Screenshot 2026-06-15 171455.png
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Uphacezen Cephalexin 500mg Uphace (C/200V) (viên nang) TW25

Liên hệ
Thương hiệu: TW25
Số lượng:
✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TRÊN 2 SẢN PHẨM
  • Mua từ 2 sản phẩmGiảm ngay 3%
  • Mua từ 3–4 sản phẩmGiảm đến 5%
  • Mua từ 5 sản phẩm trở lênGiảm đến 10%
    ✔ Áp dụng tự động tại giỏ hàng
    ✔ Không cần mã giảm giá
    ✔ Áp dụng cho hầu hết sản phẩm trên website
✨ COMBO SALE – MUA CHUNG TIẾT KIỆM HƠN

Combo được nhà thuốc chọn sẵn – Tiết kiệm hơn mua lẻ (Xem thêm)

  • Combo 2–3 sản phẩm → Giá ưu đãi tốt hơn mua riêng
  • Combo dùng 1–2 tháng → Tiết kiệm đến 10–20%
  • Phù hợp cho cá nhân, gia đình, mua dùng dài ngày
    ✔ Sản phẩm chính hãng – nguồn gốc rõ ràng
    ✔ Hóa đơn đầy đủ – tư vấn dược sĩ khi cần.

Đặc điểm nổi bật của Uphacezen Cephalexin 500mg Uphace (C/200V) (viên nang) TW25

Mô tả sản phẩm

Uphacezen Cephalexin 500mg Uphace (C/200V) (viên nang) TW25 là thuốc kê đơn thuộc nhóm kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 1, có tác dụng tiêu diệt các vi khuẩn nhạy cảm gây bệnh. Sản phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi thương hiệu Uphace (TW25), tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn chất lượng y tế. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng với hàm lượng hoạt chất chính Cephalexin 500mg, đóng gói kinh tế theo quy cách chai 200 viên (C/200V), rất phù hợp cho việc điều trị theo phác đồ của các cơ sở y tế hoặc liệu trình dài ngày của người bệnh.

Công dụng

Uphacezen Cephalexin 500mg Uphace (C/200V) (viên nang) TW25 được chỉ định dùng trong điều trị các nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra (nhưng không chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn nặng), cụ thể bao gồm:

Điều trị viêm phế quản cấp và mạn tính, giãn phế quản có nhiễm khuẩn.

Điều trị các bệnh lý tai mũi họng: viêm tai giữa, viêm xương chũm, viêm xoang, viêm amiđan hốc và viêm họng.

Điều trị các nhiễm khuẩn đường sinh dục, tiết niệu và các bệnh lây truyền: viêm bàng quang, viêm tuyến tiền liệt, nhiễm khuẩn sản và phụ khoa, bệnh lậu.

Điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn da, mô mềm, xương và răng.

Cách dùng - liều dùng

Cách dùng: Thuốc dùng đường uống trực tiếp với một lượng nước lọc vừa đủ. Người bệnh nên nuốt nguyên viên nang, không tự ý mở vỏ nang để lấy bột thuốc bên trong trừ khi có chỉ định chuyên môn. Nên uống thuốc theo các khoảng thời gian đều nhau trong ngày để duy trì nồng độ kháng sinh ổn định trong cơ thể.

Liều dùng: Liều lượng sử dụng cụ thể và thời gian điều trị phải được bác sĩ chỉ định cá nhân hóa cho từng đối tượng bệnh nhân dựa trên độ tuổi, cân nặng, loại nhiễm khuẩn và mức độ đáp ứng của cơ thể. Vì đây là thuốc kháng sinh, người bệnh tuyệt đối tuân thủ uống đúng liều, đủ ngày, không tự ý tăng giảm liều hoặc ngừng thuốc đột ngột khi thấy triệu chứng thuyên giảm để phòng tránh nguy cơ kháng thuốc.

Tác dụng phụ

Chưa có báo cáo về tác dụng phụ của sản phẩm dựa trên thông tin gốc. Người bệnh cần lưu ý ngưng sử dụng và thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu gặp bất kỳ dấu hiệu, phản ứng hoặc dị ứng bất thường nào trong quá trình điều trị bằng thuốc.

Lưu ý và bảo quản

Lưu ý: Chống chỉ định tuyệt đối cho người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Cephalexin, các kháng sinh khác thuộc nhóm cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Thận trọng đặc biệt khi dùng cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng chéo với penicillin hoặc các kháng sinh beta-lactam khác. Đối với phụ nữ mang thai và bà mẹ đang trong thời kỳ cho con bú, chỉ sử dụng khi có chỉ định bắt buộc và sự theo dõi nghiêm ngặt của bác sĩ chuyên khoa.

Bảo quản: Đậy kín nắp chai ngay sau khi lấy thuốc để bảo vệ viên nang khỏi tác động của độ ẩm. Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng không quá 30°C, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. Giữ thuốc ở vị trí an toàn và tránh xa tầm tay của trẻ em.

cart