Travicol 500.png
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Travicol 500 (Hộp 10 vỉ x 10 viên)

Hiện Giá Sỉ
Thương hiệu: TV.PHARM
Số lượng:
✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ 

Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.

Giao Hàng Toàn Quốc.

Sản Phẩm Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ. 

Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của Travicol 500 (Hộp 10 vỉ x 10 viên)

Mô tả sản phẩm

Thuốc Travicol 500 (Hộp 10 vỉ x 10 viên) là thuốc giảm đau và hạ sốt hữu hiệu, đóng vai trò là giải pháp thay thế aspirin an toàn nhưng không có hoạt tính điều trị viêm. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, giúp người bệnh dễ nuốt và che giấu mùi vị hoạt chất một cách hiệu quả.

Với quy cách đóng gói hộp 10 vỉ x 10 viên (tổng cộng 100 viên), sản phẩm là sự lựa chọn kinh tế, tiện lợi cho tủ thuốc của mỗi gia đình hoặc các cơ sở y tế khi cần điều trị các triệu chứng đau sốt thông thường. Hoạt chất Paracetamol (acetaminophen) trong thuốc sở hữu khả năng hấp thu nhanh chóng, hầu như hoàn toàn qua đường tiêu hóa và phân bố đồng đều trong hầu hết các mô cơ thể, tác động trực tiếp lên vùng dưới đồi giúp giãn mạch, tăng lưu lượng máu ngoại biên để hạ thân nhiệt nhanh chóng ở người bệnh đang bị sốt.

Mỗi viên nén bao phim Travicol 500 chứa:

  • Paracetamol: 500mg

  • Tá dược vừa đủ 1 viên: Aerosil 200, DSS, Glycerin, đỏ erythrosine, PVP K30, avicel 101, DST,...

Chỉ định (Công dụng)

Thuốc Travicol 500 (Hộp 10 vỉ x 10 viên) được chỉ định sử dụng lâm sàng rộng rãi cho các trường hợp sau:

  • Giảm đau: Điều trị và làm dịu nhanh các cơn đau từ nhẹ đến trung bình như nhức đầu, đau răng, đau khớp, đau cơ, đau do chấn thương ngoại lực, đau tai và đau họng.

  • Hạ sốt: Kiểm soát và giảm nhanh các triệu chứng sốt do nhiễm khuẩn, sốt sau khi tiêm chủng vắc-xin, sốt trong bệnh cảm lạnh hoặc cảm cúm.

Cách dùng - Liều dùng

Để đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn cho sức khỏe, người bệnh cần tuân thủ đúng cách dùng và liều lượng theo khuyến cáo:

  • Cách dùng: Dùng theo đường uống trực tiếp và nên uống vào thời điểm trước bữa ăn 1 giờ.

  • Liều dùng cụ thể: Dùng cho người lớn và trẻ em trên 11 tuổi:

    • Liều thông thường: Uống 1 viên/lần, mỗi lần uống cách nhau hơn 4 giờ.

    • Giới hạn liều: Tuyệt đối không dùng quá 8 viên/ngày.

    • Trường hợp đau nặng: Người lớn có thể uống 2 viên/lần.

  • Khuyến cáo đặc biệt khi tự điều trị:

    • Không được dùng thuốc quá 5 ngày ở trẻ em vì tình trạng đau nhiều và kéo dài có thể là dấu hiệu ẩn chứa của một bệnh lý phức tạp cần được bác sĩ chẩn đoán và giám sát.

    • Không dùng thuốc để tự điều trị sốt cao trên 39,5ºC hoặc sốt kéo dài trên 3 ngày, trừ khi có chỉ định nhanh chóng từ nhân viên y tế.

Chống chỉ định

Thuốc Travicol 500 (Hộp 10 vỉ x 10 viên) tuyệt đối chống chỉ định cho các trường hợp sau:

  • Người bệnh mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Paracetamol hay bất kỳ thành phần tá dược nào cấu tạo nên thuốc.

  • Người bệnh có tiền sử nhiều lần thiếu máu hoặc đang mắc các bệnh lý nền về tim, phổi, thận hoặc tình trạng suy gan nặng.

  • Người bệnh bị chứng thiếu hụt men di truyền Glucose-6-phosphat dehydrogenase (G6PD).

Tác dụng không mong muốn (ADR)

Trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ phân theo tần suất sau:

  • Thường gặp: Ban đỏ trên da, nổi mày đay.

  • Ít gặp: Phát ban, buồn nôn, nôn; bồn chồn, lo lắng, căng thẳng và chóng mặt; tăng huyết áp; loạn tạo máu (giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu), thiếu máu.

  • Tác động lên thận: Gây ra các bệnh lý về thận hoặc độc tính nghiêm trọng cho thận khi lạm dụng thuốc dài ngày.

  • Hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn hệ thống, đau vùng thượng vị, hụt hơi, run rẩy, mệt mỏi và làm tăng nguy cơ huyết khối tim mạch.

Người dùng cần chủ động thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Cảnh báo và Thận trọng khi dùng thuốc

  • Độc tính trên cơ quan: Việc sử dụng thuốc liên tục trong vòng 2 tuần có thể trực tiếp gây suy gan, suy thận. Dùng liều cao chắc chắn gây tổn thương tế bào gan. Cần đặc biệt thận trọng khi dùng cho người bệnh bị bệnh gan, thận.

  • Tác nhân tăng độc tính: Uống nhiều rượu có thể gây tăng độc tính với gan của paracetamol, do đó người bệnh nên tránh hoặc hạn chế uống rượu tối đa. Không phối hợp đồng thời với các chế phẩm khác cùng chứa paracetamol vì dễ gây ngộ độc hoặc quá liều.

  • Phản ứng da nghiêm trọng: Bác sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về các dấu hiệu của phản ứng trên da nghiêm trọng đe dọa tính mạng như hội chứng Steven-Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN) hay hội chứng Lyell, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).

  • Thai kỳ và Cho con bú:

    • Thời kỳ mang thai: Chưa xác định thấy hiệu lực gây độc ở bào thai trong 3 tháng đầu cũng như 6 tháng cuối thai kỳ. Chỉ dùng cho phụ nữ có thai khi thật sự cần thiết và có chỉ định y khoa.

    • Thời kỳ cho con bú: Có thể dùng an toàn cho phụ nữ cho con bú với liều lượng khuyến cáo như trên.

  • Lái xe và Máy móc: Thuốc hoàn toàn không gây ảnh hưởng đến khả năng điều khiển xe và vận hành máy móc.

Tương tác thuốc

  • Sử dụng paracetamol liều cao và kéo dài có thể làm tăng nhẹ tác dụng chống đông máu của coumarin và các dẫn chất indandion.

  • Uống rượu quá nhiều và lâu ngày làm tăng mạnh nguy cơ độc tính trên gan của thuốc.

  • Các thuốc chống co giật (như phenytoin, barbiturat, carbamazepin...) gây cảm ứng men gan, làm tăng chuyển hóa paracetamol thành những chất độc cho gan, từ đó gây tăng độc tính trên gan của thuốc.

  • Dùng đồng thời với thuốc kháng lao isoniazid có thể làm tăng độc tính trên gan của paracetamol.

Quá liều và Cách xử trí

  • Nguyên nhân & Biểu hiện: Xảy ra do người bệnh dùng một liều độc duy nhất, hoặc uống lặp lại liều lớn (7,5 - 10g mỗi ngày, trong 1 - 2 ngày), hoặc uống thuốc dài ngày gây nhiễm độc gan. Chất chuyển hóa được tạo thành với lượng lớn làm cạn kiệt nguồn glutathion bảo vệ gan, dẫn đến hoại tử gan. Biểu hiện đặc trưng gồm: buồn nôn, nôn, đau bụng, xuất hiện tình trạng xanh tím ở làn da, niêm mạc và các đầu móng tay.

  • Biện pháp xử lý y khoa:

    • Tiến hành các phương pháp điều trị hỗ trợ tích cực. Cần rửa dạ dày trong mọi trường hợp nghi ngờ quá liều, tốt nhất là trong vòng 4 giờ sau khi uống.

    • Liệu pháp giải độc chính là dùng những hợp chất sulfhydryl (như N-acetylcystein), mang lại hiệu quả tối ưu hơn khi cho thuốc trong thời gian dưới 10 giờ sau khi uống paracetamol, hoặc có thể sử dụng methionin.

    • Ngoài ra, có thể chỉ định dùng thêm than hoạt và/hoặc thuốc tẩy muối để làm giảm tối đa khả năng hấp thụ paracetamol tại đường tiêu hóa.

Bảo quản và Hạn dùng

  • Bảo quản: Giữ thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30ºC, tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp. Đặt sản phẩm ở vị trí an toàn, đảm bảo để xa tầm tay của trẻ em.

  • Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tuyệt đối không dùng thuốc khi đã quá hạn sử dụng in trên bao bì sản phẩm.

  • Tiêu chuẩn áp dụng: DĐVN V (Dược điển Việt Nam 5).

cart