Effer Paralmax Codein.jpg
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Effer Paralmax Codein - Boston (5 vỉ x 4 viên)

Hiện Giá Sỉ
Thương hiệu: BOSTON
Số lượng:
✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ 

Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.

Giao Hàng Toàn Quốc.

Sản Phẩm Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ. 

Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của Effer Paralmax Codein - Boston (5 vỉ x 4 viên)

Mô tả sản phẩm

Effer Paralmax Codein là thuốc giảm đau phối hợp dạng viên nén sủi bọt, tan nhanh trong nước giúp cơ thể hấp thu nhanh chóng. Sản phẩm mang lại hiệu quả giảm đau mạnh mẽ nhờ sự kết hợp giữa hai hoạt chất giảm đau ngoại vi và giảm đau trung ương.

  • Nguồn gốc xuất xứ: Việt Nam.

  • Quy cách đóng gói: Hộp 05 vỉ x 04 viên nén sủi bọt, đi kèm tờ hướng dẫn sử dụng.

  • Thành phần và hàm lượng: Mỗi viên nén sủi bọt chứa các hoạt chất chính:

    • Paracetamol: 500 mg

    • Codein phosphat: 30 mg

    • Tá dược: Vừa đủ 1 viên (có chứa aspartam và khoảng 282 mg natri).

Công dụng

Thuốc Effer Paralmax Codein mang lại giải pháp giảm đau hiệu quả và được chỉ định trong trường hợp:

  • Giảm đau cấp tính ở mức độ trung bình cho bệnh nhân trên 12 tuổi khi các thuốc giảm đau khác như paracetamol hay ibuprofen (đơn độc) không có hiệu quả.

Cách dùng - liều dùng

Cách dùng:

  • Dùng đường uống. Hòa tan hoàn toàn viên thuốc với khoảng 200 ml nước, uống ngay sau khi thuốc tan hết.

  • Giới hạn thời gian: Khoảng thời gian điều trị giảm đau nên giới hạn dưới 3 ngày. Trong trường hợp không đạt được hiệu quả giảm đau, bệnh nhân hoặc người chăm sóc nên đến gặp bác sĩ để được tư vấn.

Liều lượng cụ thể:

  • Người lớn: Khoảng thời gian điều trị giảm đau nên giới hạn dưới 3 ngày và cần tư vấn bác sĩ nếu không đạt hiệu quả. Liều tối đa của codein trong điều trị giảm đau không quá 240 mg/ngày. Liều dùng cần được điều chỉnh phù hợp để đáp ứng yêu cầu cụ thể của các hoạt chất khác phối hợp với codein trong sản phẩm.

  • Trẻ em từ 12 - 18 tuổi: Uống 1 - 2 viên/lần, mỗi 6 giờ, tối đa không quá 8 viên/ngày.

  • Trẻ em dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo dùng thuốc để điều trị giảm đau do nguy cơ ngộ độc opioid bởi các thay đổi không thể dự đoán trước trong quá trình chuyển hóa codein thành morphin.

Tác dụng phụ

Chưa có báo cáo về tác dụng phụ của sản phẩm. Ngưng sử dụng nếu gặp dấu hiệu bất thường.

Lưu ý và bảo quản

Chống chỉ định: Tuyệt đối không sử dụng thuốc Effer Paralmax Codein cho các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc.

  • Người mắc bệnh phenylceton niệu (do thuốc có chứa aspartam).

  • Người bệnh thiếu hụt enzym glucose – 6 – phosphat dehydrogenase (G6PD).

  • Phụ nữ đang cho con bú.

  • Bệnh nhân mang gen chuyển hóa thuốc qua CYP2D6 siêu nhanh.

  • Trẻ em từ 0 - 18 tuổi vừa thực hiện thủ thuật cắt amidan và/hoặc nạo V.A để điều trị hội chứng ngưng thở khi ngủ liên quan đến tắc nghẽn đường thở (nguy cơ xảy ra phản ứng có hại nghiêm trọng, đe dọa tính mạng).

  • Người đang dùng hoặc đã dùng thuốc ức chế monoamin oxidase (IMAO) trong vòng 2 tuần.

  • Bệnh nhân tắc nghẽn đường hô hấp.

  • Người bị chấn thương đầu hoặc tăng áp lực nội sọ, người sau phẫu thuật đường mật.

  • Người bị tiêu chảy hoặc viêm loét đại tràng cấp tính.

Cảnh báo và thận trọng khi sử dụng:

  • Lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây buồn ngủ, cần thận trọng khi thực hiện các công việc này.

  • Đối tượng cần thận trọng: Người cao tuổi, người suy gan, suy thận nặng, phì đại tuyến tiền liệt, thiểu năng tuyến giáp, người có các bệnh đường hô hấp.

  • Hội chứng cai thuốc: Khi điều trị dài ngày, việc ngừng thuốc đột ngột có thể dẫn đến hội chứng ngừng thuốc (cần giảm liều từ từ).

  • Chế độ ăn kiêng: Thuốc chứa khoảng 282 mg natri, cần thận trọng với người ăn kiêng muối, bệnh nhân mắc chứng phù nề do bệnh thận hoặc bệnh tim mạch.

  • Tương tác thuốc và chất kích thích: Không uống rượu khi dùng thuốc và không dùng chung với các thuốc khác có chứa paracetamol.

  • Phản ứng da nghiêm trọng: Bác sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về các dấu hiệu như hội chứng Steven-Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN), hội chứng Lyell, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).

  • Chuyển hóa qua CYP2D6: Codein chuyển hóa thành morphin qua enzym CYP2D6 tại gan. Người thiếu hụt enzym này sẽ không đạt hiệu quả điều trị. Ngược lại, người mang gen chuyển hóa mạnh hoặc siêu nhanh sẽ tăng nguy cơ ngộ độc opioid (rối loạn ý thức, buồn ngủ, thở nông, co đồng tử, buồn nôn, nôn, táo bón, chán ăn; nặng hơn là suy giảm tuần hoàn, hô hấp đe dọa tính mạng) ngay cả ở liều thường dùng. Tỷ lệ mang gen siêu nhanh dao động theo chủng tộc: Người Châu Phi/Ethiopia (29%), Mỹ gốc Phi (3,4% - 6,5%), da trắng (3,6% - 6,5%), Hy Lạp (6%), Hungary (1,9%), Châu Á (1,2% - 2%), Bắc Âu (1% - 2%).

  • Bệnh nhân suy giảm chức năng hô hấp: Không khuyến cáo sử dụng codein ở trẻ em có suy giảm chức năng hô hấp (rối loạn thần kinh cơ, bệnh lý nặng về tim/hô hấp, nhiễm trùng đường hô hấp trên và phổi, đa chấn thương hoặc vừa trải qua phẫu thuật lớn) do có thể làm trầm trọng hơn triệu chứng ngộ độc morphin.

  • Sử dụng sau phẫu thuật cho trẻ em: Việc dùng codein sau phẫu thuật cắt amidan/nạo V.A cho trẻ em bị hội chứng ngưng thở khi ngủ có thể gây phản ứng có hại đe dọa tính mạng hoặc tử vong, do nguy cơ trẻ mang gen chuyển hóa codein sang morphin mạnh hoặc siêu nhanh.

Khuyến cáo cho phụ nữ có thai và cho con bú:

  • Phụ nữ có thai: Sử dụng paracetamol ở liều khuyến cáo là an toàn nhưng chưa có bằng chứng về tính an toàn của codein. Thuốc giảm đau opioid có thể làm suy giảm hô hấp và gây hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh. Vì vậy, nên thận trọng khi sử dụng.

  • Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định. Ở người mang gen chuyển hóa CYP2D6 siêu nhanh, morphin có thể bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ cao, có nguy cơ gây ngộ độc opioid tử vong ở trẻ sơ sinh.

Điều kiện bảo quản và hạn dùng:

  • Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em.

  • Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tuyệt đối không dùng thuốc đã quá hạn sử dụng.

cart