atorvastatin trên người và không có thuốc giải độc đặc hiệu. Khi xảy ra quá liều, người bệnh cần được đưa ngay đến bệnh viện để tiến hành các biện pháp điều trị triệu chứng và hồi sức hỗ trợ chức năng cơ thể cần thiết. Do hoạt chất liên kết rất mạnh với protein huyết tương (> 98%), phương pháp lọc máu thẩm tách không mang lại hiệu quả thanh thải thuốc. Trong tình huống khẩn cấp, gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115.
Lưu ý y khoa quan trọng: Tuyệt đối không tự ý chia sẻ hoặc đưa thuốc hạ mỡ máu của mình cho người khác sử dụng, ngay cả khi họ có các biểu hiện bệnh hoặc chỉ số xét nghiệm tương tự, nhằm tránh nguy cơ sử dụng sai chỉ định hoặc gây ra các biến chứng suy gan, suy thận nguy hiểm.
Lưu ý và bảo quản
Chống chỉ định:
Bệnh nhân mẫn cảm hoặc có tiền sử dị ứng với hoạt chất Atorvastatin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong viên thuốc.
Người bệnh đang mắc bệnh gan tiến triển hoặc có tình trạng tăng men gan transaminase huyết thanh kéo dài dai dẳng vượt quá 3 lần giới hạn trên của mức bình thường mà không rõ nguyên nhân.
Phụ nữ đang mang thai, phụ nữ nghi ngờ có thai hoặc phụ nữ đang trong độ tuổi sinh sản nhưng không áp dụng các biện pháp tránh thai an toàn, đáng tin cậy.
Người mẹ đang trong thời kỳ cho con bú.
Thận trọng khi sử dụng (Cảnh báo đặc biệt từ Bộ Y tế):
Theo dõi chức năng gan: Cần tiến hành các xét nghiệm kiểm tra chức năng gan (đo nồng độ transaminase AST, ALT) trước khi bắt đầu điều trị bằng statin và định kỳ trong suốt quá trình sử dụng thuốc hoặc khi có chỉ định lâm sàng. Thuốc cần sử dụng cực kỳ thận trọng ở người bệnh có tiền sử bệnh gan trước đó hoặc người nghiện rượu nặng. Bác sĩ phải chỉ định giảm liều hoặc ngưng thuốc ngay nếu men gan tăng cao dai dẳng gấp 3 lần giới hạn trên bình thường.
Ảnh hưởng trên hệ cơ xương & Nguy cơ tiêu cơ vân: Liệu pháp statin có khả năng kích khởi viêm cơ và tiêu cơ vân cấp tính. Cần bắt buộc giảm liều hoặc tạm ngừng điều trị ở các bệnh nhân có tình trạng gợi ý đến viêm cơ (như đau nhức cơ, yếu cơ, cơ thể mệt mỏi đi kèm sốt) hoặc khi xét nghiệm thấy nồng độ Creatine Phosphokinase (CK) tăng vọt lên hơn 10 lần so với giới hạn trên của mức bình thường. Đồng thời cần thận trọng ở bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ dễ dẫn tới suy thận thứ phát do tiểu myoglobin (như suy giảm chức năng thận, nhược giáp, tiền sử gia đình mắc bệnh cơ di truyền).
Tăng đường huyết & Nguy cơ đái tháo đường: Các thuốc nhóm statin có thể gây rối loạn chuyển hóa đường, làm tăng nhẹ chỉ số HbA1C và đường huyết đói. Người bệnh cần phối hợp theo dõi sát sao chỉ số đường huyết nếu có các yếu tố nguy cơ sẵn có như thừa cân, béo phì, tăng huyết áp.
Phụ nữ mang thai và cho con bú: * Thời kỳ mang thai: Thuốc chống chỉ định tuyệt đối. Chu trình ức chế men HMG-CoA reductase sẽ làm sụt giảm nghiêm trọng nồng độ mevalonat (tiền chất tổng hợp cholesterol thiết yếu cho bào thai), có nguy cơ cao gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng. Vì xơ vữa động mạch là một tiến trình mạn tính lâu dài, việc tạm dừng thuốc hạ lipid trong thời gian mang thai hầu như không gây ảnh hưởng đến kết quả điều trị chung của người mẹ. Nếu phát hiện mang thai, phải lập tức dừng thuốc.
Thời kỳ cho con bú: Thuốc chống chỉ định sử dụng. Do nguy cơ gây ra các phản ứng phụ có hại nghiêm trọng cho trẻ sơ sinh, người mẹ bắt buộc phải ngừng sử dụng thuốc hoặc ngừng cho con bú theo hướng dẫn y khoa.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Hiện chưa có báo cáo cụ thể về ảnh hưởng của thuốc, tuy nhiên statin có thể gây ra tác dụng phụ đau đầu, chóng mặt, nhìn mờ hoặc mệt mỏi ở một số ít cá thể. Người điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc cần thận trọng kiểm tra phản ứng của cơ thể trước khi làm việc.
Tương tác thuốc cần chú ý:
Tăng nguy cơ bệnh lý về cơ và tiêu cơ vân: Nguy cơ tổn thương cơ bắp sẽ tăng lên rất cao nếu phối hợp đồng thời Lipvar 20 với các thuốc: Cyclosporin, các dẫn chất của acid fibric (fibrat như gemfibrozil), kháng sinh nhóm macrolid (erythromycin, clarithromycin), các thuốc kháng nấm nhóm azol (ketoconazol, itraconazol), các thuốc ức chế protease của HIV hoặc Niacin (liều hạ lipid máu). Cần hạn chế phối hợp; trường hợp bắt buộc phải dùng chung, bác sĩ sẽ cân nhắc giảm liều khởi đầu của Atorvastatin và theo dõi lâm sàng cực kỳ chặt chẽ.
Digoxin: Atorvastatin dùng phối hợp làm tăng nhẹ nồng độ ổn định của digoxin trong huyết tương, cần giám sát chặt chẽ để tránh nguy cơ ngộ độc digoxin.
Thuốc ngừa thai đường uống: Làm tăng nồng độ trong máu của các thành phần norethindron và ethinyl oestradiol, cần lưu ý khi phối hợp.
Thuốc kháng acid (Antacid chứa ion kim loại) & Cholestyramin: Dùng đồng thời làm sụt giảm nồng độ Atorvastatin trong huyết tương, làm giảm hiệu quả của thuốc. Người bệnh cần uống các thuốc này cách xa thời điểm uống Lipvar 20 ít nhất 2 giờ.
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản các vỉ thuốc Lipvar 20 nguyên vẹn trong hộp, đặt ở những nơi khô ráo, sạch sẽ và thoáng mát.
Tránh để thuốc ở những nơi ẩm ướt hoặc bị ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
Nhiệt độ bảo quản phù hợp nhất là môi trường khô mát dưới 30°C.
Cần cất giữ thuốc ở vị trí an toàn, tuyệt đối tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn