Bostacet.jpg
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Bostacet - Boston (2 vỉ x 10 viên)

Hiện Giá Sỉ
Thương hiệu: BOSTON
Số lượng:
✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ 

Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.

Giao Hàng Toàn Quốc.

Sản Phẩm Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ. 

Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của Bostacet - Boston (2 vỉ x 10 viên)

Mô tả sản phẩm

Bostacet là thuốc phối hợp hai hoạt chất giảm đau có tác dụng hiệp đồng, mang lại hiệu quả cao cho các trường hợp đau ở mức độ vừa và nặng. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén, sử dụng theo đường uống.

  • Nguồn gốc xuất xứ: Việt Nam 

  • Quy cách đóng gói: Viên nén kèm theo tờ hướng dẫn sử dụng.

  • Thành phần và hàm lượng: Mỗi viên nén Bostacet chứa các hoạt chất chính:

    • Paracetamol: 325 mg

    • Tramadol HCl: 37,5 mg

    • Tá dược: Vừa đủ (sản phẩm có chứa tá dược lactose).

Công dụng

Thuốc Bostacet được chỉ định cho các trường hợp cụ thể sau:

  • Điều trị các cơn đau từ trung bình đến nặng.

  • Giới hạn sử dụng cho những bệnh nhân có các cơn đau từ trung bình đến nặng và thật sự cần thiết phải sử dụng phối hợp paracetamol và tramadol.

Cách dùng - liều dùng

Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi.

Cách dùng:

  • Bostacet được sử dụng bằng đường uống cùng với nước.

  • Phải uống nguyên viên, tuyệt đối không được bẻ hoặc nhai viên thuốc.

  • Không nên sử dụng thuốc lâu hơn mức cần thiết. Nếu phải điều trị kéo dài hoặc lặp lại do tính chất bệnh nghiêm trọng thì cần thận trọng, theo dõi thường xuyên và nên có những khoảng thời gian ngưng thuốc nếu có thể để đánh giá lại.

Liều dùng cụ thể:

  • Liều dùng cần được điều chỉnh cho từng bệnh nhân tùy theo cường độ đau và đáp ứng của người bệnh. Nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả.

  • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Liều khởi đầu là 2 viên, có thể bổ sung liều dùng khi cần thiết nhưng không được quá 8 viên mỗi ngày (tương đương 300 mg Tramadol HCl và 2600 mg paracetamol). Khoảng cách giữa các liều sử dụng không nên ít hơn 6 giờ.

  • Trẻ em dưới 12 tuổi: Thuốc không được khuyến cáo cho trẻ em dưới 12 tuổi do các vấn đề liên quan đến tính an toàn và hiệu quả của thuốc.

  • Người cao tuổi (trên 75 tuổi): Thường không cần điều chỉnh liều nếu không có biểu hiện lâm sàng của suy giảm chức năng gan hoặc thận. Tuy nhiên do thời gian bán thải kéo dài hơn, có thể nới rộng khoảng cách giữa các liều nếu cần thiết.

  • Bệnh nhân suy thận/thẩm tích máu: Không khuyến cáo dùng cho bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 10 mL/phút). Ở mức độ trung bình (creatinin từ 10 - 30 mL/phút), khoảng cách giữa các liều phải tăng lên khoảng 12 giờ. Sau khi thẩm tách máu không cần thiết phải bổ sung thêm liều.

  • Bệnh nhân suy gan: Do thời gian thải trừ tăng lên, cần xem xét tăng khoảng cách liều tùy theo từng bệnh nhân. Tuyệt đối không sử dụng Bostacet cho người suy gan nặng.

Tác dụng phụ

Chưa có báo cáo về tác dụng phụ của sản phẩm. Ngưng sử dụng nếu gặp dấu hiệu bất thường.

Lưu ý và bảo quản

Chống chỉ định: Không dùng thuốc Bostacet cho các trường hợp:

  • Quá mẫn với tramadol, paracetamol, các opioid hay bất cứ thành phần nào của thuốc.

  • Trường hợp ngộ độc cấp tính do rượu, thuốc ngủ, chất ma túy, các thuốc giảm đau trung ương, thuốc opioid và các thuốc hướng tâm thần.

  • Điều trị đồng thời hoặc trong vòng 2 tuần sau khi ngưng điều trị với thuốc ức chế monoamin oxydase (IMAO).

  • Bệnh nhân suy gan nặng.

  • Bệnh nhân động kinh không được điều trị.

Cảnh báo và Thận trọng đặc biệt:

  • Kiểm soát liều: Không dùng quá 8 viên/ngày để tránh nguy cơ quá liều và ngộ độc gan. Không tự ý dùng thêm các thuốc khác chứa paracetamol hoặc tramadol hydroclorid khi chưa có ý kiến bác sĩ.

  • Suy hô hấp: Không khuyến cáo cho bệnh nhân suy hô hấp nặng.

  • Nguy cơ co giật: Tramadol có thể gây co giật ở người dễ lên cơn co giật hoặc khi dùng đồng thời với thuốc làm giảm ngưỡng động kinh (thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin, thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc chống loạn thần, thuốc giảm đau trung ương/cục bộ). Bệnh nhân động kinh đang điều trị chỉ dùng khi thật bắt buộc.

  • Lệ thuộc thuốc & Triệu chứng cai thuốc: Thuốc có thể gây dung nạp, lệ thuộc tinh thần/thể chất ngay cả ở liều điều trị. Khi ngưng thuốc cần giảm liều từ từ để giảm nguy cơ xảy ra triệu chứng cai thuốc. Bệnh nhân có tiền sử nghiện, lạm dụng ma túy/opioid chỉ điều trị thời gian ngắn dưới sự giám sát y tế.

  • Tương tác đặc biệt: Không khuyến cáo dùng đồng thời với các thuốc chủ vận hoặc đối kháng với opioid (buprenorphin, nalbuphin, pentazocin). Tránh sử dụng đồng thời với các thuốc tê, thuốc mê (do nguy cơ làm gia tăng hồi tưởng trong phẫu thuật).

  • Thận trọng khác: Người chấn thương sọ não, tăng áp lực nội sọ, rối loạn đường mật, đang trong tình trạng shock hoặc thay đổi ý thức không rõ nguyên nhân.

  • Phản ứng da nghiêm trọng: Bác sĩ cần cảnh báo về các dấu hiệu như hội chứng Steven – Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN), hội chứng Lyell, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).

  • Cảnh báo tá dược: Sản phẩm chứa lactose, không dùng cho người bất dung nạp galactose di truyền hiếm gặp, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.

Điều kiện bảo quản và hạn dùng:

  • Bảo quản thuốc nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp, để xa tầm tay trẻ em.

  • Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tuyệt đối không dùng thuốc đã quá hạn sử dụng.

cart