Viên nén Klamentin 875-125 DHG Pharma điều trị viêm xoang, viêm tai giữa, viêm phế quản (2 vỉ x 7 viên).webp
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Viên nén Klamentin 875/125 DHG (2 vỉ x 7 viên)

Liên hệ
Thương hiệu: Dược Hậu Giang
Số lượng:
✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TRÊN 2 SẢN PHẨM
  • Mua từ 2 sản phẩmGiảm ngay 3%
  • Mua từ 3–4 sản phẩmGiảm đến 5%
  • Mua từ 5 sản phẩm trở lênGiảm đến 10%
    ✔ Áp dụng tự động tại giỏ hàng
    ✔ Không cần mã giảm giá
    ✔ Áp dụng cho hầu hết sản phẩm trên website
✨ COMBO SALE – MUA CHUNG TIẾT KIỆM HƠN

Combo được nhà thuốc chọn sẵn – Tiết kiệm hơn mua lẻ (Xem thêm)

  • Combo 2–3 sản phẩm → Giá ưu đãi tốt hơn mua riêng
  • Combo dùng 1–2 tháng → Tiết kiệm đến 10–20%
  • Phù hợp cho cá nhân, gia đình, mua dùng dài ngày
    ✔ Sản phẩm chính hãng – nguồn gốc rõ ràng
    ✔ Hóa đơn đầy đủ – tư vấn dược sĩ khi cần.

Đặc điểm nổi bật của Viên nén Klamentin 875/125 DHG (2 vỉ x 7 viên)

Mô tả sản phẩm

Thuốc Klamentin 875/125 DHG Pharma điều trị viêm xoang, viêm tai giữa, viêm phế quản (2 vỉ x 7 viên) là thuốc kê đơn thuộc nhóm kháng sinh phối hợp Penicillin và chất ức chế beta-lactamase. Với sự kết hợp liều cao giữa hai hoạt chất Amoxicilin và Acid clavulanic, thuốc mang lại hiệu quả diệt khuẩn mạnh mẽ đối với các trường hợp nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu và mô mềm ở người lớn, khắc phục tối ưu tình trạng các chủng vi khuẩn tiết enzym phá hủy cấu trúc kháng sinh thông thường.

Nguồn gốc xuất xứ: Thương hiệu DHG Pharma (Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang) - Việt Nam.

Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 7 viên nén (Hộp 14 viên).

Dạng bào chế: Viên nén.

Thành phần và hàm lượng:

Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat): 875mg.

Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat): 125mg.

Tá dược: Vừa đủ 1 viên nén theo tiêu chuẩn công thức của nhà sản xuất.

Dược lực học: Amoxicilin là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc họ beta-lactam, có phổ diệt khuẩn rộng đối với nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm nhờ cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Tuy nhiên, Amoxicilin rất dễ bị phá hủy bởi enzym beta-lactamase do các chủng vi khuẩn kháng thuốc tiết ra. Acid clavulanic có cấu trúc beta-lactam gần giống với penicillin, sở hữu khả năng bất hoạt và ức chế mạnh mẽ các enzym beta-lactamase truyền qua plasmid (do phần lớn vi khuẩn Gram âm và Staphylococcus sinh ra). Sự kết hợp đồng thời Acid clavulanic và Amoxicilin trong Klamentin giúp bảo vệ Amoxicilin không bị phân hủy, đồng thời mở rộng phổ kháng khuẩn một cách hiệu quả đối với nhiều vi khuẩn thông thường đã đề kháng Amoxicilin, các penicillin khác và cephalosporin.

Phổ diệt khuẩn của thuốc:

Vi khuẩn Gram dương hiếu khí: Streptococcus faecalis, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Staphylococcus aureus, Corynebacterium, Bacillus anthracis, Listeria monocytogenes.

Vi khuẩn Gram dương yếm khí: Các loài Clostridium, Peptococcus, Peptostreptococcus.

Vi khuẩn Gram âm hiếu khí: Haemophilus influenzae, Escherichia coli, Proteus mirabilis, Proteus vulgaris, các loài Klebsiella, Salmonella, Shigella, Bordetella, Neisseria gonorrhoeae, Neisseria meningitidis, Vibrio cholerae, Pasteurella multocida.

Vi khuẩn Gram âm yếm khí: Các loài Bacteroides kể cả B. fragilis.

Dược động học: * Hấp thu: Cả Amoxicilin và Acid clavulanic đều hấp thu dễ dàng và nhanh chóng qua đường uống, đạt nồng độ tối đa trong huyết thanh sau 1 - 2 giờ. Thuốc hấp thu tốt nhất khi uống ngay trước bữa ăn. Sinh khả dụng đường uống của Amoxicilin đạt 90% và của Acid clavulanic đạt 75%.

Phân bố: Thuốc phân bố rộng rãi vào phổi, dịch màng phổi, dịch màng bụng và đi qua được nhau thai. Amoxicilin được bài tiết vào sữa mẹ.

Chuyển hóa & Thải trừ: Amoxicilin chuyển hóa rất ít thành acid penicilloic; Acid clavulanic chuyển hóa một phần thành các chất có trọng lượng phân tử thấp. Thời gian bán thải của Amoxicilin là 1 - 2 giờ và Acid clavulanic khoảng 1 giờ. Khoảng 55 - 73% Amoxicilin và 25 - 45% Acid clavulanic được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng hoạt động. Ở người suy thận, nồng độ thuốc trong huyết thanh tăng cao và thời gian bán thải kéo dài đáng kể.

Công dụng

Thuốc Klamentin 875/125 được chỉ định điều trị cho người lớn và trẻ em có cân nặng trên 40 kg gặp các tình trạng nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra:

Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới: Viêm xoang cấp, viêm tai giữa cấp, đợt cấp của bệnh viêm phế quản mạn tính, viêm phổi mắc phải tại cộng đồng.

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Viêm bàng quang, viêm thận - bể thận.

Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Mụn nhọt, áp-xe, nhiễm khuẩn vết thương.

Nhiễm khuẩn xương và khớp: Điển hình là viêm tủy xương.

Cách dùng - liều dùng

Cách dùng: Dùng đường uống. Người bệnh nên nuốt nguyên cả viên thuốc với nước, tuyệt đối không được nhai viên thuốc. Trường hợp gặp khó khăn khi nuốt viên thuốc lớn, có thể bẻ đôi viên thuốc theo rãnh phân liều rồi nuốt từng nửa một, nhưng vẫn không được nhai.

Thời điểm sử dụng: Uống thuốc ngay trước bữa ăn. Biện pháp này giúp tối ưu hóa khả năng hấp thu của hai hoạt chất, đồng thời giảm thiểu tối đa hiện tượng kích ứng hoặc không dung nạp thuốc tại đường dạ dày - ruột.

Liều dùng khuyến cáo chuẩn y khoa:

Người lớn và trẻ em có cân nặng trên 40 kg: Uống 1 viên (875mg/125mg) x 2 lần/ngày.

Trẻ em dưới 40 kg: Không phù hợp để sử dụng hàm lượng và dạng bào chế viên nén liều cao này (nên chuyển sang dạng thuốc cốm hoặc hàm lượng nhỏ hơn).

Người cao tuổi: Khỏe mạnh và chức năng thận bình thường không cần điều chỉnh giảm liều.

Liều dùng cho bệnh nhân suy thận: * Độ thanh thải creatinin > 30 ml/phút: Không cần điều chỉnh liều.

Chống chỉ định tuyệt đối: Không sử dụng Klamentin 875/125 ở người bệnh suy thận nặng có mức lọc cầu thận hoặc độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút.

Liều dùng cho bệnh nhân suy gan: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng để đưa ra liều khuyến cáo chính xác. Cần dùng liều hết sức thận trọng và tiến hành kiểm tra, theo dõi định kỳ chức năng gan chuyên sâu.

Thời gian điều trị: Liệu trình sử dụng thuốc kháng sinh thông thường kéo dài từ 5 - 10 ngày. Người bệnh tuyệt đối không tự ý dùng thuốc kéo dài vượt quá 14 ngày mà không có sự thăm khám lại từ bác sĩ.

Xử trí khi quên liều: Hãy uống ngay một liều khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã quá gần kề với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo đúng như lịch trình. Tuyệt đối không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ nhằm tránh nguy cơ ngộ độc.

Tác dụng phụ và Quá liều

Tác dụng không mong muốn (ADR): Trong quá trình sử dụng Klamentin 875/125, người bệnh có thể gặp các phản ứng phụ sau:

Thường gặp (ADR > 1/100): Tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa; ngoại ban, ngứa ngáy da.

Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): Tăng bạch cầu ái toan; viêm gan, vàng da ứ mật, tăng chỉ số transaminase men gan (có thể diễn tiến nặng và kéo dài vài tháng); chóng mặt, đau đầu, sốt, mệt mỏi, viêm âm đạo do nấm Candida.

Hiếm gặp (ADR < 1/1000): Sốc phản vệ, phù Quincke nguy hiểm; giảm nhẹ tiểu cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu tan máu; viêm đại tràng giả mạc; viêm thận kẽ; hội chứng Stevens-Johnson, hồng ban đa dạng, viêm da bong, hoại tử biểu bì nhiễm độc.

Hướng dẫn xử trí tác dụng phụ:

Nếu xảy ra phản ứng dị ứng nặng (ban đỏ, phù Quincke, sốc phản vệ, Stevens-Johnson): Phải ngừng thuốc ngay lập tức và tiến hành điều trị cấp cứu khẩn cấp tại cơ sở y tế (dùng adrenalin, thở oxy, tiêm tĩnh mạch corticoid và thông khí đặt nội khí quản). Bệnh nhân này không bao giờ được phép dùng lại các thuốc thuộc nhóm Penicillin hoặc Cephalosporin.

Nếu bị viêm đại tràng giả mạc: Trường hợp nhẹ cần ngừng thuốc. Trường hợp nặng (do vi khuẩn Clostridium difficile), cần bù nước, điện giải và dùng các kháng sinh đặc hiệu chống Clostridium (như metronidazol, vancomycin).

Quá liều Klamentin và cách xử trí:

Triệu chứng: Người bệnh xuất hiện rối loạn tiêu hóa nặng, mất cân bằng nước và điện giải. Tinh thể Amoxicilin niệu có thể xuất hiện gây suy thận cấp. Co giật có thể bùng phát ở những bệnh nhân có chức năng thận bị suy giảm hoặc dùng thuốc liều quá cao.

Biện pháp xử trí y khoa: Điều trị triệu chứng biểu hiện trên đường tiêu hóa và tập trung kiểm soát, cân bằng nước - điện giải. Bác sĩ có thể áp dụng phương pháp thẩm phân máu để loại bỏ nhanh kháng sinh ra khỏi tuần hoàn trong trường hợp cấp cứu.

Lưu ý y khoa quan trọng: Tuyệt đối không tự ý chia sẻ hoặc đưa thuốc kháng sinh của mình cho người khác sử dụng, ngay cả khi họ có các triệu chứng bệnh lý tương tự, nhằm tránh nguy cơ sử dụng sai chỉ định hoặc gây ra tình trạng kháng thuốc nguy hiểm.

Lưu ý và bảo quản

Chống chỉ định:

Người bệnh có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với kháng sinh nhóm Penicillin, Cephalosporin, Acid clavulanic hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

Người bệnh có tiền sử bị vàng da hoặc rối loạn chức năng gan có liên quan trực tiếp đến việc sử dụng phối hợp Amoxicilin/Acid clavulanic.

Bệnh nhân suy thận nặng có độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút.

Thận trọng khi sử dụng:

Tiền sử dị ứng: Cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng của người bệnh với penicillin, cephalosporin hoặc các dị nguyên khác trước khi dùng thuốc. Đã có báo cáo về các phản ứng quá mẫn (phản vệ) gây tử vong ở bệnh nhân điều trị bằng penicillin.

Nguy cơ ứ mật: Chú ý theo dõi ở người cao tuổi, người có tiền sử vàng da/rối loạn chức năng gan vì Acid clavulanic làm tăng nguy cơ ứ mật trong gan. Các dấu hiệu vàng da ứ mật tuy ít xảy ra nhưng có thể diễn tiến nặng, thường hồi phục sau vài tuần ngừng thuốc.

Bội nhiễm & Tiêu chảy: Sử dụng thuốc kéo dài có thể làm phát triển quá mức các vi khuẩn không nhạy cảm hoặc nấm gây bội nhiễm. Cần chẩn đoán phân biệt để phát hiện sớm tiêu chảy do C. difficile và viêm đại tràng giả mạc.

Kiểm tra định kỳ: Phải định kỳ kiểm tra các chỉ số huyết học, chức năng gan, thận một cách chi tiết trong suốt quá trình điều trị dài ngày.

Uống đủ nước: Người bệnh cần uống nhiều nước hàng ngày để duy trì lượng nước tiểu đào thải ổn định, giúp làm giảm tối đa khả năng xuất hiện tinh thể Amoxicilin niệu gây tổn thương thận.

Lưu ý xét nghiệm: Hoạt chất Amoxicilin có thể gây kết quả ảnh hưởng đến xét nghiệm tìm glucose trong nước tiểu bằng phương pháp đồng sulfat (Clinitest) gây dương tính giả, nhưng không ảnh hưởng đến xét nghiệm bằng phương pháp glucose oxidase (Clinistix).

Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây ra tác dụng phụ chóng mặt, đau đầu và mệt mỏi. Do đó, người thường xuyên vận hành máy móc, đang lái tàu xe hoặc làm việc trên cao cần hết sức thận trọng khi sử dụng sản phẩm.

Thời kỳ mang thai: Các dữ liệu lâm sàng hiện tại chưa có bằng chứng về tác dụng có hại cho thai nhi. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn tuyệt đối, phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết và có chỉ định bắt buộc từ bác sĩ.

Thời kỳ cho con bú: Thuốc bài tiết một lượng rất nhỏ vào sữa mẹ và chưa ghi nhận tác dụng bất lợi cho trẻ. Tuy nhiên, cần thận trọng theo dõi nguy cơ tiêu chảy hoặc nhiễm nấm ở trẻ, hoặc cân nhắc ngừng nuôi con bằng sữa mẹ nếu mẹ bắt buộc phải dùng thuốc liều cao này theo chỉ định y khoa.

Tương tác thuốc cần chú ý:

Thuốc chống đông đường uống (Warfarin): Thuốc có thể gây kéo dài thời gian chảy máu và đông máu, làm tăng chỉ số INR. Cần theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh liều thuốc chống đông khi phối hợp.

Methotrexat: Kháng sinh nhóm penicillin làm ức chế bài tiết Methotrexat qua ống thận, dẫn đến tăng nồng độ và độc tính nghiêm trọng trên hệ huyết học của thuốc này.

Probenecid: Làm giảm sự bài tiết Amoxicilin ở ống thận, dẫn đến gia tăng và kéo dài nồng độ kháng sinh này trong máu.

Mycophenolate mofetil (Thuốc chống thải ghép): Phối hợp cùng kháng sinh có thể làm giảm nồng độ trước liều của chất chuyển hóa có hoạt tính acid mycophenolic khoảng 50%. Cần giám sát chặt chẽ biểu hiện lâm sàng.

Thuốc ngừa thai đường uống: Kháng sinh có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc tránh thai đường uống, người bệnh nên sử dụng thêm biện pháp tránh thai cơ học (như bao cao su).

Allopurinol: Sử dụng đồng thời allopurinol (điều trị gout) trong khi dùng Amoxicilin có thể làm tăng đáng kể khả năng xảy ra các phản ứng dị ứng ban đỏ trên da.

Điều kiện bảo quản:

Bảo quản thuốc nguyên vẹn trong vỉ, để ở những nơi mát mẻ, khô ráo, sạch sẽ, tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.

Nhiệt độ bảo quản phù hợp nhất là dưới 30°C.

Cần để thuốc ở vị trí an toàn, tuyệt đối tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.

cart