Bột Hafixim 50 Kids DHG điều trị nhiễm khuẩn (24 gói).webp
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Bột Hafixim 50 Kids DHG (24 gói)

Liên hệ
Thương hiệu: Dược Hậu Giang
Số lượng:
✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TRÊN 2 SẢN PHẨM
  • Mua từ 2 sản phẩmGiảm ngay 3%
  • Mua từ 3–4 sản phẩmGiảm đến 5%
  • Mua từ 5 sản phẩm trở lênGiảm đến 10%
    ✔ Áp dụng tự động tại giỏ hàng
    ✔ Không cần mã giảm giá
    ✔ Áp dụng cho hầu hết sản phẩm trên website
✨ COMBO SALE – MUA CHUNG TIẾT KIỆM HƠN

Combo được nhà thuốc chọn sẵn – Tiết kiệm hơn mua lẻ (Xem thêm)

  • Combo 2–3 sản phẩm → Giá ưu đãi tốt hơn mua riêng
  • Combo dùng 1–2 tháng → Tiết kiệm đến 10–20%
  • Phù hợp cho cá nhân, gia đình, mua dùng dài ngày
    ✔ Sản phẩm chính hãng – nguồn gốc rõ ràng
    ✔ Hóa đơn đầy đủ – tư vấn dược sĩ khi cần.

Đặc điểm nổi bật của Bột Hafixim 50 Kids DHG (24 gói)

Mô tả sản phẩm

Bột Hafixim 50 Kids DHG là thuốc kê đơn thuộc nhóm kháng sinh Cephalosporin thế hệ thứ 3 dùng theo đường uống. Thuốc được bào chế ở dạng thuốc bột pha hỗn dịch với hàm lượng nhỏ 50mg, giải pháp tối ưu và an toàn trong việc chia liều chính xác theo cân nặng cho đối tượng trẻ em mắc các bệnh lý nhiễm trùng.

Nguồn gốc xuất xứ: Thương hiệu DHG Pharma (Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang) - Việt Nam.

Quy cách đóng gói: Hộp 24 gói x 1,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống.

Dạng bào chế: Thuốc bột pha hỗn dịch uống.

Thành phần và hàm lượng:

Hoạt chất chính: Cefixime 50mg (dưới dạng Cefixime trihydrate).

Tá dược: Vừa đủ 1 gói theo tiêu chuẩn sản xuất của nhà máy.

Dược lực học: Cefixime là kháng sinh Cephalosporin thế hệ 3 có tác dụng diệt khuẩn. Cơ chế diệt khuẩn dựa trên việc gắn vào các protein đích (protein gắn penicillin - PBP), làm ức chế quá trình tổng hợp mupeptide ở vách tế bào vi khuẩn khiến chúng không thể phát triển. Cefixime bền vững cao, chống lại sự thủy phân của các enzym beta-lactamase mã hóa bởi gen trên plasmid và chromosome (độ bền cao hơn cefaclor, cefoxitin, cefuroxime, cephalexin). Thuốc có hiệu quả lâm sàng tốt trên các vi khuẩn Gram dương (Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes) và Gram âm (H. influenzae, Moraxella catarrhalis, E. coli, Proteus mirabilis, Neisseria gonorrhoeae). Các chủng Enterococcus, Staphylococcus, Pseudomonas aeruginosa và vi khuẩn kỵ khí đều kháng lại hoạt chất này.

Dược động học: Sau khi uống, khoảng 30 - 50% liều dùng được hấp thu qua đường tiêu hóa và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Khoảng 65% lượng thuốc trong máu gắn kết với protein huyết tương. Cefixime có thể đi qua nhau thai, đạt nồng độ tương đối cao trong dịch mật và nước tiểu. Thời gian bán thải của thuốc khoảng 3 - 4 giờ (kéo dài hơn ở bệnh nhân suy thận). Khoảng 20% liều uống đào thải dạng không biến đổi qua nước tiểu trong 24 giờ và có tới 60% đào thải qua các con đường không qua thận. Phương pháp thẩm phân máu không thể loại bỏ được thuốc ra khỏi cơ thể.

Công dụng

Bột Hafixim 50 Kids DHG được chỉ định điều trị cho các trường hợp nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với Cefixime gây ra:

Điều trị viêm tai giữa cấp tính gây bởi các chủng vi khuẩn Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis, Streptococcus pyogenes.

Điều trị nhiễm khuẩn hô hấp trên bao gồm viêm họng và viêm amidan do vi khuẩn Streptococcus pyogenes.

Điều trị viêm phế quản cấp tính và các đợt cấp của viêm phế quản mạn tính gây ra bởi Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae hoặc Moraxella catarrhalis.

Điều trị bệnh lý viêm phổi mắc phải tại cộng đồng thể nhẹ và vừa.

Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng do chủng vi khuẩn Escherichia coli hoặc Proteus mirabilis.

Điều trị hỗ trợ một số ca viêm thận - bể thận và nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng do các vi khuẩn họ Enterobacteriaceae nhạy cảm (kết quả lâm sàng thấp hơn thể không biến chứng).

Điều trị nhiễm khuẩn đặc hiệu: Bệnh lậu không biến chứng (Neisseria gonorrhoeae), bệnh thương hoàn (Salmonella typhi), bệnh lỵ do các chủng Shigella nhạy cảm.

Cách dùng - liều dùng

Cách dùng: Dùng đường uống trực tiếp. Hòa tan thuốc bột trong gói với một lượng nước đun sôi để nguội vừa đủ (khoảng 5 - 10 mL nước cho 1 gói), khuấy đều cho thuốc phân tán hoàn toàn thành dạng hỗn dịch đồng nhất và uống ngay sau khi pha. Thuốc uống trước hay sau bữa ăn đều được.

Thời gian điều trị: Thời gian dùng thuốc thông thường là 5 - 10 ngày tùy thuộc vào loại nhiễm khuẩn. Bác sĩ khuyến cáo nên tiếp tục kéo dài thêm 48 - 72 giờ sau khi các triệu chứng nhiễm khuẩn đã hết hoàn toàn.

Nhiễm khuẩn hô hấp dưới và viêm tai giữa: Điều trị liên tục từ 10 - 14 ngày.

Nhiễm liên cầu khuẩn tan máu beta nhóm A: Phải điều trị tối thiểu 10 ngày nhằm phòng ngừa biến chứng thấp tim ở trẻ.

Liều dùng cho trẻ em từ 6 tháng đến 12 tuổi:

Uống theo liều lượng: 8 mg/kg trọng lượng cơ thể/ngày.

Người giám hộ có thể cho trẻ uống liều đơn 1 lần/ngày hoặc chia đều làm 2 lần uống, mỗi lần cách nhau 12 giờ.

Lưu ý: Hiệu quả và tính an toàn của Cefixime đối với trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi chưa được thiết lập.

Liều dùng cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:

Liều chuẩn: 400 mg/ngày (uống 1 lần hoặc chia làm 2 lần trong ngày). Với liều lượng này, người bệnh nên ưu tiên đổi sang các dạng bào chế khác có hàm lượng cao hơn (như viên nén Hafixim 200) để thuận tiện sử dụng.

Liều điều trị lậu không biến chứng do Neisseria gonorrhoeae: * Uống một liều duy nhất 400 mg (hoặc liều cao hơn 800 mg tùy phác đồ chỉ định).

Điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận nặng (Tính theo liều người lớn):

Độ thanh thải creatinine từ 21 - 60 mL/phút: Dùng liều 300 mg/ngày.

Độ thanh thải creatinine < 20 mL/phút (hoặc đang lọc máu ngoài thận): Dùng liều 200 mg/ngày.

Tác dụng phụ

Trong quá trình điều trị bằng Bột Hafixim 50 Kids, bệnh nhân có thể gặp một số tác dụng không mong muốn (ADR) phân theo tần suất:

Thường gặp (ADR > 1/100): Rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn, nôn mửa, đầy hơi, ăn không ngon miệng, khô miệng); hệ thần kinh (đau đầu, chóng mặt, bồn chồn, mất ngủ, cơ thể mệt mỏi); hệ miễn dịch (ban đỏ, mày đay).

Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): Tiêu chảy nhiễm độc nặng do vi khuẩn Clostridioides difficile, viêm đại tràng giả mạc; phản ứng phản vệ toàn thân, phù mạch, hội chứng Stevens–Johnson, hồng ban đa dạng, hoại tử thượng bì nhiễm độc; giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, tăng bạch cầu ưa acid thoáng qua, giảm nồng độ hemoglobin và hematocrit; viêm gan, vàng da ứ mật, tăng tạm thời men gan (AST, ALT, phosphatase kiềm, bilirubin, LDH); suy thận cấp, tăng chỉ số nitrogen phi protein huyết và creatinine huyết tương; viêm hoặc nhiễm nấm Candida âm đạo.

Hiếm gặp (1/10000 < ADR < 1/1000): Rối loạn đông máu (kéo dài thời gian prothrombin); co giật hệ thần kinh.

Cách xử trí khi gặp ADR: Nếu xuất hiện các phản ứng dị ứng, phát ban da nặng hoặc tiêu chảy cấp nghiêm trọng, người bệnh phải ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Quá liều và xử trí: Quá liều Cefixime có thể kích ứng hệ thần kinh gây co giật. Do không có thuốc giải độc đặc hiệu, xử trí chủ yếu là ngưng thuốc, rửa dạ dày và dùng thuốc chống co giật nếu có chỉ định lâm sàng. Chạy thận nhân tạo hay lọc màng bụng hoàn toàn không có tác dụng loại bỏ thuốc.

Xử trí khi quên liều: Cho trẻ uống liều tiếp theo đúng như hướng dẫn lịch trình. Tuyệt đối không tự ý cho uống gấp đôi lượng thuốc để bù lại liều đã quên nhằm tránh hiện tượng quá liều nguy hiểm.

Lưu ý và bảo quản

Chống chỉ định:

Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Cefixime hoặc với bất cứ thành phần tá dược nào trong thuốc.

Người bệnh có tiền sử mẫn cảm, dị ứng cấp tính với tất cả các kháng sinh thuộc nhóm beta-lactam (bao gồm các Penicillin và Cephalosporin khác).

Thận trọng khi sử dụng:

Phản ứng quá mẫn nặng trên da: Nếu xảy ra các phản ứng dị ứng nghiêm trọng đe dọa tính mạng như hoại tử thượng bì nhiễm độc, hội chứng Stevens–Johnson, hồng ban đa dạng hoặc sốc phản vệ, cần ngưng dùng thuốc lập tức và điều trị bằng các biện pháp cấp cứu y khoa thích hợp.

Dị ứng chéo: Cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh có tiền sử dị ứng với nhóm penicillin do có tỷ lệ dị ứng chéo giữa các kháng sinh beta-lactam.

Tiền sử bệnh đường tiêu hóa: Thận trọng khi dùng thuốc kéo dài ở người có tiền sử viêm đại tràng hoặc bệnh tiêu hóa. Cefixime làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột, có thể làm bùng phát vi khuẩn kháng thuốc Clostridioides difficile gây tiêu chảy nhiễm độc nặng. Nếu chỉ bị tiêu chảy nhẹ trong 1 – 2 ngày đầu là do phản ứng sinh lý thông thường của thuốc, không cần ngừng sử dụng.

Thiếu máu tán huyết: Cần rất thận trọng đối với những người bệnh có tiền sử hoặc đang bị thiếu máu tán huyết.

Suy giảm chức năng thận: Bắt buộc phải theo dõi sát sao chức năng thận và chủ động giảm liều đối với người suy thận, bao gồm cả bệnh nhân đang lọc máu ngoài thận do nồng độ thuốc tích lũy kéo dài hơn bình thường. Người cao tuổi không cần chỉnh liều trừ khi có suy thận (Clcr < 60 mL/phút).

Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây ra tác dụng phụ nhức đầu, chóng mặt, bồn chồn nên người đang lái tàu xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao cần lưu ý thận trọng.

Thời kỳ mang thai: Các nghiên cứu hiện tại không thấy có bằng chứng về tác hại của Cefixime đối với thai nhi. Tuy nhiên, chỉ nên sử dụng thuốc cho người mang thai khi thật sự cần thiết và có sự chỉ định chặt chẽ từ bác sĩ.

Thời kỳ cho con bú: Chưa có báo cáo khoa học xác minh Cefixime có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Vì vậy, người mẹ cần cân nhắc kỹ lưỡng việc tạm ngừng cho con bú trong thời gian điều trị bằng thuốc.

Tương tác thuốc cần chú ý:

Probenecid: Làm tăng nồng độ đỉnh và diện tích dưới đường cong (AUC) của Cefixime trong huyết tương, đồng thời làm giảm độ thanh thải qua thận.

Thuốc kháng đông (Warfarin): Sử dụng đồng thời làm tăng tác dụng của thuốc kháng đông, kéo dài thời gian đông máu và tăng nguy cơ xuất huyết.

Carbamazepine: Cefixime làm tăng nồng độ carbamazepine trong máu khi phối hợp chung, dễ gây nhiễm độc thuốc.

Nifedipine: Làm tăng sinh khả dụng của Cefixime (tăng rõ rệt nồng độ đỉnh và chỉ số AUC).

Ảnh hưởng xét nghiệm: Thuốc có thể gây kết quả dương tính giả khi xét nghiệm glucose trong nước tiểu bằng dung dịch Clinitest, Benedict, Fehling; và có thể gây kết quả dương tính giả đối với xét nghiệm Coombs trực tiếp.

Điều kiện bảo quản:

Bảo quản thuốc ở những nơi khô ráo, thoáng mát và sạch sẽ.

Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.

Nhiệt độ bảo quản phù hợp không vượt quá 30ºC.

Cần để thuốc ở vị trí an toàn, tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.

cart