Cefdinir 100mg (1 vỉ x 10 viên).jpg
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Cefdinir 100mg (1 vỉ x 10 viên/hộp) - Tv. Pharm

Hiện Giá Sỉ
Thương hiệu: TV.PHARM
Số lượng:
✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ 

Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.

Giao Hàng Toàn Quốc.

Sản Phẩm Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ. 

Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của Cefdinir 100mg (1 vỉ x 10 viên/hộp) - Tv. Pharm

Mô tả sản phẩm

Cefdinir 100mg (1 vỉ x 10 viên/hộp) là thuốc kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 3, được sản xuất bởi TV Pharma (Việt Nam). Thuốc có phổ kháng khuẩn rộng, đặc biệt hiệu quả trong việc chống lại các vi khuẩn đã sinh enzyme beta-lactamase, mang lại giải pháp điều trị tin cậy cho các tình trạng nhiễm khuẩn đường hô hấp, tai mũi họng và da cấu trúc da ở cả người lớn và trẻ em.

Thành phần trong mỗi viên nang:

  • Cefdinir: Hàm lượng 100mg.

  • Tá dược: Natri laurylsulfat, Magnesi Stearat, Avicel, Aerosil vừa đủ 1 viên.

Chỉ định (Công dụng)

Cefdinir 100mg được chỉ định điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra:

Người lớn và thiếu niên:

  • Nhiễm khuẩn hô hấp: Viêm phổi mắc phải cộng đồng, đợt cấp của viêm phế quản mãn, viêm xoang cấp tính (tác nhân: H. influenzae, H. parainfluenzae, S. pneumoniae, M. catarrhalis).

  • Nhiễm khuẩn da: Viêm da và cấu trúc da do Staphylococcus aureus (bao gồm chủng sinh beta-lactamase) và Streptococcus pyogenes.

Trẻ em:

  • Tai mũi họng: Viêm tai giữa cấp tính, viêm hầu họng/viêm amidan (tác nhân: S. pyogenes, H. influenzae, S. pneumoniae).

  • Nhiễm khuẩn da: Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da.

Liều dùng và Cách dùng

Lưu ý: Liều dùng dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. Người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối chỉ dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn.

Người lớn:

  • Liều thông thường: 300mg x 2 lần/ngày (tương đương 6 viên 100mg chia 2 lần).

  • Thời gian: 5 – 10 ngày tùy vào loại nhiễm khuẩn (Viêm phổi, viêm phế quản, viêm da thường dùng 10 ngày).

Trẻ em:

  • Liều khuyến cáo: 7mg/kg x 2 lần/ngày hoặc 14mg/kg x 1 lần/ngày.

  • Thời gian: 5 – 10 ngày.

Đối tượng đặc biệt:

  • Suy thận (Độ thanh thải creatinin < 30ml/phút):

    • Người lớn: 300mg/ngày.

    • Trẻ em: 7mg/kg/ngày (tối đa 300mg/ngày).

  • Bệnh nhân chạy thận nhân tạo: 300mg/ngày hoặc 7mg/kg tại thời điểm kết thúc đợt chạy thận cách ngày.

Chống chỉ định

  • Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm cephalosporin hoặc penicillin.

Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)

  • Thường gặp: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau đầu, ban đỏ.

  • Hiếm gặp: Hội chứng Stevens-Johnson, ban đỏ đa dạng, viêm đại tràng giả mạc, vàng da, giảm bạch cầu/huyết cầu.

Lưu ý: Thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường trong quá trình sử dụng.

Lưu ý và Thận trọng

  • Thận trọng: Sử dụng cẩn thận ở bệnh nhân có tiền sử viêm đại tràng.

  • Tương tác thuốc:

    • Thuốc Antacid và sắt: Làm giảm hấp thu Cefdinir. Cần uống cách nhau ít nhất 2 giờ.

    • Lưu ý: Phần Cefdinir không hấp thu có thể tương tác với sắt tạo ra phân có màu đỏ gạch (hiện tượng bình thường).

  • Xét nghiệm: Thuốc có thể cho kết quả dương tính giả khi thử ceton niệu (với nitroprusside), glucose niệu (với Benedict/Fehling) hoặc test Coombs trực tiếp.

  • Phụ nữ mang thai/cho con bú: Chỉ dùng khi thật sự cần thiết dưới sự chỉ định của bác sĩ.

  • Lái xe/Vận hành máy móc: Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng này.

Bảo quản

  • Bảo quản ở nơi khô thoáng, nhiệt độ phòng.

  • Tránh ánh nắng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em.

cart