Metformin Boston 850 (5 vỉ x 20 viên) - Thuốc trị đái tháo đường type 2
Thương hiệu: BOSTON
✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ
- Tạo Tài Khoản Miễn Phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho toàn bộ danh mục.
Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.
Giao Hàng Toàn Quốc.
Sản Phẩm Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ.
Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.
Đặc điểm nổi bật của Metformin Boston 850 (5 vỉ x 20 viên) - Thuốc trị đái tháo đường type 2
Mô tả sản phẩm
Metformin Boston 850 (5 vỉ x 20 viên) là thuốc điều trị đái tháo đường đường uống chứa hoạt chất chính Metformin hydroclorid hàm lượng 850 mg. Đây là lựa chọn đầu tay lý tưởng cho bệnh nhân đái tháo đường type 2, đặc biệt ở những bệnh nhân thừa cân, kết hợp với chế độ ăn kiêng và tập thể dục. Sản phẩm đã được chứng minh tương đương sinh học với biệt dược gốc, đảm bảo hiệu quả điều trị và tính an toàn cao. Quy cách đóng gói hộp 5 vỉ × 20 viên (100 viên) vô cùng tiện lợi và tiết kiệm cho liệu trình điều trị dài ngày của bệnh nhân.
-
Nguồn gốc xuất xứ: Việt Nam (Sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam).
-
Quy cách đóng gói: Hộp 05 vỉ × 20 viên nén.
-
Thành phần công thức thuốc: Mỗi viên nén có chứa:
-
Hoạt chất chính: Metformin hydroclorid 850 mg.
-
Tá dược: Vừa đủ 1 viên.
-
Chỉ định
Thuốc Metformin Boston 850 (5 vỉ x 20 viên) được chỉ định để:
-
Điều trị bệnh đái tháo đường type II (type 2), đặc biệt ở những bệnh nhân thừa cân, kết hợp với chế độ ăn kiêng và tập thể dục.
-
Ở người lớn: Có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc kết hợp với các thuốc trị đái tháo đường đường uống khác hoặc với insulin để tối ưu hóa hiệu quả kiểm soát glucose huyết.
-
Ở trẻ em từ 10 tuổi trở lên và thanh thiếu niên: Có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc kết hợp với insulin.
Cách dùng - liều dùng
Cách dùng:
-
Thuốc dùng bằng đường uống.
-
Nuốt nguyên viên thuốc, không được nhai.
-
Uống thuốc trong hoặc sau bữa ăn để giảm thiểu các tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa. (Ví dụ: với liều dùng 2 viên mỗi ngày, người bệnh dùng 1 viên vào bữa ăn sáng và 1 viên vào bữa ăn tối).
Liều dùng khuyến cáo: Liều dùng của metformin hydroclorid cần được cân nhắc điều chỉnh trên từng bệnh nhân cụ thể dựa trên hiệu quả lâm sàng và độ dung nạp của người bệnh.
-
Người lớn (Đơn trị liệu và phối hợp với các thuốc đái tháo đường đường uống khác):
-
Liều khởi đầu thông thường của metformin hydroclorid: Dùng liều 500 mg × 2 lần/ngày hoặc 850 mg × 1 lần/ngày, uống cùng với bữa ăn.
-
Tăng liều: Liều dùng có thể tăng thêm 500 mg mỗi tuần hoặc 850 mg mỗi 2 tuần, dựa trên hiệu quả kiểm soát đường huyết. Bệnh nhân có thể điều chỉnh liều từ 500 mg × 2 lần/ngày lên đến 850 mg × 2 lần/ngày sau 2 tuần.
-
Liều tối đa: Có thể dùng tối đa 2550 mg mỗi ngày ở những bệnh nhân cần kiểm soát đường huyết nghiêm ngặt. Liều dùng trên 2000 mg/ngày nên được chia làm 3 lần uống trong ngày cùng với bữa ăn để cơ thể dung nạp tốt hơn.
-
-
Người lớn (Kết hợp với Insulin):
-
Có thể sử dụng liệu pháp phối hợp metformin và insulin để kiểm soát glucose huyết tốt hơn.
-
Metformin hydroclorid được đưa ra ở liều khởi đầu thông thường là 850 mg, uống 2 hoặc 3 lần mỗi ngày, trong khi liều insulin sẽ được bác sĩ điều chỉnh tăng/giảm trên cơ sở kết quả đo glucose huyết thực tế.
-
-
Trẻ em từ 10 tuổi trở lên và thanh thiếu niên:
-
Liều khởi đầu thông thường: 850 mg metformin hydroclorid, ngày 1 lần, uống cùng hoặc sau bữa ăn.
-
Điều chỉnh liều: Sau 10 - 15 ngày, liều dùng nên được điều chỉnh trên cơ sở đo glucose huyết.
-
Liều tối đa: Không quá 2 viên/ngày (tương đương 1700 mg), chia ra uống vào bữa ăn sáng và bữa ăn tối.
-
-
Người cao tuổi: Do chức năng thận thường giảm ở người lớn tuổi, liều dùng metformin nên được điều chỉnh thận trọng dựa trên chức năng thận. Cần tiến hành theo dõi thường xuyên chức năng thận của đối tượng này.
-
Bệnh nhân suy thận: Cần đánh giá chức năng thận (ước tính mức độ lọc cầu thận - eGFR) trước khi khởi đầu điều trị với metformin và đánh giá định kỳ sau đó:
-
eGFR dưới 30 mL/phút/1,73m²: Chống chỉ định sử dụng thuốc. Ngừng sử dụng metformin ngay lập tức nếu chỉ số eGFR của bệnh nhân đang điều trị giảm xuống dưới mức này.
-
eGFR trong khoảng 30 - 45 mL/phút/1,73m²: Không khuyến cáo khởi đầu điều trị với metformin. Nếu bệnh nhân đang sử dụng metformin và có eGFR giảm xuống dưới 45 mL/phút/1,73m², bác sĩ cần đánh giá kỹ nguy cơ - lợi ích trước khi quyết định tiếp tục điều trị.
-
Lưu ý ngừng thuốc khi thực hiện xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh có sử dụng thuốc cản quang chứa iod:
-
Đối với bệnh nhân có eGFR nằm trong khoảng 30 – 60 mL/phút/1,73m², bệnh nhân có tiền sử bệnh lý về gan, nghiện rượu hoặc suy tim, hoặc bệnh nhân sẽ sử dụng thuốc cản quang chứa iod qua đường động mạch: Ngừng dùng metformin trước hoặc tại thời điểm thực hiện xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh.
-
Chỉ sử dụng lại metformin sau khi chiếu chụp 48 giờ và kết quả đánh giá lại chỉ số eGFR cho thấy chức năng thận đã ổn định.
Tác dụng phụ
Thông tin gốc từ nhà sản xuất chưa liệt kê chi tiết các tác dụng phụ thường gặp (như rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, tiêu chảy, chán ăn, thay đổi vị giác). Tuy nhiên, tài liệu đặc biệt nhấn mạnh tác dụng phụ nghiêm trọng là Nhiễm toan lactic (xem chi tiết tại mục Thận trọng). Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định và thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường trong quá trình điều trị.
Lưu ý và bảo quản
Chống chỉ định: Tuyệt đối không sử dụng Metformin Boston 850 cho các trường hợp:
-
Người bệnh quá mẫn hoặc dị ứng với hoạt chất metformin hay bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc.
-
Bệnh nhân nhiễm toan chuyển hóa cấp tính hoặc mãn tính, bao gồm cả tình trạng nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
-
Bệnh nhân ở trạng thái tiền hôn mê do đái tháo đường.
-
Bệnh nhân suy thận nặng (chỉ số eGFR < 30 mL/phút/1,73m²).
-
Các điều kiện cấp tính có khả năng làm thay đổi và suy giảm chức năng thận như: Mất nước, nhiễm trùng nặng, sốc.
-
Bệnh lý có thể gây nên tình trạng thiếu oxy mô (đặc biệt là bệnh cấp tính, hoặc giai đoạn nặng hơn của bệnh mãn tính) như: Suy tim mất bù, suy hô hấp, vừa bị nhồi máu cơ tim, sốc.
-
Bệnh nhân suy gan, ngộ độc rượu cấp tính hoặc người nghiện rượu.
-
Phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai.
Cảnh báo và thận trọng đặc biệt (Nhiễm toan lactic):
CẢNH BÁO Y KHOA QUAN TRỌNG: Quá trình giám sát hậu mãi đã ghi nhận những ca nhiễm toan lactic liên quan đến metformin, bao gồm cả các trường hợp tử vong, giảm thân nhiệt, tụt huyết áp và loạn nhịp tim kéo dài.
-
Đặc điểm lâm sàng: Khởi phát của tình trạng nhiễm toan lactic thường diễn tiến âm thầm, không dễ phát hiện và đi kèm các triệu chứng không điển hình như khó chịu, đau cơ, suy hô hấp, lơ mơ và đau bụng. Nhiễm toan lactic do metformin đặc trưng bằng nồng độ lactat tăng cao trong máu (> 5 mmol/L), có khoảng trống anion (không có bằng chứng của keto niệu hoặc keto máu), tăng tỷ lệ lactat/pyruvat và nồng độ metformin huyết tương nói chung tăng > 5 µg/mL.
-
Xử trí cấp cứu: Nếu nghi ngờ có toan lactic, phải ngừng sử dụng metformin ngay lập tức, nhanh chóng đưa bệnh nhân đến bệnh viện để tiến hành các biện pháp xử trí. Khuyến cáo nhanh chóng lọc máu để điều chỉnh tình trạng nhiễm toan và loại bỏ metformin tích lũy trong cơ thể (metformin hydroclorid có thể thẩm tách được với độ thanh thải 170 mL/phút trong điều kiện huyết động lực tốt). Lọc máu kịp thời có thể làm đảo ngược triệu chứng và giúp bệnh nhân hồi phục. Người nhà và bệnh nhân cần được hướng dẫn nhận biết các triệu chứng toan lactic để ngưng thuốc kịp thời.
-
Các yếu tố nguy cơ và khuyến cáo giảm thiểu:
-
Suy thận: Khuyết cáo ước tính mức độ lọc cầu thận (eGFR) trước khi điều trị và thu thập dữ liệu eGFR ít nhất 1 lần/năm ở tất cả bệnh nhân. Chống chỉ định khi eGFR < 30 mL/phút/1,73m² và không khuyến cáo khởi đầu nếu eGFR từ 30 – 45 mL/phút/1,73 m². Người cao tuổi hoặc người có nguy cơ suy thận cần được đánh giá chức năng thận thường xuyên hơn.
-
Tương tác thuốc: Sử dụng đồng thời metformin với một số thuốc có thể làm thay đổi đáng kể huyết động, ảnh hưởng cân bằng acid-base hoặc tăng tích lũy metformin (ví dụ các chất ức chế carbonic anhydrase như topiramat). Cần cân nhắc theo dõi bệnh nhân thường xuyên hơn.
-
Bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên: Nguy cơ toan lactic tăng theo tuổi do nhóm này có khả năng bị suy gan, suy thận, suy tim lớn hơn. Cần đánh giá chức năng thận thường xuyên hơn.
-
Thực hiện chẩn đoán có sử dụng thuốc cản quang: Tiêm thuốc cản quang chứa iod vào nội mạc có thể gây suy thận cấp và dẫn đến toan lactic. Bắt buộc ngừng metformin trước hoặc tại thời điểm chiếu chụp cho bệnh nhân có eGFR từ 30 – 60 mL/phút/1,73m², người suy gan, nghiện rượu hoặc suy tim. Chỉ dùng lại sau 48 giờ nếu chức năng thận ổn định.
-
Phẫu thuật hoặc các thủ thuật khác: Việc lưu trữ thức ăn và dịch trong quá trình này làm tăng nguy cơ giảm thể tích, tụt huyết áp và suy thận. Nên tạm thời ngừng sử dụng metformin khi bệnh nhân bị giới hạn lượng thức ăn và dịch nạp vào.
-
Tình trạng giảm oxy hít vào: Suy tim sung huyết cấp (đặc biệt kèm giảm tưới máu và giảm oxy huyết), trụy tim mạch (sốc), nhồi máu cơ tim cấp, nhiễm khuẩn huyết có mối liên quan chặt chẽ với toan lactic và gây nitơ huyết trước thận. Khi các biến cố này xảy ra, phải ngừng sử dụng metformin ngay.
-
Uống rượu: Rượu ảnh hưởng đến chuyển hóa lactat của metformin và làm tăng mạnh nguy cơ nhiễm toan. Tuyệt đối cảnh báo bệnh nhân không uống rượu khi sử dụng thuốc.
-
Suy gan: Người suy gan bị giảm thải trừ lactat dẫn đến tăng nồng độ lactat trong máu. Tránh sử dụng metformin trên những bệnh nhân đã có bằng chứng xét nghiệm lâm sàng về bệnh gan.
-
Suy tim: Bệnh nhân suy tim có nhiều nguy cơ thiếu oxy và suy thận. Ở bệnh nhân suy tim mạn tính ổn định, thuốc có thể được sử dụng nhưng phải giám sát thường xuyên chức năng tim và thận.
-
Khuyến cáo về lối sống và dinh dưỡng:
-
Bệnh nhân cần được tư vấn và hiểu rõ về sự cần thiết của chế độ dinh dưỡng điều trị bệnh đái tháo đường. Sử dụng thuốc Metformin Boston 850 chỉ đóng vai trò hỗ trợ, không thể thay thế cho một chế độ ăn uống hợp lý và tập thể dục đều đặn.
Điều kiện bảo quản:
-
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, sạch sẽ.
-
Nhiệt độ bảo quản thích hợp dưới 30 °C, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
-
Giữ thuốc nguyên vẹn trong vỉ khi chưa sử dụng và để xa tầm tay trẻ em.
-
Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tuyệt đối không dùng thuốc đã quá hạn sử dụng in trên bao bì.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn