Bostodroxil 500 - Boston (3 vỉ x 10 viên) | Kháng sinh trị nhiễm khuẩn hô hấp, da
Thương hiệu: BOSTON
✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ
- Tạo Tài Khoản Miễn Phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho toàn bộ danh mục.
Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.
Giao Hàng Toàn Quốc.
Sản Phẩm Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ.
Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.
Đặc điểm nổi bật của Bostodroxil 500 - Boston (3 vỉ x 10 viên) | Kháng sinh trị nhiễm khuẩn hô hấp, da
Mô tả sản phẩm
Bostodroxil 500 - Boston (3 vỉ x 10 viên) là thuốc kê đơn thuộc nhóm kháng sinh Cephalosporin thế hệ 1, được bào chế dưới dạng viên nang sử dụng đường uống. Mỗi viên thuốc chứa hoạt chất chính Cefadroxil với hàm lượng 500 mg, mang lại hiệu quả diệt khuẩn cao đối với các chủng vi khuẩn nhạy cảm thông qua cơ chế ức chế sự tổng hợp vách tế bào vi khuẩn. Kháng sinh này có ưu điểm nổi bật là sinh khả dụng ổn định, không bị ảnh hưởng bởi thức ăn trong quá trình hấp thu. Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam, đóng gói theo quy cách hộp 3 vỉ × 10 viên (30 viên nang), phù hợp cho một liệu trình điều trị nhiễm khuẩn thông thường từ cơ bản đến chuyên sâu.
-
Thành phần dược chất chính: Cefadroxil 500 mg (dưới dạng Cefadroxil monohydrat).
-
Tá dược: FD&C Blue 1, Ponceau 4R (thành phần vỏ nang) và các tá dược khác vừa đủ 1 viên.
-
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ × 10 viên.
-
Nhà sản xuất: Boston Việt Nam.
Chỉ định
Thuốc Bostodroxil 500 được chỉ định trong liệu pháp kháng sinh đường uống để điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn cụ thể do vi khuẩn nhạy cảm gây ra:
-
Tai mũi họng: Viêm họng do liên cầu khuẩn và viêm amiđan.
-
Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Viêm phế quản phổi và viêm phổi do vi khuẩn.
-
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng: Viêm thận - bể thận, viêm bàng quang.
-
Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Áp-xe, bệnh nhọt, chốc lở, viêm quầng, viêm da mủ, viêm hạch bạch huyết.
-
Lưu ý: Cần xem xét và tuân thủ các khuyến cáo điều trị chính thức tại từng địa phương để có chỉ định dùng kháng sinh thích hợp nhất.
Cách dùng - liều dùng
Cách dùng:
-
Đường dùng: Dùng đường uống. Nuốt nguyên viên thuốc với nhiều nước, tuyệt đối không nhai nát viên.
-
Thời điểm sử dụng: Sinh khả dụng của hoạt chất Cefadroxil hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, do đó người bệnh có thể uống trong hoặc xa bữa ăn. Tuy nhiên, nếu bạn có tiền sử hoặc đang bị rối loạn tiêu hóa, nên uống thuốc ngay trong bữa ăn để hạn chế kích ứng niệu vị.
Liều dùng khuyến cáo cho người lớn và trẻ vị thành niên (> 40 kg) có chức năng thận bình thường:
-
Viêm họng liên cầu khuẩn và viêm amiđan: Liều dùng thông thường là 1000 mg (2 viên) một lần mỗi ngày, điều trị liên tục trong 10 ngày.
-
Viêm phế quản phổi, viêm phổi do vi khuẩn: 1000 mg/lần (2 viên/lần), ngày uống 2 lần.
-
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: 1000 mg/lần (2 viên/lần), ngày uống 2 lần.
-
Nhiễm khuẩn da và mô mềm: 1000 mg/lần (2 viên/lần), ngày uống 2 lần.
-
Lưu ý: Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh, liều dùng ở người lớn có thể tăng cao hơn dưới chỉ định của bác sĩ, tối đa không quá 4 g/ngày (8 viên/ngày). Đối với bệnh nhân nhiễm trùng đường tiết niệu mạn tính, có thể cần điều trị kéo dài và theo dõi chuyên sâu.
Liều dùng khuyến cáo cho trẻ em (< 40 kg) có chức năng thận bình thường:
-
Viêm họng liên cầu và viêm amiđan: 30 mg/kg/ngày, uống 1 lần duy nhất trong ngày, kéo dài trong 10 ngày.
-
Các chỉ định khác (Viêm phổi, Tiết niệu, Da): 30 – 50 mg/kg/ngày, chia đều làm 2 lần uống trong ngày.
-
Lưu ý: Ở một số trường hợp nhiễm khuẩn nặng ở trẻ em, bác sĩ có thể tăng liều lên đến 100 mg/kg/ngày để đạt hiệu quả điều trị.
-
Giới hạn tuổi: Không khuyến cáo sử dụng dạng bào chế viên nang BOSTODROXIL 500 cho trẻ em dưới 6 tuổi nhằm tránh nguy cơ hóc hoặc nghẹn viên. Đối với trẻ nhỏ dưới 40kg, nên ưu tiên chọn các chế phẩm dạng lỏng hoặc cốm pha hỗn dịch uống phù hợp hơn.
Hiệu chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận (Người lớn):
| Độ lọc cầu thận (mL/phút/1,73m2) | Creatinin huyết thanh (mg/100mL) | Liều khởi đầu | Liều duy trì | Khoảng cách giữa 2 lần dùng thuốc |
| 50 – 25 | 1,4 – 2,5 | 1000 mg (2 viên) | 500 mg – 1000 mg | Mỗi 12 giờ |
| 25 – 10 | 2,5 – 5,6 | 1000 mg (2 viên) | 500 mg – 1000 mg | Mỗi 24 giờ |
| 10 – 0 | > 5,6 | 1000 mg (2 viên) | 500 mg – 1000 mg | Mỗi 36 giờ |
-
Trẻ em dưới 40 kg bị suy thận: Tuyệt đối không sử dụng cefadroxil cho trẻ em bị suy giảm chức năng thận hoặc trẻ cần phải thực hiện thẩm tách máu.
-
Bệnh nhân đang thẩm tách máu: Sau 6 – 8 giờ lọc máu, khoảng 63% liều thuốc bị loại bỏ. Do đó, bệnh nhân đang thẩm tách máu nên được bổ sung thêm 1 liều từ 500 mg – 1000 mg (1 – 2 viên) ngay sau khi kết thúc đợt thẩm tách.
-
Bệnh nhân suy gan: Không cần điều chỉnh liều lượng.
-
Người cao tuổi: Thải trừ chủ yếu qua thận, nên kiểm tra và điều chỉnh liều theo chức năng thận thực tế nếu cần.
Thời gian điều trị tiêu chuẩn:
-
Nguyên tắc chung: Cần duy trì uống thuốc thêm từ 2 – 3 ngày sau khi các triệu chứng nhiễm khuẩn cấp tính đã thuyên giảm hoàn toàn hoặc khi có bằng chứng xét nghiệm vi khuẩn đã được loại bỏ.
-
Riêng đối với các trường hợp nhiễm khuẩn do chủng Streptococcus pyogenes (liên cầu khuẩn nhóm A), thời gian điều trị bắt buộc phải kéo dài tối thiểu trong 10 ngày.
Chống chỉ định
Tuyệt đối không sử dụng thuốc Bostodroxil 500 cho các trường hợp:
-
Người bệnh quá mẫn hoặc có tiền sử dị ứng với hoạt chất Cefadroxil hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
-
Người bệnh có tiền sử dị ứng nghiêm trọng (như sốc phản vệ, phù mạch) với các thuốc kháng sinh nhóm Penicilin hoặc bất kỳ kháng sinh nào khác thuộc nhóm Beta-lactam.
Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc
CẢNH BÁO Y KHOA QUAN TRỌNG: PHẢN ỨNG DỊ ỨNG & VIÊM ĐẠI TRÀNG NGUY HIỂM
Nguy cơ dị ứng chéo nghiêm trọng: Cần điều tra kỹ tiền sử dị ứng trước khi điều trị. Bệnh nhân có tiền sử dị ứng nhẹ với penicilin hoặc kháng sinh beta-lactam khác khi dùng cefadroxil có nguy cơ cao gặp phản ứng dị ứng chéo. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu dị ứng nào như phát ban, mày đay, ngứa, hạ huyết áp, tăng nhịp tim, khó thở hoặc trụy mạch, phải ngừng thuốc ngay lập tức và thực hiện các biện pháp cấp cứu phù hợp (như dùng corticosteroid, kháng histamin hoặc thuốc cường giao cảm). Đặc biệt thận trọng trên người có cơ địa hen suyễn.
Cảnh báo viêm đại tràng giả mạc: Trong trường hợp người bệnh xuất hiện tình trạng tiêu chảy nặng, dai dẳng và kéo dài trong hoặc sau khi điều trị, cần nghĩ ngay đến nguy cơ bị viêm đại tràng giả mạc do kháng sinh. Lúc này, phải ngừng thuốc ngay lập tức và áp dụng phác đồ xử trí thích hợp (ví dụ: uống vancomycin 250 mg/lần × 4 lần/ngày). Chống chỉ định tuyệt đối việc tự ý sử dụng các thuốc ức chế nhu động ruột (thuốc cầm tiêu chảy) trong trường hợp này.
-
Giới hạn chỉ định: Hoạt chất cefadroxil không khuếch tán qua được hàng rào máu não, do đó không được chỉ định thuốc này để điều trị cho bệnh nhân viêm màng não. Kháng sinh Penicilin vẫn là lựa chọn đầu tay đối với chủng Streptococcus pyogenes và dự phòng sốt thấp khớp do chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về việc dùng cefadroxil để dự phòng.
-
Sử dụng thuốc kéo dài: Khi phải điều trị dài hạn với cefadroxil, khuyến cáo người bệnh cần thực hiện kiểm tra công thức máu, kiểm tra chức năng gan và thận thường xuyên. Sử dụng dài ngày cũng có thể dẫn đến bội nhiễm các vi sinh vật không nhạy cảm, đặc biệt là nấm (như nấm Candida).
-
Tương tác và ảnh hưởng xét nghiệm:
-
Thuốc có thể gây ra kết quả dương tính giả tạm thời đối với nghiệm pháp Coombs trực tiếp (cần lưu ý ở người bệnh thực hiện xét nghiệm huyết học hoặc trẻ sơ sinh có mẹ dùng thuốc trước khi sinh).
-
Trong thời gian dùng thuốc, việc xét nghiệm đường niệu (glucose niệu) phải được thực hiện bằng phương pháp enzym (như dùng que thử chuyên biệt). Các phương pháp thử dựa trên chất khử thông thường có thể cho kết quả dương tính giả.
-
Sử dụng phối hợp với các thuốc lợi tiểu tích cực có thể làm sụt giảm nồng độ cefadroxil trong máu.
-
Thận trọng với tá dược đặc biệt
-
Chất màu vỏ nang (FD&C Blue 1, Ponceau 4R): Thành phần vỏ nang cứng của thuốc Bostodroxil 500 có chứa các chất màu nhân tạo này, có thể kích phát hoặc gây ra các phản ứng dị ứng không mong muốn ở những bệnh nhân có cơ địa đặc biệt mẫn cảm với chất tạo màu.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
-
Giống như các kháng sinh khác, thuốc có thể gây ra một số phản ứng phụ như rối loạn tiêu hóa nhẹ, buồn nôn hoặc kích ứng da. Vui lòng xem thông tin chi tiết trên tờ Hướng dẫn sử dụng (HDSD) đính kèm trong hộp.
-
Khuyến cáo: Hãy chủ động thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn các tác dụng không mong muốn gặp phải trong suốt thời gian dùng thuốc.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú
-
Bostodroxil 500 là thuốc kháng sinh kê đơn nhóm Beta-lactam. Đối với người đang mang thai hoặc phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ, chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định bắt buộc từ bác sĩ chuyên khoa sau khi đã tiến hành đánh giá toàn diện, đảm bảo lợi ích điều trị vượt trội các nguy cơ.
Điều kiện bảo quản và hạn dùng
-
Bảo quản: Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, giữ nhiệt độ phòng thoáng mát dưới 30°C và tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp. Để hộp thuốc ở vị trí an toàn, cách xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.
-
Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tuyệt đối không dùng thuốc khi đã quá hạn sử dụng (EXP) được in rõ trên vỏ hộp và vỉ thuốc.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn