Vartel 20mg điều trị triệu chứng đau thắt ngực (2 vỉ x 30 viên).webp
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Vartel 20mg (2 vỉ x 30 viên) Tv.Pharm- điều trị triệu chứng đau thắt ngực

Hiện Giá Sỉ
Thương hiệu: TV.PHARM
Số lượng:
✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ 

Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.

Giao Hàng Toàn Quốc.

Sản Phẩm Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ. 

Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của Vartel 20mg (2 vỉ x 30 viên) Tv.Pharm- điều trị triệu chứng đau thắt ngực

Mô tả sản phẩm

Vartel 20mg điều trị triệu chứng đau thắt ngực (2 vỉ x 30 viên) là thuốc tim mạch kê đơn được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, đóng gói theo quy cách hộp 2 vỉ x 30 viên (60 viên), chuyên dùng trong các liệu trình bổ trợ điều trị các cơn đau thắt ngực ổn định ở người lớn.

Thành phần hoạt chất trong mỗi viên nén bao phim:

  • Trimetazidin dihydroclorid: 20mg.

  • Tá dược vừa đủ 1 viên: Manitol, PVP K30, Talc, Aerosil 200, Magnesium stearat, Crospovidon, HPMC E6, PEG 6000, Titan oxyd, Màu đỏ ponceau lakes.

Về mặt dược lý, Trimetazidin hoạt động như một chất tối ưu hóa chuyển hóa năng lượng tế bào tại các mô bị thiếu máu cục bộ. Thuốc ức chế quá trình beta-oxy hóa các acid béo bằng cách khóa enzyme long-chain 3-ketoacyl-CoA thiolase, từ đó thúc đẩy tế bào cơ tim chuyển sang oxy hóa glucose. Quá trình oxy hóa glucose tiêu thụ ít oxy hơn nhưng lại giúp bảo tồn mức năng lượng phosphate cao nội bào, duy trì chuyển hóa thích hợp trong thời gian cơ tim bị thiếu máu mà hoàn toàn không ảnh hưởng đến huyết động của cơ thể.

Chỉ định (Công dụng)

Vartel 20mg điều trị triệu chứng đau thắt ngực (2 vỉ x 30 viên) được chỉ định cho đối tượng người lớn như một liệu pháp bổ sung/hỗ trợ vào biện pháp trị liệu hiện có nhằm:

  • Điều trị triệu chứng ở bệnh nhân mắc chứng đau thắt ngực ổn định không được kiểm soát đầy đủ bởi các thuốc điều trị khác.

  • Điều trị cho bệnh nhân không dung nạp hoặc có chống chỉ định với các liệu pháp điều trị đau thắt ngực thông thường khác.

Cách dùng - Liều dùng

  • Cách dùng: Dùng đường uống. Uống thuốc trực tiếp vào các bữa ăn với nước lọc.

  • Liều dùng thông thường cho người lớn: Uống 1 viên/lần x 3 lần/ngày.

  • Liều dùng cho các đối tượng đặc biệt:

Đối tượng bệnh nhân Liều dùng khuyến cáo Hướng dẫn chi tiết
Suy thận mức độ trung bình (Clcr từ 30 - 60 ml/phút) 1 viên/lần x 2 lần/ngày Uống vào buổi sáng và buổi tối, dùng cùng bữa ăn.
Bệnh nhân cao tuổi Cần thận trọng tính toán liều Người cao tuổi có thể nhạy cảm cao hơn với thuốc do suy giảm chức năng thận sinh lý theo tuổi tác.
Trẻ em dưới 18 tuổi Không khuyến cáo sử dụng Mức độ an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được đánh giá; hiện chưa có dữ liệu lâm sàng.

Chống chỉ định

Thuốc Vartel 20mg tuyệt đối chống chỉ định cho các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân quá mẫn hoặc dị ứng với hoạt chất Trimetazidin hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức bào chế thuốc.

  • Bệnh nhân mắc bệnh Parkinson, người có các triệu chứng tương tự Parkinson, run, hội chứng chân không nghỉ (chân bứt rứt) và các rối loạn vận động có liên quan khác.

  • Bệnh nhân suy thận nặng có độ thanh thải creatinin $Clcr < 30 \text{ ml/phút}$.

Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)

Trong quá trình sử dụng thuốc, bệnh nhân có thể gặp một số tác dụng bất lợi được thống kê theo hệ cơ quan và tần suất dưới đây:

Thường gặp

  • Thần kinh: Chóng mặt, đau đầu.

  • Tiêu hóa: Đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn và nôn mửa.

  • Da và mô dưới da: Mẩn đỏ, ngứa, nổi mày đay.

  • Toàn thân: Cơ thể suy nhược.

Hiếm gặp

  • Tim mạch: Đánh trống ngực, hồi hộp, ngoại tâm thu, nhịp tim nhanh.

  • Mạch máu: Hạ huyết áp động mạch, tụt huyết áp thế đứng (gây chóng mặt, khó chịu hoặc ngã), đặc biệt ở bệnh nhân đang phối hợp với thuốc chống tăng huyết áp; đỏ bừng mặt.

Chưa rõ tần suất (Không thể ước tính từ dữ liệu có sẵn)

  • Rối loạn vận động nặng: Triệu chứng Parkinson (run, vận động chậm và khó khăn, tăng trương lực cơ), dáng đi không vững, hội chứng chân không nghỉ. Các rối loạn này thường có thể hồi phục hoàn toàn sau khi ngừng thuốc khoảng 4 tháng.

  • Tác dụng khác: Táo bón; rối loạn giấc ngủ (mất ngủ, lơ mơ); ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP), phù mạch dị ứng.

  • Máu & Gan: Mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, ban xuất huyết giảm tiểu cầu; viêm gan cấp.

Khuyến cáo: Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn những tác dụng phụ không mong muốn gặp phải trong quá trình điều trị.

Cảnh báo và Thận trọng khi sử dụng

  • Nguy cơ rối loạn vận động: Trimetazidin có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng giống Parkinson (run, tăng trương lực cơ, vận động chậm). Cần theo dõi sát sao, đặc biệt ở người cao tuổi. Khi xuất hiện các dấu hiệu như run, dáng đi không vững hoặc hội chứng chân bứt rứt, phải ngay lập tức ngừng sử dụng thuốc và tham vấn bác sĩ chuyên khoa thần kinh.

  • Nguy cơ té ngã: Biểu hiện dáng đi không vững hoặc tụt huyết áp thế đứng có thể xảy ra, dễ dẫn đến té ngã, đặc biệt nguy hiểm ở bệnh nhân lớn tuổi đang sử dụng đồng thời các thuốc hạ huyết áp.

  • Đối tượng nhạy cảm cao: Cần thận trọng đặc biệt khi kê đơn Vartel 20mg cho bệnh nhân suy thận mức độ trung bình và người cao tuổi trên 75 tuổi.

Thai kỳ, Cho con bú và Lái xe

  • Thời kỳ mang thai: Chưa có đầy đủ bằng chứng lâm sàng đáng tin cậy để loại trừ hoàn toàn nguy cơ gây dị tật thai nhi. Để đảm bảo an toàn tuyệt đối, tốt nhất không nên sử dụng Trimetazidin cho phụ nữ đang mang thai.

  • Thời kỳ cho con bú: Hiện chưa có tài liệu chứng minh hoạt chất có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Khuyến cáo tốt nhất là không nên cho con bú trong suốt thời gian người mẹ điều trị với thuốc.

  • Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ lên hệ thần kinh trung ương như chóng mặt, lơ mơ và buồn ngủ. Người bệnh cần thận trọng, không nên lái tàu xe hoặc vận hành máy móc khi đang gặp phải các triệu chứng này.

Tương tác thuốc và Quá liều

  • Tương tác thuốc: Hiện tại chưa có các tài liệu báo cáo về sự tương tác lâm sàng giữa Trimetazidin với các thuốc điều trị khác. Tuy nhiên, người bệnh cần chủ động thông báo cho bác sĩ danh sách các thuốc đang sử dụng để được theo dõi sát sao khi phối hợp.

  • Quá liều: Chưa có các dữ liệu lâm sàng ghi nhận về trường hợp quá liều Trimetazidin. Trong trường hợp vô tình uống quá liều khuyến cáo và xuất hiện các dấu hiệu bất thường, cần đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ thích hợp.

Bảo quản và Hạn dùng

  • Bảo quản: Giữ thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ môi trường duy trì không quá 30ºC. Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời và để hoàn toàn xa tầm tay trẻ em.

  • Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất in trên bao bì vỏ hộp. Tuyệt đối không dùng viên nén có dấu hiệu chảy nước, mốc hoặc biến đổi màu sắc.

cart