Amloboston 5 - Boston (3 vỉ x 10 viên).png
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

AMLOBOSTON 5 - Boston (3 vỉ x 10 viên) - Thuốc điều trị tăng huyết áp

Hiện Giá Sỉ
Thương hiệu: BOSTON
Số lượng:
✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ 

Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.

Giao Hàng Toàn Quốc.

Sản Phẩm Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ. 

Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của AMLOBOSTON 5 - Boston (3 vỉ x 10 viên) - Thuốc điều trị tăng huyết áp

Mô tả sản phẩm

AMLOBOSTON 5 - Boston (3 vỉ x 10 viên) là thuốc điều trị tim mạch đường uống thuộc nhóm chẹn kênh calci (dẫn chất dihydropyridin). Với hoạt chất chính là Amlodipin 5 mg, thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn dòng ion calci đi vào tế bào cơ tim và cơ trơn mạch máu, từ đó làm giãn mạch ngoại vi và giảm sức cản mạch máu, giúp hạ huyết áp hiệu quả và giảm gánh nặng cho tim. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nang, quy cách đóng gói hộp 3 vỉ × 10 viên (30 viên).

Đảm bảo chất lượng: Sản phẩm AMLOBOSTON 5 đã được chứng minh tương đương sinh học với biệt dược gốc, khẳng định hiệu quả điều trị và tính an toàn cao cho người sử dụng.

  • Thành phần dược chất chính: Amlodipin 5 mg.

  • Tá dược: Vừa đủ 1 viên (Chứa tá dược Lactose).

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ × 10 viên nang.

  • Nhà sản xuất: Boston Việt Nam.

Chỉ định

Thuốc AMLOBOSTON 5 được chỉ định sử dụng trong các trường hợp:

  • Điều trị bệnh lý tăng huyết áp (cao huyết áp), đặc biệt thích hợp cho người bệnh đã có các biến chứng chuyển hóa đi kèm như bệnh đái tháo đường.

  • Điều trị dự phòng và kiểm soát các cơn đau thắt ngực ổn định.

  • Điều trị và dự phòng cơn đau thắt ngực do co thắt mạch (hay còn gọi là đau thắt ngực Prinzmetal).

Cách dùng - liều dùng

Cách dùng:

  • Thuốc dùng bằng đường uống, có thể uống trước hoặc sau bữa ăn.

Liều dùng cho người lớn:

  • Liều khởi đầu thông thường: Dùng 5 mg amlodipin (1 viên AMLOBOSTON 5) mỗi ngày một lần, áp dụng cho cả điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực.

  • Liều tối đa: Có thể tăng lên đến mức liều tối đa là 10 mg mỗi ngày một lần (uống 2 viên/lần/ngày) tùy thuộc vào khả năng đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân.

  • Phối hợp thuốc:

    • Trong điều trị đau thắt ngực: Amlodipin có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp đồng thời với các thuốc chống đau thắt ngực khác ở bệnh nhân đã kháng các dẫn chất nitrat và/hoặc khi đã dùng liều thuốc chẹn beta thích hợp nhưng chưa hiệu quả.

    • Trong điều trị tăng huyết áp: Thuốc đã được sử dụng đồng thời và an toàn với các thuốc lợi tiểu thiazid, thuốc chẹn alpha, thuốc chẹn beta hoặc các thuốc ức chế men chuyển (ACE). Không cần thiết phải điều chỉnh liều AMLOBOSTON 5 khi phối hợp chung với các nhóm thuốc này.

Liều dùng cho các đối tượng đặc biệt:

  • Người cao tuổi: Khả năng dung nạp thuốc ở người cao tuổi tương đương với người trẻ tuổi khi dùng cùng mức liều. Liều thông thường vẫn được khuyến cáo sử dụng, tuy nhiên bác sĩ cần hết sức thận trọng khi quyết định tăng liều cho nhóm đối tượng này.

  • Bệnh nhân suy giảm chức năng gan: Liều dùng khuyến cáo chưa được thiết lập cụ thể ở mức độ từ nhẹ đến trung bình. Do đó, cần chọn liều thận trọng và khởi đầu bằng liều thấp nhất có hiệu quả. Đối với bệnh nhân suy gan nặng, cần bắt đầu từ liều thấp nhất và tiến hành tăng liều một cách chậm rãi dưới sự giám sát của bác sĩ.

  • Bệnh nhân suy thận: Sự thay đổi nồng độ amlodipin trong huyết tương không liên quan đến mức độ suy giảm chức năng thận, vì vậy khuyến cáo sử dụng mức liều thông thường như người trưởng thành. Hoạt chất amlodipin không thể bị loại bỏ bằng phương pháp thẩm tách (lọc máu).

  • Trẻ em và thiếu niên từ 6 đến 17 tuổi (bị tăng huyết áp): Liều khởi đầu khuyến cáo là 2,5 mg/lần/ngày. Sau 4 tuần, nếu chưa đạt được mức huyết áp mục tiêu, có thể tăng lên đến 5 mg một lần mỗi ngày (1 viên AMLOBOSTON 5). Các mức liều cao hơn 5 mg/ngày chưa được nghiên cứu ở bệnh nhi. Lưu ý: Do dạng bào chế viên nang AMLOBOSTON 5 không thể chia đôi để lấy liều 2,5 mg, cần sử dụng các chế phẩm khác có hàm lượng và dạng bào chế phù hợp hơn để thay thế khi khởi đầu điều trị.

  • Trẻ em dưới 6 tuổi: Chưa có dữ liệu lâm sàng, không tự ý sử dụng.

Chống chỉ định

Tuyệt đối không sử dụng thuốc AMLOBOSTON 5 cho các trường hợp sau đây:

  • Người có tiền sử nhạy cảm hoặc dị ứng với các dẫn chất dihydropyridin, hoạt chất amlodipin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

  • Bệnh nhân đang gặp tình trạng hạ huyết áp nghiêm trọng.

  • Người bệnh đang trong trạng thái sốc (bao gồm cả tình trạng sốc tim).

  • Bệnh nhân bị tắc nghẽn đường ra thất trái (ví dụ: bị hẹp động mạch chủ mức độ nặng).

  • Bệnh nhân suy tim có huyết động không ổn định sau khi trải qua nhồi máu cơ tim cấp tính.

Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc

  • Bệnh nhân suy tim: Cần thận trọng khi sử dụng amlodipin trên bệnh nhân suy tim không do nguồn gốc thiếu máu cục bộ (mức độ III và IV theo phân loại NYHA), do thuốc có ghi nhận liên quan đến sự gia tăng tỷ lệ gặp phù phổi, mặc dù không làm trầm trọng hơn tình trạng suy tim tổng thể.

  • Bệnh nhân suy giảm chức năng gan: Giống như các thuốc chẹn kênh calci khác, thời gian bán thải của amlodipin bị kéo dài đáng kể ở người suy gan. Cần sử dụng thuốc hết sức thận trọng và có sự theo dõi y khoa chặt chẽ.

  • Thận trọng tá dược (Lactose): Thuốc có chứa thành phần tá dược lactose. Những bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt enzyme lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose tuyệt đối không nên sử dụng sản phẩm này.

Điều kiện bảo quản và hạn dùng

  • Bảo quản: Giữ thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ thoáng mát dưới 30°C và tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay của trẻ em.

  • Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tuyệt đối không sử dụng thuốc đã quá hạn dùng ghi trên vỉ hoặc vỏ hộp.

cart