Thuốc Zaromax 250mg DHG điều trị nhiễm khuẩn (10 vỉ x 6 viên).webp
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Thuốc Zaromax 250mg DHG (10 vỉ x 6 viên)

Liên hệ
Thương hiệu: Dược Hậu Giang
Số lượng:
✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TRÊN 2 SẢN PHẨM
  • Mua từ 2 sản phẩmGiảm ngay 3%
  • Mua từ 3–4 sản phẩmGiảm đến 5%
  • Mua từ 5 sản phẩm trở lênGiảm đến 10%
    ✔ Áp dụng tự động tại giỏ hàng
    ✔ Không cần mã giảm giá
    ✔ Áp dụng cho hầu hết sản phẩm trên website
✨ COMBO SALE – MUA CHUNG TIẾT KIỆM HƠN

Combo được nhà thuốc chọn sẵn – Tiết kiệm hơn mua lẻ (Xem thêm)

  • Combo 2–3 sản phẩm → Giá ưu đãi tốt hơn mua riêng
  • Combo dùng 1–2 tháng → Tiết kiệm đến 10–20%
  • Phù hợp cho cá nhân, gia đình, mua dùng dài ngày
    ✔ Sản phẩm chính hãng – nguồn gốc rõ ràng
    ✔ Hóa đơn đầy đủ – tư vấn dược sĩ khi cần.

Đặc điểm nổi bật của Thuốc Zaromax 250mg DHG (10 vỉ x 6 viên)

Mô tả sản phẩm

Thuốc Zaromax 250mg DHG điều trị nhiễm khuẩn (10 vỉ x 6 viên) là thuốc kê đơn thuộc nhóm kháng sinh macrolid phân nhóm azalid có hoạt phổ kháng khuẩn rộng. Với hoạt chất chính Azithromycin hàm lượng 250mg trong mỗi viên nén, thuốc được sản xuất trên dây chuyền hiện đại của DHG Pharma, giúp phân bố hoạt chất tối ưu và giải phóng nhanh tại mô đích. Zaromax 250mg hoạt động dựa trên cơ chế diệt khuẩn mạnh mẽ ở cấp độ tế bào, chuyên chỉ định lâm sàng cho các tình trạng bùng phát nhiễm trùng đường hô hấp, da, mô mềm và cơ quan sinh dục. Đây là giải pháp y khoa đắc lực giúp loại bỏ căn nguyên vi khuẩn gây bệnh, giảm nhanh các tổn thương viêm nhiễm và ngăn ngừa tối đa nguy cơ biến chứng hệ thống.

Nguồn gốc xuất xứ: Thương hiệu DHG Pharma (Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang) - Việt Nam.

Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 6 viên nén (Hộp 60 viên).

Dạng bào chế: Viên nén (hoặc viên nén bao phim).

Thành phần và hàm lượng:

Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat): 250mg.

Tá dược: Vừa đủ 1 viên nén theo công thức tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

Dược lực học: Azithromycin là kháng sinh hoạt phổ rộng thuộc nhóm macrolid (phân nhóm azalid). Thuốc phát huy tác dụng diệt khuẩn mạnh mẽ bằng cách gắn kết đặc hiệu vào tiểu đơn vị 50S của ribosom vi khuẩn, từ đó ngăn cản quá trình dịch mã di truyền và ức chế hoàn toàn sự tổng hợp protein của tế bào vi khuẩn gây bệnh. Hoạt phổ kháng khuẩn của Zaromax 250mg bao phủ rộng trên nhiều chủng vi khuẩn phổ biến:

Vi khuẩn Gram dương: Streptococcus, Pneumococcus, Staphylococcus aureus, Corynebacterium diphtheriae, Clostridium perfringens, PeptostreptococcusPropionibacterium acnes.

Vi khuẩn Gram âm: Haemophilus influenzae, H. parainfluenzae, H. ducreyi, Moraxella catarrhalis, Acinetobacter, Yersinia, Legionella pneumophilia, Bordetella pertussis, B. parapertussis, Neisseria gonorrhoeaeCampylobacter sp..

Các tác nhân khác: Listeria monocytogenes, Mycobacterium avium, Mycoplasma pneumoniae, M. hominis, Ureaplasma urealyticum, Toxoplasma gondii, Chlamydia trachomatis, Chlamydia pneumoniae, Treponema pallidumBorrelia burgdorferi.

Dược động học:

Hấp thu: Sau khi sử dụng bằng đường uống, thuốc phân bố nhanh chóng khắp cơ thể với sinh khả dụng đạt khoảng 40%. Thức ăn có khả năng làm giảm sinh khả dụng và tốc độ hấp thu của azithromycin lên đến 50%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương ($C_{max}$) đạt được trong vòng từ 2 đến 3 giờ sau khi uống.

Phân bố: Azithromycin có đặc tính thâm nhập vượt trội và tập trung hàm lượng cao tại các mô đích tổn thương như nhu mô phổi, dịch lót biểu mô phế quản, amidan, tuyến tiền liệt, bạch cầu hạt và đại thực bào. Nồng độ thuốc tại tế bào mô cao hơn nhiều lần so với nồng độ đo được trong huyết tương.

Chuyển hóa & Thải trừ: Một lượng nhỏ thuốc bị khử methyl tại gan, chuyển hóa thành các dẫn chất không hoạt tính. Thuốc được bài tiết chủ yếu qua mật ở dạng không biến đổi. Khoảng 6% liều uống được đào thải qua đường nước tiểu trong vòng 72 giờ dưới dạng nguyên vẹn.

Công dụng

Thuốc Zaromax 250mg được chỉ định điều trị y khoa cho các tình trạng nhiễm trùng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra:

Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: Triệu chứng đợt cấp của viêm phế quản cấp và mãn tính, viêm phổi mắc phải tại cộng đồng.

Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: Viêm xoang cấp tính do vi khuẩn, viêm họng, viêm amidan hốc mủ.

Nhiễm khuẩn mô và cơ quan khác: Viêm tai giữa cấp tính; các nhiễm khuẩn da và tổ chức mô mềm chưa có biến chứng.

Nhiễm khuẩn đường sinh dục: Điều trị các bệnh lý lây truyền qua đường tình dục chưa biến chứng do chủng vi khuẩn Chlamydia trachomatis hoặc Neisseria gonorrhoeae (chủng không đa kháng thuốc) gây ra.

Cách dùng - liều dùng

Cách dùng: Dùng đường uống. Người bệnh nuốt viên thuốc cùng nước lọc. Để đảm bảo nồng độ hấp thu tối đa của dược chất, bắt buộc phải uống thuốc 1 giờ trước bữa ăn hoặc ít nhất 2 giờ sau khi ăn.

Liều dùng khuyến cáo chuẩn y khoa (Uống liều duy nhất 1 lần/ngày):

Đối với người lớn:

Điều trị nhiễm khuẩn hô hấp (tai mũi họng, phế quản, phổi), da và mô mềm: Ngày đầu tiên (Ngày 1): Uống liều duy nhất 500 mg (2 viên). 4 ngày tiếp theo (Ngày 2 – 5): Uống liều duy nhất 250 mg (1 viên)/ngày.

Điều trị nhiễm khuẩn đường sinh dục do Chlamydia/lậu cầu: Uống một liều duy nhất 1 g (4 viên).

Đối với trẻ em: * Ngày đầu tiên (Ngày 1): Uống liều 10 mg/kg thể trọng/ngày.

Từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5 (Ngày 2 – 5): Uống liều 5 mg/kg thể trọng/ngày.

Lưu ý: Luôn luôn tuân thủ đúng liều lượng chỉ định hoặc theo hướng dẫn chuyên biệt của Thầy thuốc dựa trên thể trạng và tiến triển lâm sàng của bệnh.

Xử trí khi quên liều: Người bệnh cần uống bổ sung ngay liều thuốc đã quên khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu khoảng cách thời gian đến liều uống của ngày hôm sau quá ngắn, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không dùng liều gấp đôi (4 viên/lần cho liều thông thường) để bù vào liều bỏ lỡ nhằm phòng tránh nguy cơ ngộ độc thính giác và suy gan cấp.

Tác dụng phụ và Quá liều

Tác dụng không mong muốn (ADR): Nhìn chung, azithromycin có tính dung nạp lâm sàng tốt, các phản ứng phụ thường ở mức độ từ nhẹ đến trung bình.

Hệ tiêu hóa (Thường gặp nhất): Buồn nôn, nôn mửa, đau quặn bụng, tiêu chảy cấp.

Toàn thân & Thần kinh: Mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt, ngủ gà.

Da và mô dưới da: Phát ban da, ngứa ngáy.

Hướng dẫn xử trí: Các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa thường tự thuyên giảm sau khi kết thúc liệu trình. Nếu xuất hiện bất kỳ tác dụng phụ nào nghiêm trọng, đặc biệt là các dấu hiệu dị ứng nặng (phù mặt, tức ngực, khó thở) hoặc vàng da, phải ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức và thông báo cho bác sĩ để được xử trí y khoa kịp thời.

Quá liều và biện pháp xử trí: Hiện chưa có tài liệu báo cáo đặc hiệu về các ca ngộ độc cấp do quá liều azithromycin. Triệu chứng điển hình khi uống quá liều kháng sinh macrolid thường là giảm hoặc mất thính lực tạm thời (giảm sức nghe), buồn nôn, nôn mửa liên tục và tiêu chảy nặng gây mất nước. Biện pháp xử trí bao gồm ngừng thuốc ngay, tiến hành rửa dạ dày và áp dụng các liệu pháp điều trị triệu chứng, hồi sức nâng đỡ tổng trạng cơ thể. Không có chất giải độc đặc hiệu. Trong tình huống khẩn cấp, gọi ngay Trung tâm cấp cứu 115.

Lưu ý y khoa quan trọng: Tuyệt đối không tự ý chia sẻ hoặc đưa thuốc kháng sinh Zaromax 250mg cho người khác hoặc trẻ em khác sử dụng, ngay cả khi họ có các biểu hiện nhiễm khuẩn tương tự. Việc tự ý dùng kháng sinh khi chưa có chỉ định lâm sàng rõ ràng không những làm mất thời gian vàng điều trị mà còn gây bùng phát tình trạng kháng thuốc (lờn thuốc) nghiêm trọng trong cộng đồng và làm tăng nguy cơ sốc phản vệ nguy hiểm đến tính mạng.

Lưu ý và bảo quản

Chống chỉ định:

Người bệnh có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với hoạt chất Azithromycin, Erythromycin, bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm Macrolid hoặc mẫn cảm với các tá dược thành phần của thuốc.

Thận trọng khi sử dụng (Cảnh báo đặc biệt từ Bộ Y tế):

Bệnh nhân suy gan, suy thận: Do thuốc được chuyển hóa một phần ở gan và đào thải chủ yếu qua mật, cần cực kỳ thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh có chức năng suy gan hoặc suy thận.

Phụ nữ mang thai và cho con bú: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu lâm sàng kiểm chứng an toàn trên người mang thai và khả năng bài tiết thuốc qua sữa mẹ. Thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú, trừ khi không có biện pháp thay thế thích hợp khác và phải do bác sĩ chuyên khoa chỉ định trực tiếp khi lợi ích vượt trội nguy cơ.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây tác dụng phụ chóng mặt, đau đầu và ngủ gà. Người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc điều khiển máy móc phức tạp đòi hỏi sự tỉnh táo cao độ trong thời gian dùng thuốc.

Tương tác thuốc cần chú ý:

Dẫn chất nấm cựa gà: Tuyệt đối không sử dụng đồng thời azithromycin với các dẫn chất nấm cựa gà vì có khả năng gây ngộ độc co mạch nguy hiểm.

Thuốc kháng acid dạ dày: Làm cản trở và giảm hấp thu azithromycin tại ruột. Người bệnh bắt buộc phải uống Zaromax 250mg cách xa thời điểm dùng thuốc kháng acid ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau.

Cyclosporin và Digoxin: Dùng chung với azithromycin có khả năng làm tăng mạnh nồng độ trong máu của các thuốc này, dễ dẫn đến ngộ độc hệ thống. Nhân viên y tế cần theo dõi sát sao nồng độ thuốc và hiệu chỉnh liều lượng cyclosporin/digoxin cho phù hợp.

Điều kiện bảo quản:

Bảo quản các vỉ thuốc Zaromax 250mg nguyên vẹn bên trong hộp giấy kín, đặt ở những nơi sạch sẽ, khô ráo.

Tránh bảo quản ở những vị trí ẩm ướt (như nhà tắm) hoặc nơi có ánh sáng mặt trời chiếu vào trực tiếp.

Nhiệt độ bảo quản tối ưu là môi trường mát mẻ dưới 30°C.

Cần cất giữ thuốc ở khu vực an toàn, tuyệt đối tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.

cart