✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TRÊN 2 SẢN PHẨM
- Mua từ 2 sản phẩm → Giảm ngay 3%
- Mua từ 3–4 sản phẩm → Giảm đến 5%
- Mua từ 5 sản phẩm trở lên → Giảm đến 10%
✔ Áp dụng tự động tại giỏ hàng
✔ Không cần mã giảm giá
✔ Áp dụng cho hầu hết sản phẩm trên website
✨ COMBO SALE – MUA CHUNG TIẾT KIỆM HƠN
Combo được nhà thuốc chọn sẵn – Tiết kiệm hơn mua lẻ (Xem thêm)
- Combo 2–3 sản phẩm → Giá ưu đãi tốt hơn mua riêng
- Combo dùng 1–2 tháng → Tiết kiệm đến 10–20%
- Phù hợp cho cá nhân, gia đình, mua dùng dài ngày
✔ Sản phẩm chính hãng – nguồn gốc rõ ràng
✔ Hóa đơn đầy đủ – tư vấn dược sĩ khi cần.
Đặc điểm nổi bật của Thuốc Telfor 180 DHG (2 vỉ x 10 viên)
Mô tả sản phẩm
Thuốc Telfor 180 DHG điều trị triệu chứng của bệnh mày đay (2 vỉ x 10 viên) là thuốc kê đơn thuộc nhóm kháng histamin thế hệ mới (thế hệ 2). Với hoạt chất chính Fexofenadin hydroclorid hàm lượng mạnh mẽ 180mg, thuốc mang lại tác dụng kháng dị ứng nhanh chóng, hiệu quả và kéo dài. Điểm vượt trội của Telfor 180 là tính chọn lọc cao, không đi qua hàng rào máu não ở liều điều trị, do đó ngăn chặn tối đa tình trạng lơ mơ, buồn ngủ hay suy giảm sự tập trung. Đây là giải pháp y khoa hàng đầu được chỉ định rộng rãi để kiểm soát các đợt bùng phát dị ứng dai dẳng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Nguồn gốc xuất xứ: Thương hiệu DHG Pharma (Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang) - Việt Nam.
Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim (Hộp 20 viên).
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
Thành phần và hàm lượng:
Fexofenadin hydroclorid: 180mg.
Tá dược: Tá dược vừa đủ 1 viên nén bao phim (bao gồm chất tạo màu cam E110 và hàm lượng natri cực thấp dưới 1 mmol).
Dược lực học: Fexofenadin là một chất đối kháng histamin chọn lọc và có ái lực đặc biệt cao trên thụ thể $H_1$ ngoại vi. Ở liều điều trị y khoa, thuốc hoàn toàn không ức chế thụ thể acetylcholin hay thụ thể alpha-adrenergic, đồng thời không có tác dụng an thần hoặc ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương. Dược chất gắn kết rất chậm vào thụ thể $H_1$, tạo nên một phức hợp bền vững và tách ra chậm, giúp phong tỏa hoạt động của histamin – chất trung gian hóa học chính gây ra phản ứng viêm, sưng bọng và ngứa ngáy trong các phản ứng dị ứng.
Dược động học:
Hấp thu: Sau khi sử dụng bằng đường uống, Fexofenadin được hấp thu nhanh chóng tại đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương đạt được sau khoảng 2 – 3 giờ. Thức ăn có hàm lượng chất béo cao hoặc dùng chung có thể làm suy giảm nồng độ đỉnh trong huyết tương (C_max) khoảng 17%.
Phân bố: Tỷ lệ liên kết của fexofenadin với protein huyết tương dao động từ 60 – 70%, các protein gắn kết chủ yếu bao gồm albumin và alpha1-acid glycoprotein.
Chuyển hóa: Thuốc hầu như không bị chuyển hóa sinh học tại gan (chỉ có khoảng 0,5% liều dùng được chuyển hóa qua hệ enzyme cytochrom P450), hạn chế được các nguy cơ tương tác thuốc phức tạp.
Thải trừ: Thời gian bán thải trung bình của fexofenadin kéo dài khoảng 14,4 giờ. Thuốc chủ yếu được bài tiết ra ngoài cơ thể ở dạng không đổi, trong đó khoảng 80% liều dùng được đào thải qua phân và 11% bài tiết qua đường nước tiểu.
Công dụng
Thuốc Telfor 180 được chỉ định điều trị y khoa cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên trong các trường hợp cụ thể sau:
Điều trị mày đay: Kiểm soát triệt để và làm giảm nhanh các triệu chứng phát ban, ngứa ngáy, nổi bọng đỏ, sưng nề bề mặt da do bệnh mày đay mạn tính vô căn (mày đay mạn tính không rõ nguyên nhân) gây ra.
Hỗ trợ triệu chứng dị ứng: Giảm thiểu các biểu hiện khó chịu đi kèm của phản ứng dị ứng toàn thân hoặc dị ứng da dai dẳng.
Cách dùng - liều dùng
Cách dùng: Dùng đường uống. Người bệnh nuốt nguyên viên thuốc cùng với một ly nước lọc lớn. Thuốc đạt hiệu quả dược lý tối ưu khi uống trước bữa ăn.
Liều dùng khuyến cáo chuẩn y khoa:
Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Sử dụng liều duy nhất 180 mg (1 viên), 1 lần/ngày.
Trẻ em dưới 12 tuổi: Hàm lượng 180mg không phù hợp cho nhóm đối tượng này. Hiệu quả và mức độ an toàn của viên nén fexofenadin 180mg chưa được nghiên cứu kiểm chứng đầy đủ ở trẻ nhỏ dưới 12 tuổi.
Liều dùng cho các đối tượng đặc biệt:
Người cao tuổi, bệnh nhân suy gan hoặc suy thận: Các dữ liệu lâm sàng chỉ ra rằng không cần thiết phải hiệu chỉnh hay giảm liều ở những nhóm bệnh nhân này. Tuy nhiên, việc sử dụng cần được bắt đầu và giám sát cẩn trọng từ nhân viên y tế.
Xử trí khi quên liều: Người bệnh cần uống ngay một liều kế tiếp theo lịch trình thông thường. Không cần thiết phải uống bù liều đã quên nếu thời gian đã quá xa. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều quy định (360mg) để bù cho liều đã bỏ lỡ nhằm tránh tích lũy độc tính ngoài ý muốn.
Tác dụng phụ và Quá liều
Tác dụng không mong muốn (ADR):
Thường gặp (ADR > 1/100): Đau đầu, chóng mặt, mất ngủ hoặc buồn ngủ nhẹ (hiếm gặp), mệt mỏi; buồn nôn, khó tiêu; dễ mắc các phản ứng nhiễm virus (cảm, cúm), nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, ho, sốt, ngứa rát họng, viêm xoang, viêm tai giữa; đau lưng, đau bụng kinh ở nữ giới.
Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): Khô miệng, đau sưng bụng; cảm giác sợ hãi, rối loạn giấc ngủ, gặp ác mộng khi ngủ.
Hiếm gặp (ADR < 1/1000): Phát ban đỏ, ngứa ngáy trên da; phản ứng quá mẫn nặng nguy hiểm (choáng phản vệ, phù mạch, tức ngực, khó thở, đỏ bừng mặt).
Hướng dẫn xử trí: Các phản ứng phụ thông thường thường ở mức độ nhẹ và tự thuyên giảm khi ngưng thuốc. Tuy nhiên, nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng quá mẫn (như sưng phù mặt/họng, co thắt ngực, khó thở cấp tính), người bệnh phải ngừng thuốc ngay lập tức và đến ngay bệnh viện để cấp cứu kịp thời.
Quá liều và biện pháp xử trí: Các triệu chứng quá liều fexofenadin thường gặp bao gồm: hoa mắt, chóng mặt, buồn ngủ nghiêm trọng, mệt mỏi rã rời và khô miệng. Khi xảy ra quá liều, cần ngừng thuốc và áp dụng các biện pháp y khoa thông thường để loại bỏ phần thuốc chưa hấp thu ở đường tiêu hóa (như gây nôn, rửa dạ dày). Sau đó tiến hành điều trị triệu chứng và các liệu pháp hồi sức hỗ trợ cần thiết. Các nghiên cứu chứng minh phương pháp thẩm tách máu (lọc máu) không thể loại bỏ fexofenadin ra khỏi tuần hoàn một cách hiệu quả. Trong tình huống khẩn cấp, gọi ngay Cấp cứu 115.
Lưu ý y khoa quan trọng: Tuyệt đối không tự ý chia sẻ hoặc đưa thuốc kháng histamin của mình cho người khác sử dụng, ngay cả khi họ có các biểu hiện ngứa ngáy, nổi mày đay tương tự. Việc tự ý dùng thuốc sai liều lượng hoặc sai đối tượng có thể dẫn đến nguy cơ che lấp các bệnh lý dị ứng nghiêm trọng khác hoặc gây ra phản ứng sốc phản vệ nguy hiểm đến tính mạng.
Lưu ý và bảo quản
Chống chỉ định:
Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Fexofenadin, Terfenadin hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào cấu thành nên viên thuốc.
Thận trọng khi sử dụng (Cảnh báo đặc biệt từ Bộ Y tế):
Tránh phối hợp trùng lặp kháng histamin: Khi đang điều trị bằng Telfor 180, người bệnh không được tự ý dùng thêm bất kỳ thuốc kháng histamin nào khác (như cetirizine, loratadine, chlorpheniramine...) trừ khi có chỉ định chuyên biệt, nhằm tránh nguy cơ quá liều và làm tăng mạnh các tác dụng phụ lên hệ thần kinh và tim mạch.
Người cao tuổi, suy gan, suy thận: Do các dữ liệu lâm sàng ghi nhận ở các đối tượng đặc biệt này còn tương đối hạn chế, cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Bệnh nhân có tiền sử tim mạch: Cần thận trọng khi sử dụng cho người có bệnh lý nền về tim mạch (như thiếu máu cơ tim, rối loạn nhịp tim) vì một số thuốc thuộc nhóm kháng histamin có khả năng liên quan đến phản ứng bất lợi như gây nhịp tim nhanh và đánh trống ngực.
Liên quan đến tá dược: Thành phần thuốc chứa chất tạo màu vàng cam E110, có nguy cơ khởi phát phản ứng dị ứng ở những cơ địa nhạy cảm. Do hàm lượng natri trong mỗi viên cực thấp (< 1 mmol), thuốc hoàn toàn an toàn cho bệnh nhân cần kiêng muối, kiêng natri tuyệt đối.
Phụ nữ mang thai và cho con bú:
Thời kỳ mang thai: Chưa có đầy đủ các nghiên cứu kiểm chứng nghiêm ngặt trên phụ nữ có thai. Thuốc không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ trừ khi lợi ích điều trị cho người mẹ vượt trội hoàn toàn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi và phải do bác sĩ chỉ định.
Thời kỳ cho con bú: Thuốc có khả năng bài tiết vào sữa mẹ (thông qua dữ liệu gián tiếp từ chất mẹ Terfenadin). Do đó, thuốc chống chỉ định tương đối, không khuyến cáo dùng cho người mẹ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Nếu bắt buộc phải dùng thuốc, người mẹ nên tạm ngừng cho con bú.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Dựa trên hồ sơ dược lý, Fexofenadin ở liều 180mg không gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng của hệ thần kinh trung ương và không gây buồn ngủ. Người bệnh có thể lái xe hoặc làm việc đòi hỏi sự tập trung cao độ. Tuy nhiên, để phòng ngừa những trường hợp cá địa nhạy cảm đặc biệt có phản ứng bất thường với thuốc, người bệnh nên tự theo dõi và kiểm tra phản ứng của cơ thể sau liều dùng đầu tiên trước khi thực hiện các công việc phức tạp.
Tương tác thuốc cần chú ý:
Erythromycin (Kháng sinh) và Ketoconazol (Thuốc kháng nấm): Dùng đồng thời với Telfor 180 làm tăng nồng độ Fexofenadin trong huyết tương lên gấp 2 – 3 lần do tăng hấp thu tại ruột và giảm thải trừ qua mật. Tuy nhiên tương tác này không làm kéo dài khoảng QT và không làm gia tăng các tác dụng phụ nghiêm trọng trên lâm sàng.
Thuốc kháng acid dạ dày (Antacid chứa gel nhôm và magnesi hydroxyd): Nếu uống các thuốc kháng acid này trước khi uống fexofenadin 15 phút sẽ làm giảm mạnh sinh khả dụng của kháng histamin do hiện tượng tương kỵ liên kết tại đường tiêu hóa. Người bệnh bắt buộc phải uống Telfor 180 và các thuốc kháng acid dạ dày cách xa nhau ít nhất 2 giờ.
Omeprazol: Không ghi nhận bất kỳ tương tác dược động học bất lợi nào khi phối hợp cùng nhau.
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản vỉ thuốc Telfor 180 nguyên vẹn bên trong hộp giấy kín, đặt ở những vị trí sạch sẽ, khô ráo và thoáng mát.
Tuyệt đối tránh để thuốc ở những nơi ẩm ướt hoặc bị ánh sáng mặt trời chiếu vào trực tiếp.
Nhiệt độ bảo quản tối ưu là môi trường khô mát dưới 30°C.
Cần cất giữ thuốc ở khu vực an toàn, tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em để phòng ngừa nguy cơ nuốt nhầm thuốc.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn