✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TRÊN 2 SẢN PHẨM
- Mua từ 2 sản phẩm → Giảm ngay 3%
- Mua từ 3–4 sản phẩm → Giảm đến 5%
- Mua từ 5 sản phẩm trở lên → Giảm đến 10%
✔ Áp dụng tự động tại giỏ hàng
✔ Không cần mã giảm giá
✔ Áp dụng cho hầu hết sản phẩm trên website
✨ COMBO SALE – MUA CHUNG TIẾT KIỆM HƠN
Combo được nhà thuốc chọn sẵn – Tiết kiệm hơn mua lẻ (Xem thêm)
- Combo 2–3 sản phẩm → Giá ưu đãi tốt hơn mua riêng
- Combo dùng 1–2 tháng → Tiết kiệm đến 10–20%
- Phù hợp cho cá nhân, gia đình, mua dùng dài ngày
✔ Sản phẩm chính hãng – nguồn gốc rõ ràng
✔ Hóa đơn đầy đủ – tư vấn dược sĩ khi cần.
Đặc điểm nổi bật của Thuốc Moloxcin 400 DHG (1 vỉ x 10 viên)
Mô tả sản phẩm
Thuốc Moloxcin 400 DHG điều trị các chứng nhiễm khuẩn, viêm phổi (1 vỉ x 10 viên) là thuốc kê đơn thuộc nhóm kháng sinh tổng hợp Fluoroquinolon phổ rộng. Với hoạt chất chính Moxifloxacin hàm lượng 400mg, thuốc mang lại hiệu quả diệt khuẩn mạnh mẽ đối với cả vi khuẩn Gram dương, Gram âm, vi khuẩn kháng penicillin và các tác nhân gây viêm phổi không điển hình. Sản phẩm là giải pháp điều trị chuyên sâu được chỉ định trong các trường hợp nhiễm trùng hô hấp và mô mềm mức độ cấp tính khi các liệu pháp thông thường không mang lại hiệu quả.
Nguồn gốc xuất xứ: Thương hiệu DHG Pharma (Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang) - Việt Nam.
Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
Thành phân và hàm lượng:
Moxifloxacin: 400mg.
Tá dược: Vừa đủ 1 viên nén bao phim theo tiêu chuẩn công thức của nhà sản xuất.
Dược lực học: Moxifloxacin là một kháng sinh tổng hợp phổ rộng thuộc nhóm fluoroquinolon. Thuốc có tác dụng diệt khuẩn thông qua cơ chế ức chế các enzym topoisomerase II (ADN gyrase) và topoisomerase IV của vi khuẩn. Đây là những enzym thiết yếu đóng vai trò chủ chốt trong quá trình sao chép, phiên mã, sửa chữa và tái tổ hợp ADN của tế bào vi khuẩn, từ đó ngăn chặn sự tổng hợp ADN và làm chết vi khuẩn.
Thuốc có tác dụng in vitro vượt trội so với ciprofloxacin, levofloxacin và ofloxacin trên chủng Streptococcus pneumoniae (bao gồm cả các chủng đã kháng penicillin).
Thuốc hiệu quả cao trên lâm sàng với hầu hết các chủng: Staphylococcus aureus (nhạy methicillin), Streptococcus pyogenes, Haemophilus influenzae, Klebsiella pneumoniae, Moraxella catarrhalis, và các vi khuẩn gây viêm phổi không điển hình (Chlamydia pneumoniae, Mycoplasma pneumoniae, Legionella spp.).
Mặc dù có sự kháng chéo giữa moxifloxacin và các quinolon khác ở vi khuẩn Gram âm, các vi khuẩn Gram dương đã kháng với các fluoroquinolon khác vẫn có thể duy trì sự nhạy cảm tốt với moxifloxacin.
Dược động học:
Hấp thu: Sau khi uống, Moxifloxacin được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc đạt mức rất cao, khoảng 90%. Thức ăn không làm ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ và mức độ hấp thu thuốc.
Phân bố: Thuốc phân bố rộng khắp các mô và dịch cơ thể. Nồng độ hoạt chất đo được trong nước bọt, dịch tiết mũi phế quản, niêm mạc xoang, mô dưới da và cơ xương sau khi uống liều 400mg thường vượt trội hơn cả nồng độ thuốc trong huyết tương.
Thải trừ: Thời gian bán thải ($t_{1/2}$) của Moxifloxacin kéo dài khoảng 12 giờ, cho phép duy trì nồng độ diệt khuẩn tối ưu chỉ với một lần sử dụng duy nhất trong ngày.
Công dụng
Thuốc Moloxcin 400 được chỉ định điều trị y khoa cho người trưởng thành bị nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm trong các trường hợp cụ thể sau:
Viêm phổi cộng đồng: Điều trị viêm phổi mức độ nhẹ và vừa do các tác nhân vi khuẩn điển hình và không điển hình.
Nhiễm khuẩn da và tổ chức dưới da: Điều trị các nhiễm trùng tại cấu trúc da và mô mềm dưới da.
Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính: Chỉ định điều trị khi các biện pháp kháng sinh thông thường khác không mang lại kết quả hoặc không có lựa chọn thay thế phù hợp.
Viêm xoang cấp tính do vi khuẩn: Chỉ định sử dụng trong trường hợp không có các lựa chọn điều trị thay thế khác.
Cách dùng - liều dùng
Cách dùng: Dùng đường uống. Người bệnh nuốt nguyên viên thuốc bao phim cùng với một ly nước lọc lớn. Thuốc có thể được dùng trước, trong hoặc sau bữa ăn mà không làm ảnh hưởng đến hiệu quả diệt khuẩn.
Liều dùng khuyến cáo chuẩn y khoa cho người lớn (từ 18 tuổi trở lên):
Liều lượng thông thường: Uống 400 mg (1 viên), 1 lần/ngày.
Thời gian điều trị khuyến cáo cho từng thể bệnh:
Viêm phổi cộng đồng (mức độ nhẹ và vừa): Dùng liên tục trong 10 ngày.
Viêm xoang cấp tính do vi khuẩn: Dùng liên tục trong 10 ngày.
Nhiễm khuẩn da và tổ chức dưới da: Dùng liên tục trong 7 ngày.
Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính: Dùng liên tục trong 5 ngày.
Liều dùng cho các đối tượng đặc biệt:
Người cao tuổi, bệnh nhân suy thận, suy gan mức độ nhẹ đến vừa: Không cần thiết phải thay đổi hay hiệu chỉnh liều lượng.
Bệnh nhân suy thận đang chạy thận nhân tạo hoặc suy gan nặng: Chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu lâm sàng, cần hết sức thận trọng và sử dụng dưới sự giám sát nghiêm ngặt của bác sĩ chuyên khoa.
Xử trí khi quên liều: Hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian nhận ra đã tiến sát gần với liều kế tiếp theo lịch trình, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo vào thời điểm như kế hoạch ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều quy định (800mg) để bù thuốc nhằm tránh nguy cơ ngộ độc cấp tính.
Tác dụng phụ và Quá liều
Tác dụng không mong muốn (ADR):
Thường gặp (ADR > 1/100): Rối loạn tiêu hóa, nôn mửa, tiêu chảy; hoa mắt, chóng mặt.
Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): Đau bụng, khó tiêu, khô miệng, rối loạn vị giác mức độ nhẹ; đau đầu, mất ngủ, ngủ gà, bồn chồn, lo lắng, run rẩy, lú lẫn, trầm cảm, co giật; ngứa ngáy, ban đỏ trên da; tăng chỉ số men gan (amylase, lactat dehydrogenase); đau mỏi khớp, đau cơ.
Hiếm gặp (ADR < 1/1000): Tiêu chảy phân lỏng nặng do nhiễm khuẩn Clostridium difficile (viêm đại tràng màng giả); kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ; đứt gân Achille (gân gót chân) hoặc các gân cơ khác; ảo giác, suy nhược thần kinh, rối loạn tầm nhìn.
Hướng dẫn xử trí: Người bệnh phải ngừng thuốc ngay lập tức và liên hệ y tế khẩn cấp khi: Có dấu hiệu phản ứng quá mẫn (phù mặt, khó thở); có tác dụng phụ lên thần kinh trung ương (co giật, ảo giác, lú lẫn); hoặc xuất hiện tình trạng đau, sưng, viêm gân cơ. Các triệu chứng tiêu hóa nhẹ có thể tự hết, nhưng nếu tiêu chảy nặng kéo dài, người bệnh cần được bác sĩ xét nghiệm và điều trị bằng kháng sinh đặc hiệu khác.
Quá liều và biện pháp xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho hoạt chất Moxifloxacin. Khi xảy ra quá liều, cần ngừng thuốc ngay và đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất. Biện pháp xử trí bao gồm: súc rửa dạ dày loại bỏ thuốc (nếu mới uống), bù dịch, điều trị triệu chứng, hồi sức hỗ trợ và bắt buộc phải theo dõi điện tâm đồ (ECG) liên tục do nguy cơ kéo dài khoảng QT gây loạn nhịp tim nguy hiểm. Trong tình huống khẩn cấp, gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115.
Lưu ý y khoa quan trọng: Tuyệt đối không tự ý chia sẻ, đưa kháng sinh của mình cho người khác sử dụng, ngay cả khi họ có các biểu hiện ho, sốt, viêm phổi tương tự. Việc tự ý dùng kháng sinh không đúng chỉ định không những làm tăng nguy cơ kháng thuốc trong cộng đồng mà còn có thể gây ra các biến chứng suy tim, đứt gân đe dọa trực tiếp đến tính mạng người dùng sai cách.
Lưu ý và bảo quản
Chống chỉ định:
Bệnh nhân mẫn cảm hoặc có tiền sử dị ứng với hoạt chất Moxifloxacin, các kháng sinh khác thuộc nhóm Quinolon hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong viên thuốc.
Trẻ em và trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi (do nguy cơ gây thoái hóa sụn ở các khớp chịu lực).
Người bệnh có tiền sử bị kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ hoặc đang sử dụng các thuốc chống loạn nhịp tim nhóm IA (quinidin, procainamid...) hoặc nhóm III (amiodaron, sotalol...).
Phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai và người mẹ đang nuôi con bằng sữa mẹ.
Thận trọng khi sử dụng (Cảnh báo đặc biệt từ Bộ Y tế):
Các phản ứng có hại nghiêm trọng, không phục hồi và gây tàn tật: Các thuốc nhóm fluoroquinolon (bao gồm cả moxifloxacin) có thể gây ra các phản ứng bất lợi nghiêm trọng trên nhiều hệ cơ quan của cơ thể như: viêm gân, đứt gân, bệnh lý thần kinh ngoại biên và các tác dụng bất lợi trên thần kinh trung ương (ảo giác, lo âu, trầm cảm, mất ngủ, đau đầu dữ dội, co giật và lú lẫn). Các phản ứng này có thể xuất hiện rất sớm từ vài giờ đến vài tuần sau khi dùng thuốc và có nguy cơ kéo dài, không phục hồi, gây tàn tật vĩnh viễn ở mọi lứa tuổi, có hoặc không có yếu tố nguy cơ sẵn có. Ngưng dùng thuốc ngay khi có dấu hiệu đầu tiên của bất kỳ phản ứng có hại nào.
Nguy cơ viêm gân và đứt gân (Đặc biệt là gân Achille): Nguy cơ này tăng cao ở người lớn tuổi (trên 60 tuổi), người dùng đồng thời với thuốc chứa Corticosteroid, người ghép tạng, hoặc người có hoạt động thể chất gắng sức, suy thận, viêm khớp dạng thấp. Tình trạng đứt gân gót chân có thể cần phải phẫu thuật can thiệp và có thể xảy ra vài tháng sau khi đã ngưng thuốc. Người bệnh cần nghỉ ngơi, dừng tập thể dục và báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện đau, sưng, viêm gân.
Kéo dài khoảng QT và loạn nhịp tim: Moxifloxacin có thể làm kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, do đó cần hết sức thận trọng khi dùng chung với các thuốc: cisaprid, erythromycin, thuốc chống trầm cảm 3 vòng, thuốc chống loạn thần. Thận trọng ở bệnh nhân có rối loạn nhịp tim sẵn có, nhịp tim chậm hoặc thiếu máu cơ tim cấp.
Phụ nữ mang thai và cho con bú: * Thời kỳ mang thai: Thuốc chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ mang thai nhằm tránh nguy cơ gây tổn thương, thoái hóa sụn khớp ở bào thai.
Thời kỳ cho con bú: Thuốc có khả năng bài tiết vào sữa mẹ và gây độc tính cho trẻ sơ sinh. Không được cho con bú trong thời gian người mẹ điều trị bằng moxifloxacin.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ lên hệ thần kinh như chóng mặt, đau đầu, hoa mắt, nhìn mờ. Người lái xe và vận hành máy móc cần đặc biệt thận trọng và kiểm tra phản ứng của cơ thể trước khi làm việc.
Tương tác thuốc cần chú ý:
Thuốc giảm hấp thu kháng sinh: Các thuốc kháng acid (antacid), chế phẩm chứa sắt, sucralfat, multivitamin chứa kẽm... làm giảm mạnh sự hấp thu moxifloxacin tại đường ruột. Người bệnh bắt buộc phải uống moxifloxacin xa các thuốc này: ít nhất trước 4 giờ hoặc sau 8 giờ.
Warfarin (Thuốc chống đông): Moxifloxacin làm tăng tác dụng chống đông máu của warfarin, làm tăng nguy cơ xuất huyết. Cần theo dõi chỉ số đông máu (INR) chặt chẽ.
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Dùng đồng thời với moxifloxacin làm tăng mạnh nguy cơ kích thích hệ thần kinh trung ương và khởi phát các cơn co giật.
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản vỉ thuốc Moloxcin 400 nguyên vẹn bên trong hộp kín, đặt ở những vị trí khô ráo, sạch sẽ và thoáng mát.
Tránh để thuốc ở những nơi ẩm ướt hoặc bị ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
Nhiệt độ bảo quản phù hợp nhất là môi trường khô mát dưới 30°C.
Cần cất giữ thuốc ở vị trí an toàn, tuyệt đối tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn